(Top Banner Ad)
Monaco
B1
Noun B1 Địa lý, Chính trị

Monaco

UK: /ˈmɒnəkəʊ/ • US: /ˈmɑːnəkoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

Công quốc Monaco Monaco
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sovereign city-state located on the French Riviera in Western Europe.

Vietnamese Meaning

Một quốc gia thành phố có chủ quyền, nằm trên bờ biển French Riviera ở Tây Âu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Monaco is a popular tourist destination."

    "Monaco là một điểm đến du lịch nổi tiếng."

  • "The Formula One race in Monaco is a prestigious event."

    "Cuộc đua Công thức 1 ở Monaco là một sự kiện danh giá."

  • "Many wealthy individuals choose to reside in Monaco."

    "Nhiều cá nhân giàu có chọn cư trú tại Monaco."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Adjective Monacan Người Monaco / Thuộc về Monaco (ám chỉ người hoặc vật có liên quan đến Monaco)
Noun/Adjective Monegasque Người Monaco (đặc biệt là công dân gốc hoặc có nguồn gốc từ Thân vương quốc) / Thuộc về Monaco (thường dùng cho văn hóa, ngôn ngữ hoặc những khía cạnh đặc trưng của Monaco)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
Μόνοικος (Monoikos)
Latin
Portus Herculis Monoeci
French/Italian
Monaco

Nguồn gốc tên gọi Monaco

Tên gọi 'Monaco' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'Monoikos', có nghĩa là 'ngôi nhà duy nhất' hoặc 'khu định cư đơn độc'. Đây là cách người Hy Lạp miêu tả một ngôi đền thờ Heracles (Hercules trong tiếng La-tinh) tọa lạc tại khu vực này. Người ta tin rằng vị thần Heracles đã một mình đi qua khu vực đó, do đó có tên gọi 'Heracles Monoikos', dần dần phát triển thành Monaco ngày nay.

Usage Note

Monaco được biết đến với sòng bạc, sự xa hoa và là nơi cư trú của nhiều người giàu có. Nó cũng nổi tiếng với Grand Prix Monaco, một cuộc đua công thức 1.

Prepositions

in

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí địa lý: 'He lives in Monaco.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Monaco
  • glamorous glamorous Monaco
    (Monaco quyến rũ/lộng lẫy)
  • wealthy wealthy Monaco
    (Monaco giàu có)
  • tiny tiny Monaco
    (Monaco bé nhỏ)
  • independent independent Monaco
    (Monaco độc lập)
Noun + Monaco
  • Principality Principality of Monaco
    (Thân vương quốc Monaco)
  • Grand Prix Monaco Grand Prix
    (Giải đua xe Công thức 1 Monaco)
  • Prince Prince of Monaco
    (Thân vương Monaco)
Verb + Monaco
  • visit visit Monaco
    (thăm Monaco)
  • travel to travel to Monaco
    (du lịch đến Monaco)
  • live in live in Monaco
    (sống ở Monaco)

Idioms

  • Monaco Grand Prix

    Giải đua xe Công thức 1 Monaco (một trong những sự kiện thể thao danh giá và đầy thử thách nhất thế giới, diễn ra trên đường phố Monaco)

    "Many motorsport fans dream of attending the Monaco Grand Prix at least once in their lifetime."

    (Nhiều người hâm mộ thể thao tốc độ mơ ước được tham dự Giải đua xe Công thức 1 Monaco ít nhất một lần trong đời.)

  • Monte Carlo Casino

    Sòng bạc Monte Carlo (một trong những sòng bạc nổi tiếng và sang trọng nhất thế giới, biểu tượng của sự xa hoa và giải trí ở Monaco)

    "The Monte Carlo Casino is an iconic landmark in Monaco, attracting visitors from all over the world."

    (Sòng bạc Monte Carlo là một địa danh mang tính biểu tượng ở Monaco, thu hút du khách từ khắp nơi trên thế giới.)

  • The Monaco lifestyle

    Phong cách sống Monaco (ám chỉ lối sống xa hoa, giàu có, sang trọng và thường gắn liền với sự hưởng thụ, miễn thuế ở Monaco)

    "They moved to Monaco to enjoy the luxurious Monaco lifestyle."

    (Họ chuyển đến Monaco để tận hưởng phong cách sống xa hoa của Monaco.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Monaco

Noun
Lật mặt

Một quốc gia thành phố có chủ quyền, nằm trên bờ biển French Riviera ở Tây Âu.

"Monaco is a popular tourist destination."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Visiting Monaco: a dream come true for many, it offers luxury and beauty.
Đến thăm Monaco: một giấc mơ trở thành hiện thực đối với nhiều người, nó mang đến sự sang trọng và vẻ đẹp.
Phủ định
She is not Monegasque: she is from France, a neighboring country.
Cô ấy không phải người Monaco: cô ấy đến từ Pháp, một quốc gia láng giềng.
Nghi vấn
Monaco: is it truly as glamorous as they say?
Monaco: có thật sự quyến rũ như người ta nói không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Monaco is a small but wealthy country.
Monaco là một quốc gia nhỏ nhưng giàu có.
Phủ định
Is Monaco not a popular tourist destination?
Monaco không phải là một điểm đến du lịch nổi tiếng sao?
Nghi vấn
Are you Monegasque?
Bạn là người Monaco phải không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Monegasque government had been investing heavily in renewable energy before the economic crisis hit.
Chính phủ Monaco đã đầu tư mạnh vào năng lượng tái tạo trước khi cuộc khủng hoảng kinh tế ập đến.
Phủ định
They hadn't been expecting such a large influx of tourists to Monaco before the Grand Prix.
Họ đã không lường trước được lượng khách du lịch lớn như vậy đến Monaco trước giải Grand Prix.
Nghi vấn
Had he been living in Monaco long before he became a citizen?
Anh ấy đã sống ở Monaco lâu trước khi trở thành công dân chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Living in Monaco is more expensive than living in Nice.
Sống ở Monaco đắt đỏ hơn sống ở Nice.
Phủ định
Being Monegasque is not as common as being French.
Là người Monaco không phổ biến bằng là người Pháp.
Nghi vấn
Is Monaco the most densely populated country in the world?
Có phải Monaco là quốc gia có mật độ dân số cao nhất trên thế giới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Monaco".

Thiên đường thuế và sự giàu có

Monaco nổi tiếng là một thiên đường thuế, không đánh thuế thu nhập cá nhân đối với cư dân, điều này thu hút nhiều người giàu có và nổi tiếng trên thế giới đến sinh sống. Điều này góp phần tạo nên một xã hội xa hoa, sang trọng và một nền kinh tế vững mạnh dựa vào du lịch cao cấp và dịch vụ tài chính.

Giải đua xe Công thức 1

Giải đua xe Công thức 1 Monaco Grand Prix là một trong những chặng đua nổi tiếng và uy tín nhất thế giới. Nó diễn ra trên những con đường hẹp, quanh co của thành phố, biến Monaco thành một trường đua tốc độ đầy kịch tính và nguy hiểm, mang đến một thử thách độc đáo và ngoạn mục cho các tay đua và người hâm mộ.