(Top Banner Ad)
monetary unit
B2
danh từ B2 Kinh tế

monetary unit

UK: /ˈmʌnɪtri ˈjuːnɪt/ • US: /ˈmɑːnɪteri ˈjuːnɪt/

Nghĩa tiếng Việt

đơn vị tiền tệ đơn vị tiền tệ quốc gia
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A standard unit of currency in a country's monetary system.

Vietnamese Meaning

Đơn vị tiền tệ tiêu chuẩn trong hệ thống tiền tệ của một quốc gia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dollar is the monetary unit of the United States."

    "Đô la là đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ."

  • "Each member state has its own monetary unit."

    "Mỗi quốc gia thành viên có đơn vị tiền tệ riêng."

  • "The euro is the common monetary unit of many European countries."

    "Euro là đơn vị tiền tệ chung của nhiều quốc gia châu Âu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun money Tiền bạc, tài sản
Verb monetize Kiếm tiền từ cái gì; tiền tệ hóa
Adjective monetary Thuộc về tiền tệ, liên quan đến tiền bạc
Noun unit Đơn vị, bộ phận
Verb unite Đoàn kết, hợp nhất
Noun unity Sự đoàn kết, sự thống nhất

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
monēta (mint, coin, money)
Old French
monetaire (relating to money)
English
monetary
Latin
ūnus (one)
Old French
unité (oneness)
English
unit
English
monetary unit (compound term)

Tiền tệ và Nữ thần

Từ 'monetary' bắt nguồn từ tiếng Latin 'moneta', có nghĩa là 'tiền đúc' hoặc 'tiền'. Từ này lại liên quan đến đền thờ của nữ thần La Mã Juno Moneta, nơi người La Mã cổ đại từng đúc tiền. Vì vậy, mỗi khi nói về 'tiền tệ', chúng ta đang gián tiếp gợi nhớ đến một nữ thần La Mã cổ đại!

Một và Nhiều

Từ 'unit' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ūnus', nghĩa là 'một'. Nó chỉ một phần riêng lẻ cấu thành một tổng thể hoặc một tiêu chuẩn đo lường. Khi kết hợp, 'monetary unit' đơn giản là 'một đơn vị tiền tệ' - một phần của hệ thống tiền tệ tổng thể, dùng để đo lường giá trị.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến một đơn vị đo lường tiền tệ cơ bản. Ví dụ, đô la Mỹ (USD) là đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ, bảng Anh (GBP) là đơn vị tiền tệ của Vương quốc Anh. Sự khác biệt với 'currency' nằm ở chỗ 'monetary unit' nhấn mạnh tính đơn vị và hệ thống, trong khi 'currency' chỉ đơn giản là tiền tệ đang lưu hành.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monetary unit
  • common a common monetary unit
    (một đơn vị tiền tệ chung (giữa các quốc gia hoặc khu vực))
  • national the national monetary unit
    (đơn vị tiền tệ quốc gia)
  • single a single monetary unit
    (một đơn vị tiền tệ duy nhất)
  • official the official monetary unit
    (đơn vị tiền tệ chính thức)
Verb + monetary unit
  • establish to establish a monetary unit
    (thiết lập một đơn vị tiền tệ)
  • adopt to adopt a new monetary unit
    (áp dụng một đơn vị tiền tệ mới)
  • define to define a monetary unit
    (định nghĩa một đơn vị tiền tệ)

Idioms

  • establish a common monetary unit

    Thiết lập một đơn vị tiền tệ chung

    "The countries agreed to establish a common monetary unit for trade."

    (Các quốc gia đã đồng ý thiết lập một đơn vị tiền tệ chung cho thương mại.)

  • the official monetary unit

    Đơn vị tiền tệ chính thức

    "The Euro is the official monetary unit for many EU member states."

    (Đồng Euro là đơn vị tiền tệ chính thức của nhiều quốc gia thành viên EU.)

  • introduce a new monetary unit

    Giới thiệu một đơn vị tiền tệ mới

    "After the war, the government decided to introduce a new monetary unit."

    (Sau chiến tranh, chính phủ đã quyết định giới thiệu một đơn vị tiền tệ mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monetary unit

danh từ
Lật mặt

Đơn vị tiền tệ tiêu chuẩn trong hệ thống tiền tệ của một quốc gia.

"The dollar is the monetary unit of the United States."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government has recently introduced a new monetary unit.
Chính phủ gần đây đã giới thiệu một đơn vị tiền tệ mới.
Phủ định
They have not yet adopted the Euro as their monetary unit.
Họ vẫn chưa chấp nhận Euro làm đơn vị tiền tệ của họ.
Nghi vấn
Has the value of the monetary unit been affected by inflation?
Giá trị của đơn vị tiền tệ đã bị ảnh hưởng bởi lạm phát chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monetary unit".

Đồng Euro: Biểu tượng của sự hội nhập

Đồng Euro là một ví dụ nổi bật về đơn vị tiền tệ chung, được áp dụng bởi nhiều quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu. Việc tạo ra đồng Euro không chỉ là một quyết định kinh tế mà còn là một bước tiến lớn trong việc thúc đẩy sự hội nhập văn hóa và chính trị giữa các quốc gia này, giúp giảm bớt rào cản thương mại và du lịch.

Tầm quan trọng của đơn vị tiền tệ ổn định

Một đơn vị tiền tệ ổn định (stable monetary unit) là nền tảng cho sự phát triển kinh tế bền vững. Khi tiền tệ ổn định, người dân và doanh nghiệp có thể tự tin lập kế hoạch tài chính, đầu tư và tiết kiệm mà không lo sợ giá trị đồng tiền bị sụt giảm nhanh chóng do lạm phát. Đây là yếu tố then chốt để xây dựng niềm tin vào hệ thống kinh tế.