monetary unit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đơn vị tiền tệ tiêu chuẩn trong hệ thống tiền tệ của một quốc gia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dollar is the monetary unit of the United States."
"Đô la là đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ."
-
"Each member state has its own monetary unit."
"Mỗi quốc gia thành viên có đơn vị tiền tệ riêng."
-
"The euro is the common monetary unit of many European countries."
"Euro là đơn vị tiền tệ chung của nhiều quốc gia châu Âu."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này đề cập đến một đơn vị đo lường tiền tệ cơ bản. Ví dụ, đô la Mỹ (USD) là đơn vị tiền tệ của Hoa Kỳ, bảng Anh (GBP) là đơn vị tiền tệ của Vương quốc Anh. Sự khác biệt với 'currency' nằm ở chỗ 'monetary unit' nhấn mạnh tính đơn vị và hệ thống, trong khi 'currency' chỉ đơn giản là tiền tệ đang lưu hành.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common a common monetary unit (một đơn vị tiền tệ chung (giữa các quốc gia hoặc khu vực))
-
national the national monetary unit (đơn vị tiền tệ quốc gia)
-
single a single monetary unit (một đơn vị tiền tệ duy nhất)
-
official the official monetary unit (đơn vị tiền tệ chính thức)
-
establish to establish a monetary unit (thiết lập một đơn vị tiền tệ)
-
adopt to adopt a new monetary unit (áp dụng một đơn vị tiền tệ mới)
-
define to define a monetary unit (định nghĩa một đơn vị tiền tệ)
Idioms
-
establish a common monetary unit
Thiết lập một đơn vị tiền tệ chung
"The countries agreed to establish a common monetary unit for trade."
(Các quốc gia đã đồng ý thiết lập một đơn vị tiền tệ chung cho thương mại.)
-
the official monetary unit
Đơn vị tiền tệ chính thức
"The Euro is the official monetary unit for many EU member states."
(Đồng Euro là đơn vị tiền tệ chính thức của nhiều quốc gia thành viên EU.)
-
introduce a new monetary unit
Giới thiệu một đơn vị tiền tệ mới
"After the war, the government decided to introduce a new monetary unit."
(Sau chiến tranh, chính phủ đã quyết định giới thiệu một đơn vị tiền tệ mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
monetary unit
danh từĐơn vị tiền tệ tiêu chuẩn trong hệ thống tiền tệ của một quốc gia.
"The dollar is the monetary unit of the United States."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The government has recently introduced a new monetary unit. |
Chính phủ gần đây đã giới thiệu một đơn vị tiền tệ mới. |
| Phủ định | They have not yet adopted the Euro as their monetary unit. |
Họ vẫn chưa chấp nhận Euro làm đơn vị tiền tệ của họ. |
| Nghi vấn | Has the value of the monetary unit been affected by inflation? |
Giá trị của đơn vị tiền tệ đã bị ảnh hưởng bởi lạm phát chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monetary unit".
