(Top Banner Ad)
money clip
B1
noun B1 Kinh tế, Tài chính cá nhân

money clip

UK: /ˈmʌni klɪp/ • US: /ˈmʌni klɪp/

Nghĩa tiếng Việt

kẹp tiền cái kẹp tiền ẹp giữ tiền
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small device, usually metal or leather, used to hold banknotes together.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị nhỏ, thường bằng kim loại hoặc da, được sử dụng để giữ các tờ tiền giấy lại với nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He pulled out a wad of cash secured by a money clip."

    "Anh ấy rút ra một xấp tiền mặt được giữ bằng một cái kẹp tiền."

  • "The money clip kept his bills neatly organized."

    "Cái kẹp tiền giữ cho những tờ tiền của anh ấy được sắp xếp gọn gàng."

  • "He received a silver money clip as a graduation gift."

    "Anh ấy nhận được một chiếc kẹp tiền bằng bạc làm quà tốt nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun money clip Kẹp tiền
Noun money Tiền
Verb clip Kẹp, cắt, tỉa
Noun clip Cái kẹp (ví dụ: kẹp giấy), đoạn phim/âm thanh ngắn
Noun clipper Kéo cắt, tông đơ, tàu chạy nhanh

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Tài chính cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moneta
Old French
monoie
English
money
Old English/Norse
clyppan/klippa
English
clip
English
money clip

Nguồn gốc của 'money clip'

Từ 'money clip' là một danh từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp hai từ 'money' (tiền) và 'clip' (cái kẹp). Từ 'money' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'moneta', chỉ nơi đúc tiền và tiền tệ, qua tiếng Pháp cổ 'monoie'. Từ 'clip' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'clyppan' hoặc tiếng Bắc Âu cổ 'klippa', đều có nghĩa là 'ôm chặt, kẹp lại'. Do đó, 'money clip' có nghĩa đen là 'cái kẹp tiền', mô tả chính xác chức năng của nó là giữ chặt các tờ tiền.

Usage Note

Money clip thường được sử dụng như một giải pháp thay thế nhỏ gọn hơn cho ví, đặc biệt cho những người chỉ muốn mang theo một vài tờ tiền. Nó thường đơn giản hơn và ít cồng kềnh hơn so với ví truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + money clip
  • sleek a sleek money clip
    (một chiếc kẹp tiền kiểu dáng đẹp, trơn mượt)
  • leather a leather money clip
    (một chiếc kẹp tiền bằng da)
  • engraved an engraved money clip
    (một chiếc kẹp tiền được khắc (tên, thông điệp))
Verb + money clip
  • use use a money clip
    (sử dụng kẹp tiền)
  • carry carry a money clip
    (mang theo kẹp tiền)
  • put put money in a money clip
    (đặt tiền vào kẹp tiền)

Idioms

  • To flash a money clip

    Khoe kẹp tiền (một cách phô trương, thường để gây ấn tượng hoặc thể hiện sự giàu có)

    "He tried to impress his date by casually flashing his money clip when paying the bill."

    (Anh ấy cố gắng gây ấn tượng với người hẹn hò bằng cách thản nhiên khoe kẹp tiền khi thanh toán hóa đơn.)

  • To stash money in a money clip

    Cất tiền vào kẹp tiền (thường là một cách gọn gàng, kín đáo hoặc để dự phòng)

    "She always stashes some emergency cash in her money clip."

    (Cô ấy luôn cất một ít tiền mặt dự phòng trong kẹp tiền của mình.)

  • To carry only a money clip

    Chỉ mang theo kẹp tiền (thay vì ví, thể hiện phong cách tối giản)

    "For a night out, he prefers to carry only a money clip, leaving his bulky wallet at home."

    (Khi ra ngoài vào buổi tối, anh ấy thích chỉ mang theo kẹp tiền, để chiếc ví cồng kềnh ở nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

money clip

noun
Lật mặt

Một thiết bị nhỏ, thường bằng kim loại hoặc da, được sử dụng để giữ các tờ tiền giấy lại với nhau.

"He pulled out a wad of cash secured by a money clip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I always feel safer when I have my money clip with me, because I know my cash is secure.
Tôi luôn cảm thấy an toàn hơn khi có kẹp tiền bên mình, vì tôi biết tiền mặt của mình được an toàn.
Phủ định
Even though he preferred to carry cash, he didn't use a money clip since he found it too bulky.
Mặc dù anh ấy thích mang tiền mặt, anh ấy không sử dụng kẹp tiền vì anh ấy thấy nó quá cồng kềnh.
Nghi vấn
If you're going to the conference, will you remember to bring your money clip so you don't lose your cash?
Nếu bạn đến hội nghị, bạn sẽ nhớ mang theo kẹp tiền để không bị mất tiền mặt chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My boss's money clip is made of silver.
Cái kẹp tiền của sếp tôi được làm bằng bạc.
Phủ định
Carlos's money clip isn't as expensive as John's.
Kẹp tiền của Carlos không đắt bằng của John.
Nghi vấn
Is that gentleman's money clip yours?
Cái kẹp tiền của quý ông kia có phải của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "money clip".

Phụ kiện của sự tối giản và lịch lãm

Kẹp tiền là một phụ kiện thời trang nhỏ gọn, thường được nam giới ưa chuộng như một giải pháp thay thế ví tiền cồng kềnh. Nó thể hiện phong cách sống tối giản, gọn gàng và thường gắn liền với hình ảnh lịch lãm, chuyên nghiệp, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh ở phương Tây.

Vật phẩm quà tặng cá nhân hóa

Kẹp tiền thường được chọn làm món quà tặng ý nghĩa, đặc biệt khi được khắc laser tên viết tắt, thông điệp ngắn hoặc biểu tượng cá nhân. Điều này biến một vật dụng thông thường thành một kỷ vật độc đáo và tinh tế, thường được tặng trong các dịp như sinh nhật, tốt nghiệp hoặc kỷ niệm.