money supply
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The total amount of money in circulation in a country or economy.
Vietnamese Meaning
Tổng lượng tiền tệ đang lưu hành trong một quốc gia hoặc nền kinh tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The central bank is trying to control the money supply to reduce inflation."
"Ngân hàng trung ương đang cố gắng kiểm soát cung tiền để giảm lạm phát."
-
"Increases in the money supply can lead to inflation."
"Sự gia tăng trong cung tiền có thể dẫn đến lạm phát."
-
"The government closely monitors the money supply."
"Chính phủ giám sát chặt chẽ cung tiền."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | monetary | liên quan đến tiền tệ, thuộc về tiền |
| Verb / Noun | supply | cung cấp (verb); sự cung cấp, nguồn cung (noun) |
| Noun | supplier | nhà cung cấp |
| Noun / Verb | oversupply | sự cung cấp dư thừa (noun); cung cấp quá mức (verb) |
| Noun / Verb | undersupply | sự cung cấp thiếu hụt (noun); cung cấp không đủ (verb) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Money supply" là một khái niệm kinh tế vĩ mô quan trọng, được sử dụng để chỉ tổng lượng tiền có sẵn trong nền kinh tế. Nó bao gồm tiền mặt (tiền giấy và tiền xu) và tiền gửi ngân hàng. Các ngân hàng trung ương sử dụng các công cụ khác nhau để kiểm soát cung tiền, nhằm ảnh hưởng đến lạm phát, lãi suất và tăng trưởng kinh tế. Có nhiều định nghĩa khác nhau về cung tiền (ví dụ: M0, M1, M2, M3), mỗi định nghĩa bao gồm các loại tài sản thanh khoản khác nhau.
Prepositions
* of: sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của cung tiền (ví dụ: 'the components of the money supply'). * in: sử dụng để chỉ vị trí của cung tiền (ví dụ: 'the money supply in the US'). * to: sử dụng để chỉ tác động hoặc ảnh hưởng của cung tiền (ví dụ: 'changes to the money supply').
Collocations (Từ đi kèm)
-
tight tight money supply (cung tiền thắt chặt)
-
loose loose money supply (cung tiền lỏng lẻo/mở rộng)
-
total total money supply (tổng cung tiền)
-
broad broad money supply (cung tiền rộng (bao gồm cả tiền gửi))
-
narrow narrow money supply (cung tiền hẹp (tiền mặt và tiền gửi không kỳ hạn))
-
increase increase the money supply (tăng cung tiền)
-
decrease decrease the money supply (giảm cung tiền)
-
control control the money supply (kiểm soát cung tiền)
-
expand expand the money supply (mở rộng cung tiền)
-
contract contract the money supply (thắt chặt/thu hẹp cung tiền)
-
growth money supply growth (tăng trưởng cung tiền)
-
figures money supply figures (số liệu cung tiền)
Idioms
-
tighten the money supply
Thắt chặt cung tiền (giảm lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế, thường để kiềm chế lạm phát).
"The central bank decided to tighten the money supply to combat rising inflation."
(Ngân hàng trung ương đã quyết định thắt chặt cung tiền để chống lại lạm phát đang gia tăng.)
-
loosen the money supply
Nới lỏng cung tiền (tăng lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế, thường để kích thích tăng trưởng kinh tế).
"To stimulate the economy, the government might loosen the money supply."
(Để kích thích nền kinh tế, chính phủ có thể nới lỏng cung tiền.)
-
manage the money supply
Quản lý cung tiền (điều chỉnh lượng tiền trong lưu thông để đạt các mục tiêu kinh tế vĩ mô).
"Central banks are responsible for managing the money supply effectively."
(Các ngân hàng trung ương có trách nhiệm quản lý cung tiền một cách hiệu quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
money supply
danh từTổng lượng tiền tệ đang lưu hành trong một quốc gia hoặc nền kinh tế.
"The central bank is trying to control the money supply to reduce inflation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "money supply".
