(Top Banner Ad)
money supply
C1
danh từ C1 Kinh tế

money supply

UK: /ˈmʌni səˈplaɪ/ • US: /ˈmʌni səˈplaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

cung tiền lượng cung tiền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The total amount of money in circulation in a country or economy.

Vietnamese Meaning

Tổng lượng tiền tệ đang lưu hành trong một quốc gia hoặc nền kinh tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The central bank is trying to control the money supply to reduce inflation."

    "Ngân hàng trung ương đang cố gắng kiểm soát cung tiền để giảm lạm phát."

  • "Increases in the money supply can lead to inflation."

    "Sự gia tăng trong cung tiền có thể dẫn đến lạm phát."

  • "The government closely monitors the money supply."

    "Chính phủ giám sát chặt chẽ cung tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective monetary liên quan đến tiền tệ, thuộc về tiền
Verb / Noun supply cung cấp (verb); sự cung cấp, nguồn cung (noun)
Noun supplier nhà cung cấp
Noun / Verb oversupply sự cung cấp dư thừa (noun); cung cấp quá mức (verb)
Noun / Verb undersupply sự cung cấp thiếu hụt (noun); cung cấp không đủ (verb)

Synonyms

monetary base (cơ sở tiền tệ)money stock (lượng tiền)

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
moneta (goddess Juno Moneta, temple where money was coined)
Old French
moneie
Middle English
moneye
Latin
supplere (to fill up, complete)
Old French
soupleier (to provide)
Middle English
suppleyen
English (Compound)
money supply (mid-20th century, economic term)

Nguồn gốc của 'money' (tiền)

Từ 'money' bắt nguồn từ tiếng Latin 'moneta'. Từ này ban đầu chỉ ngôi đền của nữ thần Juno Moneta ở Rome cổ đại, nơi những đồng tiền đầu tiên được đúc. Về sau, 'moneta' dần trở thành thuật ngữ dùng để chỉ xưởng đúc tiền và bản thân tiền tệ.

Sự kết hợp thành 'money supply'

Trong khi 'money' và 'supply' có nguồn gốc riêng lẻ, cụm từ 'money supply' (cung tiền) là một thuật ngữ kinh tế hiện đại hơn, xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20. Nó kết hợp hai khái niệm này để mô tả tổng lượng tiền tệ đang lưu hành trong một nền kinh tế, trở thành một chỉ số quan trọng trong phân tích kinh tế vĩ mô.

Usage Note

"Money supply" là một khái niệm kinh tế vĩ mô quan trọng, được sử dụng để chỉ tổng lượng tiền có sẵn trong nền kinh tế. Nó bao gồm tiền mặt (tiền giấy và tiền xu) và tiền gửi ngân hàng. Các ngân hàng trung ương sử dụng các công cụ khác nhau để kiểm soát cung tiền, nhằm ảnh hưởng đến lạm phát, lãi suất và tăng trưởng kinh tế. Có nhiều định nghĩa khác nhau về cung tiền (ví dụ: M0, M1, M2, M3), mỗi định nghĩa bao gồm các loại tài sản thanh khoản khác nhau.

Prepositions

of in to

* of: sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc thành phần của cung tiền (ví dụ: 'the components of the money supply'). * in: sử dụng để chỉ vị trí của cung tiền (ví dụ: 'the money supply in the US'). * to: sử dụng để chỉ tác động hoặc ảnh hưởng của cung tiền (ví dụ: 'changes to the money supply').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + money supply
  • tight tight money supply
    (cung tiền thắt chặt)
  • loose loose money supply
    (cung tiền lỏng lẻo/mở rộng)
  • total total money supply
    (tổng cung tiền)
  • broad broad money supply
    (cung tiền rộng (bao gồm cả tiền gửi))
  • narrow narrow money supply
    (cung tiền hẹp (tiền mặt và tiền gửi không kỳ hạn))
Verb + money supply
  • increase increase the money supply
    (tăng cung tiền)
  • decrease decrease the money supply
    (giảm cung tiền)
  • control control the money supply
    (kiểm soát cung tiền)
  • expand expand the money supply
    (mở rộng cung tiền)
  • contract contract the money supply
    (thắt chặt/thu hẹp cung tiền)
money supply + Noun
  • growth money supply growth
    (tăng trưởng cung tiền)
  • figures money supply figures
    (số liệu cung tiền)

Idioms

  • tighten the money supply

    Thắt chặt cung tiền (giảm lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế, thường để kiềm chế lạm phát).

    "The central bank decided to tighten the money supply to combat rising inflation."

    (Ngân hàng trung ương đã quyết định thắt chặt cung tiền để chống lại lạm phát đang gia tăng.)

  • loosen the money supply

    Nới lỏng cung tiền (tăng lượng tiền lưu thông trong nền kinh tế, thường để kích thích tăng trưởng kinh tế).

    "To stimulate the economy, the government might loosen the money supply."

    (Để kích thích nền kinh tế, chính phủ có thể nới lỏng cung tiền.)

  • manage the money supply

    Quản lý cung tiền (điều chỉnh lượng tiền trong lưu thông để đạt các mục tiêu kinh tế vĩ mô).

    "Central banks are responsible for managing the money supply effectively."

    (Các ngân hàng trung ương có trách nhiệm quản lý cung tiền một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

money supply

danh từ
Lật mặt

Tổng lượng tiền tệ đang lưu hành trong một quốc gia hoặc nền kinh tế.

"The central bank is trying to control the money supply to reduce inflation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "money supply".

Vai trò của Ngân hàng Trung ương

Cung tiền là một khái niệm trung tâm trong kinh tế học vĩ mô. Các ngân hàng trung ương (như Cục Dự trữ Liên bang Hoa Kỳ - Fed, hay Ngân hàng Trung ương Châu Âu - ECB) chịu trách nhiệm chính trong việc quản lý cung tiền thông qua các chính sách tiền tệ. Việc điều chỉnh cung tiền có ảnh hưởng sâu sắc đến lạm phát, lãi suất, tăng trưởng kinh tế và tỷ lệ thất nghiệp của một quốc gia.

Cung tiền và Lạm phát/Giảm phát

Lịch sử đã cho thấy rằng việc quản lý cung tiền không hiệu quả có thể dẫn đến những hậu quả kinh tế nghiêm trọng. Ví dụ, việc in tiền quá mức và tăng cung tiền đột biến thường dẫn đến siêu lạm phát (như trường hợp của Cộng hòa Weimar ở Đức sau Thế chiến I hay Zimbabwe vào những năm 2000), khiến tiền tệ mất giá trầm trọng và gây bất ổn xã hội. Ngược lại, việc thắt chặt cung tiền quá mức có thể dẫn đến giảm phát và suy thoái kinh tế.