(Top Banner Ad)
monolingual education
B2
Danh từ B2 Giáo dục học, Ngôn ngữ học

monolingual education

UK: /ˌmɒnəʊˈlɪŋɡwəlˌ edʒʊˈkeɪʃən/ • US: /ˌmɑːnoʊˈlɪŋɡwəlˌ edʒʊˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giáo dục đơn ngữ giáo dục một ngôn ngữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Education conducted in only one language.

Vietnamese Meaning

Giáo dục được thực hiện chỉ bằng một ngôn ngữ duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The debate centers around whether monolingual education adequately prepares students for a globalized world."

    "Cuộc tranh luận tập trung vào việc liệu giáo dục đơn ngữ có chuẩn bị đầy đủ cho học sinh trong một thế giới toàn cầu hóa hay không."

  • "Many public schools in the US still practice monolingual education."

    "Nhiều trường công lập ở Hoa Kỳ vẫn thực hành giáo dục đơn ngữ."

  • "The effectiveness of monolingual education is often questioned in diverse communities."

    "Hiệu quả của giáo dục đơn ngữ thường bị nghi ngờ trong các cộng đồng đa dạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monolingualism chủ nghĩa đơn ngữ, tình trạng sử dụng một ngôn ngữ
Adjective monolingual đơn ngữ, độc ngữ
Verb educate giáo dục, dạy dỗ
Noun education sự giáo dục, nền giáo dục
Adjective educational thuộc về giáo dục
Noun educator nhà giáo dục, giáo viên

Antonyms

bilingual education (giáo dục song ngữ)multilingual education (giáo dục đa ngữ)

Related Words

Subject Area

Giáo dục học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
monos
Latin
lingua
Latin
educatio
English
monolingual
English
education
English
monolingual education

Nguồn gốc 'Monolingual'

Từ 'monolingual' được ghép từ tiền tố 'mono-' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'một, duy nhất', và 'lingua' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'lưỡi, ngôn ngữ'. Hậu tố '-al' cũng từ tiếng Latinh, chỉ sự liên quan hoặc thuộc về. Ghép lại, nó mô tả điều gì đó chỉ liên quan đến một ngôn ngữ.

Nguồn gốc 'Education'

Từ 'education' có nguồn gốc từ 'educatio' trong tiếng Latinh, mang nghĩa 'sự nuôi dưỡng, sự dạy dỗ'. Nó xuất phát từ động từ 'educare', có nghĩa là 'dẫn dắt ra ngoài' hoặc 'nuôi dưỡng, giáo dục'. Điều này phản ánh ý tưởng rằng giáo dục là quá trình dẫn dắt và phát triển trí tuệ của một người.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả các hệ thống giáo dục mà ở đó việc giảng dạy được thực hiện hoàn toàn bằng ngôn ngữ bản địa hoặc ngôn ngữ chính thức của quốc gia đó, không bao gồm việc sử dụng các ngôn ngữ khác như một phần của chương trình giảng dạy cốt lõi. Nó thường đối lập với giáo dục song ngữ (bilingual education) hoặc giáo dục đa ngôn ngữ (multilingual education).

Prepositions

in

`in`: Được sử dụng để chỉ phương tiện hoặc ngôn ngữ được sử dụng trong giáo dục. Ví dụ: 'Monolingual education in English.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monolingual education
  • traditional traditional monolingual education
    (giáo dục đơn ngữ truyền thống)
  • strict strict monolingual education
    (giáo dục đơn ngữ nghiêm ngặt)
  • limited limited monolingual education
    (giáo dục đơn ngữ hạn chế)
  • effective effective monolingual education
    (giáo dục đơn ngữ hiệu quả)
Verb + monolingual education
  • promote promote monolingual education
    (thúc đẩy giáo dục đơn ngữ)
  • receive receive monolingual education
    (nhận được nền giáo dục đơn ngữ)
  • criticize criticize monolingual education
    (chỉ trích giáo dục đơn ngữ)
  • implement implement monolingual education
    (thực hiện giáo dục đơn ngữ)
Noun + monolingual education
  • system a system of monolingual education
    (một hệ thống giáo dục đơn ngữ)
  • policy a policy of monolingual education
    (chính sách giáo dục đơn ngữ)
  • debate the debate on monolingual education
    (cuộc tranh luận về giáo dục đơn ngữ)
  • approach an approach to monolingual education
    (một phương pháp tiếp cận giáo dục đơn ngữ)

Idioms

  • A system of monolingual education

    Một hệ thống giáo dục chỉ sử dụng một ngôn ngữ làm phương tiện giảng dạy.

    "Many countries historically maintained a system of monolingual education to foster national unity."

    (Nhiều quốc gia trong lịch sử đã duy trì một hệ thống giáo dục đơn ngữ để thúc đẩy sự đoàn kết dân tộc.)

  • To challenge monolingual education

    Thách thức hoặc đặt nghi vấn về tính phù hợp hay hiệu quả của giáo dục đơn ngữ.

    "Modern educators are increasingly challenging monolingual education in diverse societies."

    (Các nhà giáo dục hiện đại ngày càng thách thức nền giáo dục đơn ngữ trong các xã hội đa dạng.)

  • Moving beyond monolingual education

    Chuyển đổi hoặc vượt ra khỏi mô hình giáo dục đơn ngữ để áp dụng phương pháp đa ngữ.

    "The globalized world requires educational institutions to consider moving beyond monolingual education."

    (Thế giới toàn cầu hóa đòi hỏi các tổ chức giáo dục phải xem xét việc vượt ra khỏi giáo dục đơn ngữ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monolingual education

Danh từ
Lật mặt

Giáo dục được thực hiện chỉ bằng một ngôn ngữ duy nhất.

"The debate centers around whether monolingual education adequately prepares students for a globalized world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many schools, despite the growing global economy, still advocate for a monolingual approach to education.
Nhiều trường học, bất chấp nền kinh tế toàn cầu đang phát triển, vẫn ủng hộ phương pháp tiếp cận đơn ngữ trong giáo dục.
Phủ định
While some believe in its benefits, monolingual education, in many contexts, is not sufficient to prepare students for a diverse world.
Mặc dù một số người tin vào lợi ích của nó, giáo dục đơn ngữ, trong nhiều bối cảnh, không đủ để chuẩn bị cho học sinh một thế giới đa dạng.
Nghi vấn
Considering the need for global communication, is monolingual education, as some suggest, truly the best approach?
Xét đến nhu cầu giao tiếp toàn cầu, liệu giáo dục đơn ngữ, như một số người gợi ý, có thực sự là phương pháp tốt nhất?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monolingual education".

Lịch sử và Xây dựng Bản sắc Quốc gia

Trong nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, giáo dục đơn ngữ là tiêu chuẩn và được xem là công cụ thiết yếu để xây dựng bản sắc quốc gia thống nhất, thúc đẩy sự hòa nhập xã hội và chuẩn hóa ngôn ngữ. Nó thường đi kèm với các chính sách nhằm giảm thiểu hoặc cấm việc sử dụng các ngôn ngữ thiểu số trong trường học, nhằm tạo ra một xã hội 'một quốc gia, một ngôn ngữ'.

Tranh luận Hiện đại và Xu hướng Đa ngữ

Ngày nay, nhiều xã hội phương Tây đang trải qua các cuộc tranh luận sôi nổi về giá trị của giáo dục đơn ngữ. Với sự gia tăng của di cư và toàn cầu hóa, lợi ích của giáo dục song ngữ hoặc đa ngữ, như khả năng nhận thức cao hơn, kỹ năng giải quyết vấn đề tốt hơn, và sự nhạy bén về văn hóa, đang được công nhận rộng rãi. Điều này dẫn đến sự thay đổi dần dần trong chính sách giáo dục, từ việc coi giáo dục đơn ngữ là mặc định sang khuyến khích và hỗ trợ đa ngôn ngữ trong trường học.