(Top Banner Ad)
mood swings
B2
Danh từ B2 Tâm lý học/Y học

mood swings

UK: /ˈmuːd swɪŋz/ • US: /ˈmuːd swɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

thay đổi tâm trạng thất thường cảm xúc thất thường tâm trạng lên xuống thất thường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sudden and extreme changes in a person's emotions or feelings.

Vietnamese Meaning

Những thay đổi cảm xúc thất thường và cực đoan của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She experienced severe mood swings during her pregnancy."

    "Cô ấy trải qua những thay đổi tâm trạng nghiêm trọng trong quá trình mang thai."

  • "His mood swings made it difficult to maintain a stable relationship."

    "Những thay đổi tâm trạng thất thường của anh ấy khiến việc duy trì một mối quan hệ ổn định trở nên khó khăn."

  • "The doctor attributed her mood swings to hormonal changes."

    "Bác sĩ cho rằng những thay đổi tâm trạng của cô ấy là do thay đổi nội tiết tố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective moody Hay thay đổi tâm trạng, ủ rũ
Noun moodiness Sự hay thay đổi tâm trạng, tính khí thất thường
Noun mood Tâm trạng, khí sắc
Verb swing Đung đưa, dao động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mōdaz
Old English
mōd
Middle English
mood
Modern English
mood
Proto-Germanic
*swingwaną
Old English
swingan
Middle English
swingen
Modern English
swing

Nguồn gốc của 'mood swings'

Cụm từ 'mood swings' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'mood' và 'swings'. Từ 'mood' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mōd', ban đầu có nghĩa là 'tâm trí', 'tinh thần' hoặc 'can đảm', sau này phát triển thành nghĩa 'trạng thái cảm xúc'. Từ 'swing' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'swingan', có nghĩa là 'đung đưa', 'dao động' hoặc 'di chuyển qua lại'. Khi kết hợp lại, 'mood swings' mô tả chính xác sự thay đổi nhanh chóng và thường không lường trước được của cảm xúc, giống như con lắc dao động giữa các trạng thái tâm trạng khác nhau.

Usage Note

Cụm từ 'mood swings' thường được dùng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng giữa các trạng thái cảm xúc khác nhau, ví dụ như từ vui vẻ sang buồn bã, hoặc từ bình tĩnh sang giận dữ. Nó thường liên quan đến các tình trạng như rối loạn lưỡng cực, thay đổi nội tiết tố (ví dụ: trong thời kỳ kinh nguyệt hoặc mãn kinh), hoặc ảnh hưởng của các chất kích thích. Khác với 'emotional fluctuations' (dao động cảm xúc) mang tính chung chung hơn, 'mood swings' nhấn mạnh tính đột ngột và cường độ mạnh của sự thay đổi.

Prepositions

of with during

‘Of’ dùng để chỉ nguyên nhân hoặc tình trạng gây ra mood swings (mood swings *of* depression). ‘With’ dùng để chỉ ai đó đang trải qua mood swings (dealing *with* mood swings). 'During' dùng để chỉ thời điểm mood swings xảy ra (mood swings *during* pregnancy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mood swings
  • severe severe mood swings
    (những thay đổi tâm trạng nghiêm trọng)
  • rapid rapid mood swings
    (những thay đổi tâm trạng nhanh chóng)
  • dramatic dramatic mood swings
    (những thay đổi tâm trạng đột ngột/kịch tính)
Verb + mood swings
  • experience experience mood swings
    (trải qua những thay đổi tâm trạng)
  • suffer from suffer from mood swings
    (chịu đựng những thay đổi tâm trạng)
  • have have mood swings
    (có những thay đổi tâm trạng)

Idioms

  • be prone to mood swings

    dễ bị thay đổi tâm trạng

    "Teenagers are often prone to mood swings."

    (Thanh thiếu niên thường dễ bị thay đổi tâm trạng.)

  • blame it on mood swings

    đổ lỗi cho những thay đổi tâm trạng (khi giải thích hành vi thất thường)

    "She apologized for her behavior and blamed it on mood swings."

    (Cô ấy xin lỗi vì hành vi của mình và đổ lỗi cho những thay đổi tâm trạng.)

  • control/manage mood swings

    kiểm soát/quản lý những thay đổi tâm trạng

    "Therapy can help people learn to control mood swings."

    (Liệu pháp có thể giúp mọi người học cách kiểm soát những thay đổi tâm trạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mood swings

Danh từ
Lật mặt

Những thay đổi cảm xúc thất thường và cực đoan của một người.

"She experienced severe mood swings during her pregnancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mood swings".

Tuổi dậy thì và Sự thay đổi nội tiết tố

Những thay đổi tâm trạng (mood swings) thường được xem là một phần bình thường của tuổi dậy thì do sự biến động của hormone. Phụ nữ cũng thường trải qua những thay đổi này trong chu kỳ kinh nguyệt, khi mang thai hoặc trong thời kỳ mãn kinh. Việc hiểu rõ điều này giúp bình thường hóa cảm xúc và giảm bớt sự kỳ thị.

Sức khỏe tinh thần và Nhận thức xã hội

'Mood swings' là một thuật ngữ phổ biến khi thảo luận về sức khỏe tinh thần. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc cởi mở hơn về các vấn đề như rối loạn lưỡng cực hoặc trầm cảm, nơi những thay đổi tâm trạng là triệu chứng chính, đã giúp tăng cường nhận thức và khuyến khích mọi người tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp mà không cảm thấy xấu hổ.