mood swings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những thay đổi cảm xúc thất thường và cực đoan của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She experienced severe mood swings during her pregnancy."
"Cô ấy trải qua những thay đổi tâm trạng nghiêm trọng trong quá trình mang thai."
-
"His mood swings made it difficult to maintain a stable relationship."
"Những thay đổi tâm trạng thất thường của anh ấy khiến việc duy trì một mối quan hệ ổn định trở nên khó khăn."
-
"The doctor attributed her mood swings to hormonal changes."
"Bác sĩ cho rằng những thay đổi tâm trạng của cô ấy là do thay đổi nội tiết tố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'mood swings' thường được dùng để mô tả sự thay đổi nhanh chóng giữa các trạng thái cảm xúc khác nhau, ví dụ như từ vui vẻ sang buồn bã, hoặc từ bình tĩnh sang giận dữ. Nó thường liên quan đến các tình trạng như rối loạn lưỡng cực, thay đổi nội tiết tố (ví dụ: trong thời kỳ kinh nguyệt hoặc mãn kinh), hoặc ảnh hưởng của các chất kích thích. Khác với 'emotional fluctuations' (dao động cảm xúc) mang tính chung chung hơn, 'mood swings' nhấn mạnh tính đột ngột và cường độ mạnh của sự thay đổi.
Prepositions
‘Of’ dùng để chỉ nguyên nhân hoặc tình trạng gây ra mood swings (mood swings *of* depression). ‘With’ dùng để chỉ ai đó đang trải qua mood swings (dealing *with* mood swings). 'During' dùng để chỉ thời điểm mood swings xảy ra (mood swings *during* pregnancy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe severe mood swings (những thay đổi tâm trạng nghiêm trọng)
-
rapid rapid mood swings (những thay đổi tâm trạng nhanh chóng)
-
dramatic dramatic mood swings (những thay đổi tâm trạng đột ngột/kịch tính)
-
experience experience mood swings (trải qua những thay đổi tâm trạng)
-
suffer from suffer from mood swings (chịu đựng những thay đổi tâm trạng)
-
have have mood swings (có những thay đổi tâm trạng)
Idioms
-
be prone to mood swings
dễ bị thay đổi tâm trạng
"Teenagers are often prone to mood swings."
(Thanh thiếu niên thường dễ bị thay đổi tâm trạng.)
-
blame it on mood swings
đổ lỗi cho những thay đổi tâm trạng (khi giải thích hành vi thất thường)
"She apologized for her behavior and blamed it on mood swings."
(Cô ấy xin lỗi vì hành vi của mình và đổ lỗi cho những thay đổi tâm trạng.)
-
control/manage mood swings
kiểm soát/quản lý những thay đổi tâm trạng
"Therapy can help people learn to control mood swings."
(Liệu pháp có thể giúp mọi người học cách kiểm soát những thay đổi tâm trạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mood swings
Danh từNhững thay đổi cảm xúc thất thường và cực đoan của một người.
"She experienced severe mood swings during her pregnancy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mood swings".
