emotional roller coaster
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A situation or experience characterized by rapid and intense shifts in emotions, from highs to lows and back again.
Vietnamese Meaning
Một tình huống hoặc trải nghiệm đặc trưng bởi sự thay đổi cảm xúc nhanh chóng và dữ dội, từ hưng phấn đến thất vọng và ngược lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Their relationship has been an emotional roller coaster, with lots of ups and downs."
"Mối quan hệ của họ giống như một chuyến tàu lượn siêu tốc cảm xúc, với rất nhiều thăng trầm."
-
"Dealing with the loss of a loved one can be an emotional roller coaster."
"Đối mặt với sự mất mát người thân yêu có thể là một chuyến tàu lượn siêu tốc cảm xúc."
-
"The stock market is an emotional roller coaster for many investors."
"Thị trường chứng khoán là một chuyến tàu lượn siêu tốc cảm xúc đối với nhiều nhà đầu tư."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | emotion | cảm xúc |
| Adjective | emotional | thuộc về cảm xúc, dễ xúc động |
| Adverb | emotionally | một cách cảm xúc |
| Noun | roller coaster | tàu lượn siêu tốc (nghĩa đen) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm có tính chất biến động mạnh về mặt cảm xúc, gây ra sự bất ổn và khó đoán. Nó nhấn mạnh sự dao động lớn giữa những cảm xúc tích cực và tiêu cực, tương tự như cảm giác khi đi tàu lượn siêu tốc. Khác với những trải nghiệm cảm xúc ổn định, 'emotional roller coaster' hàm ý sự thiếu kiểm soát và đôi khi là mệt mỏi về mặt tinh thần.
Prepositions
* **on an emotional roller coaster**: Diễn tả việc đang trải qua giai đoạn cảm xúc thăng trầm.
* **in an emotional roller coaster**: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể diễn tả việc bị cuốn vào vòng xoáy cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a real a *real* emotional roller coaster (một chuỗi cảm xúc thăng trầm thực sự)
-
a wild a *wild* emotional roller coaster (một hành trình cảm xúc dữ dội, khó lường)
-
an intense an *intense* emotional roller coaster (một trải nghiệm cảm xúc cực kỳ mãnh liệt)
-
a difficult a *difficult* emotional roller coaster (một chuỗi cảm xúc thăng trầm đầy khó khăn)
-
experience to *experience* an emotional roller coaster (trải qua một hành trình cảm xúc thăng trầm)
-
go through to *go through* an emotional roller coaster (nếm trải những cung bậc cảm xúc lên xuống)
-
ride to *ride* an emotional roller coaster (đi qua một hành trình cảm xúc biến động)
-
be on to *be on* an emotional roller coaster (đang ở trong trạng thái cảm xúc thăng trầm)
Idioms
-
to be on an emotional roller coaster
đang trải qua một chuỗi cảm xúc thăng trầm, vui buồn lẫn lộn, thay đổi nhanh chóng
"She's been on an emotional roller coaster since her mother got sick."
(Cô ấy đã trải qua nhiều cảm xúc thăng trầm kể từ khi mẹ cô ấy bị bệnh.)
-
to take someone on an emotional roller coaster
khiến ai đó trải qua nhiều cảm xúc biến động (thường là do một sự kiện, bộ phim, hoặc người khác gây ra)
"The movie's plot really took me on an emotional roller coaster."
(Cốt truyện của bộ phim thực sự đã khiến tôi trải qua nhiều cung bậc cảm xúc.)
-
life is an emotional roller coaster
cuộc đời là một chuỗi những thăng trầm cảm xúc
"They say life is an emotional roller coaster, full of ups and downs."
(Người ta nói cuộc đời là một chuyến tàu lượn siêu tốc của cảm xúc, đầy những lúc lên bổng xuống trầm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
emotional roller coaster
NounMột tình huống hoặc trải nghiệm đặc trưng bởi sự thay đổi cảm xúc nhanh chóng và dữ dội, từ hưng phấn đến thất vọng và ngược lại.
"Their relationship has been an emotional roller coaster, with lots of ups and downs."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be riding an emotional roller coaster as she watches the final episode of her favorite TV series. |
Cô ấy sẽ trải qua một loạt cảm xúc lẫn lộn khi xem tập cuối của bộ phim truyền hình yêu thích của mình. |
| Phủ định | He won't be experiencing an emotional roller coaster; he's already seen all the spoilers. |
Anh ấy sẽ không trải qua nhiều cảm xúc lẫn lộn đâu; anh ấy đã xem hết những tiết lộ rồi. |
| Nghi vấn | Will they be going on an emotional roller coaster when they hear the news? |
Liệu họ có trải qua nhiều cảm xúc lẫn lộn khi nghe tin đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional roller coaster".
