(Top Banner Ad)
emotional roller coaster
B2
Noun B2 Tâm lý học, Cảm xúc

emotional roller coaster

UK: /ɪˈməʊʃənəl ˈrəʊlər ˈkəʊstər/ • US: /ɪˈmoʊʃənəl ˈroʊlər ˈkoʊstər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm xúc trồi sụt cảm xúc thăng trầm giai đoạn cảm xúc bấp bênh vòng xoáy cảm xúc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation or experience characterized by rapid and intense shifts in emotions, from highs to lows and back again.

Vietnamese Meaning

Một tình huống hoặc trải nghiệm đặc trưng bởi sự thay đổi cảm xúc nhanh chóng và dữ dội, từ hưng phấn đến thất vọng và ngược lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Their relationship has been an emotional roller coaster, with lots of ups and downs."

    "Mối quan hệ của họ giống như một chuyến tàu lượn siêu tốc cảm xúc, với rất nhiều thăng trầm."

  • "Dealing with the loss of a loved one can be an emotional roller coaster."

    "Đối mặt với sự mất mát người thân yêu có thể là một chuyến tàu lượn siêu tốc cảm xúc."

  • "The stock market is an emotional roller coaster for many investors."

    "Thị trường chứng khoán là một chuyến tàu lượn siêu tốc cảm xúc đối với nhiều nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun emotion cảm xúc
Adjective emotional thuộc về cảm xúc, dễ xúc động
Adverb emotionally một cách cảm xúc
Noun roller coaster tàu lượn siêu tốc (nghĩa đen)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

English
roller coaster
English
emotional
English
emotional roller coaster

Nguồn gốc ẩn dụ

Cụm từ 'emotional roller coaster' là một phép ẩn dụ hiện đại, được hình thành từ hai phần: 'emotional' (thuộc về cảm xúc) và 'roller coaster' (tàu lượn siêu tốc). Nó xuất phát từ việc so sánh những thăng trầm, những cú nhào lộn bất ngờ và tốc độ cao của một chuyến tàu lượn siêu tốc với những biến động cảm xúc mạnh mẽ, đột ngột mà một người trải qua trong một khoảng thời gian nhất định, có thể là từ vui mừng tột độ đến buồn bã sâu sắc, hoặc lo lắng, phấn khích liên tục thay đổi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những trải nghiệm có tính chất biến động mạnh về mặt cảm xúc, gây ra sự bất ổn và khó đoán. Nó nhấn mạnh sự dao động lớn giữa những cảm xúc tích cực và tiêu cực, tương tự như cảm giác khi đi tàu lượn siêu tốc. Khác với những trải nghiệm cảm xúc ổn định, 'emotional roller coaster' hàm ý sự thiếu kiểm soát và đôi khi là mệt mỏi về mặt tinh thần.

Prepositions

on in

* **on an emotional roller coaster**: Diễn tả việc đang trải qua giai đoạn cảm xúc thăng trầm.
* **in an emotional roller coaster**: Ít phổ biến hơn, nhưng có thể diễn tả việc bị cuốn vào vòng xoáy cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + emotional roller coaster
  • a real a *real* emotional roller coaster
    (một chuỗi cảm xúc thăng trầm thực sự)
  • a wild a *wild* emotional roller coaster
    (một hành trình cảm xúc dữ dội, khó lường)
  • an intense an *intense* emotional roller coaster
    (một trải nghiệm cảm xúc cực kỳ mãnh liệt)
  • a difficult a *difficult* emotional roller coaster
    (một chuỗi cảm xúc thăng trầm đầy khó khăn)
Động từ + emotional roller coaster
  • experience to *experience* an emotional roller coaster
    (trải qua một hành trình cảm xúc thăng trầm)
  • go through to *go through* an emotional roller coaster
    (nếm trải những cung bậc cảm xúc lên xuống)
  • ride to *ride* an emotional roller coaster
    (đi qua một hành trình cảm xúc biến động)
  • be on to *be on* an emotional roller coaster
    (đang ở trong trạng thái cảm xúc thăng trầm)

Idioms

  • to be on an emotional roller coaster

    đang trải qua một chuỗi cảm xúc thăng trầm, vui buồn lẫn lộn, thay đổi nhanh chóng

    "She's been on an emotional roller coaster since her mother got sick."

    (Cô ấy đã trải qua nhiều cảm xúc thăng trầm kể từ khi mẹ cô ấy bị bệnh.)

  • to take someone on an emotional roller coaster

    khiến ai đó trải qua nhiều cảm xúc biến động (thường là do một sự kiện, bộ phim, hoặc người khác gây ra)

    "The movie's plot really took me on an emotional roller coaster."

    (Cốt truyện của bộ phim thực sự đã khiến tôi trải qua nhiều cung bậc cảm xúc.)

  • life is an emotional roller coaster

    cuộc đời là một chuỗi những thăng trầm cảm xúc

    "They say life is an emotional roller coaster, full of ups and downs."

    (Người ta nói cuộc đời là một chuyến tàu lượn siêu tốc của cảm xúc, đầy những lúc lên bổng xuống trầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

emotional roller coaster

Noun
Lật mặt

Một tình huống hoặc trải nghiệm đặc trưng bởi sự thay đổi cảm xúc nhanh chóng và dữ dội, từ hưng phấn đến thất vọng và ngược lại.

"Their relationship has been an emotional roller coaster, with lots of ups and downs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be riding an emotional roller coaster as she watches the final episode of her favorite TV series.
Cô ấy sẽ trải qua một loạt cảm xúc lẫn lộn khi xem tập cuối của bộ phim truyền hình yêu thích của mình.
Phủ định
He won't be experiencing an emotional roller coaster; he's already seen all the spoilers.
Anh ấy sẽ không trải qua nhiều cảm xúc lẫn lộn đâu; anh ấy đã xem hết những tiết lộ rồi.
Nghi vấn
Will they be going on an emotional roller coaster when they hear the news?
Liệu họ có trải qua nhiều cảm xúc lẫn lộn khi nghe tin đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "emotional roller coaster".

Sự đồng cảm và chấp nhận cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, cụm từ 'emotional roller coaster' được sử dụng rộng rãi và dễ hiểu để mô tả những giai đoạn cảm xúc dao động mạnh mẽ. Việc sử dụng phép ẩn dụ này giúp mọi người dễ dàng bày tỏ và đồng cảm với những trải nghiệm phức tạp về cảm xúc cá nhân, góp phần vào việc chấp nhận sự biến động trong tâm trạng con người như một phần tự nhiên của cuộc sống.

Phản ánh trong truyền thông và giải trí

Cụm từ này thường xuyên xuất hiện trong các tác phẩm văn học, phim ảnh, âm nhạc, chương trình truyền hình thực tế và các cuộc trò chuyện hàng ngày để miêu tả những câu chuyện tình yêu đầy kịch tính, quá trình trưởng thành đầy thử thách, hoặc những sự kiện lớn trong đời (ví dụ: mất mát, thành công lớn, bệnh tật). Nó nhấn mạnh tính kịch tính và sâu sắc của trải nghiệm cảm xúc mà các nhân vật hoặc người thật trải qua.