clarification
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of making something clear or understandable.
Vietnamese Meaning
Hành động làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need clarification on the new company policy."
"Chúng ta cần làm rõ về chính sách mới của công ty."
-
"The speaker provided some clarification on the complex topic."
"Diễn giả đã cung cấp một số làm rõ về chủ đề phức tạp."
-
"I asked for clarification on the assignment requirements."
"Tôi đã yêu cầu làm rõ về các yêu cầu của bài tập."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Clarification nhấn mạnh quá trình làm sáng tỏ một điều gì đó mơ hồ, phức tạp hoặc gây nhầm lẫn. Nó thường liên quan đến việc cung cấp thêm thông tin, giải thích chi tiết hơn, hoặc đơn giản hóa các khái niệm.
Prepositions
* **on:** Thường dùng để chỉ sự làm rõ về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: *clarification on the new policy*. * **about:** Tương tự như 'on', thường được sử dụng để chỉ sự làm rõ về một vấn đề hoặc tình huống. Ví dụ: *clarification about the project deadline*. * **of:** Thường dùng để chỉ sự làm rõ bản chất của một thứ gì đó. Ví dụ: *clarification of the rules*.
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek seek clarification (Tìm kiếm/đòi hỏi sự giải thích làm rõ.)
-
provide provide clarification (Cung cấp lời giải thích/sự làm rõ.)
-
issue issue a clarification (Đưa ra một thông báo làm rõ (thường là chính thức).)
-
require require clarification (Yêu cầu sự làm rõ.)
-
further further clarification (Sự làm rõ thêm, giải thích bổ sung.)
-
official official clarification (Sự làm rõ chính thức.)
-
necessary necessary clarification (Sự làm rõ cần thiết.)
-
on clarification on the policy (Sự làm rõ về chính sách.)
-
about clarification about the rules (Sự làm rõ về các quy tắc.)
Idioms
-
request for clarification
Yêu cầu giải thích/làm rõ.
"The team submitted a formal request for clarification regarding the contract terms."
(Nhóm đã gửi yêu cầu chính thức nhằm làm rõ các điều khoản hợp đồng.)
-
for the sake of clarification
Vì mục đích làm rõ, để mọi người hiểu rõ hơn.
"For the sake of clarification, the deadline is Friday, not Monday."
(Vì mục đích làm rõ, hạn chót là thứ Sáu, chứ không phải thứ Hai.)
-
by way of clarification
Như một cách để giải thích/làm rõ.
"By way of clarification, the company will only reimburse travel expenses, not food."
(Nhằm mục đích làm rõ, công ty sẽ chỉ hoàn lại chi phí đi lại chứ không hoàn lại chi phí ăn uống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
clarification
Danh từHành động làm cho điều gì đó trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu.
"We need clarification on the new company policy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "clarification".
