(Top Banner Ad)
more concise
B2
Tính từ (so sánh hơn) B2 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

more concise

Nghĩa tiếng Việt

ngắn gọn hơn súc tích hơn gọn ghẽ hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More brief but comprehensive, expressing much in few words.

Vietnamese Meaning

Ngắn gọn hơn, súc tích hơn, diễn đạt được nhiều ý trong ít từ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The revised paragraph is more concise and easier to understand."

    "Đoạn văn đã sửa đổi ngắn gọn và dễ hiểu hơn."

  • "We need to make this document more concise."

    "Chúng ta cần làm cho tài liệu này ngắn gọn hơn."

  • "The editor asked for a more concise explanation."

    "Biên tập viên yêu cầu một lời giải thích ngắn gọn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective concise ngắn gọn, súc tích
Noun conciseness tính ngắn gọn, tính súc tích
Adverb concisely một cách ngắn gọn, một cách súc tích

Synonyms

more succinct (súc tích hơn)more brief (ngắn gọn hơn)more terse (cộc lốc hơn, ngắn gọn đến mức có thể gây khó chịu)

Antonyms

more verbose (dài dòng hơn)more lengthy (dài hơn)more rambling (lan man hơn)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*móyros
Proto-Germanic
*maiz
Old English
māra
Middle English
more
Latin
concisus
French
concis
English
concise

Nguồn gốc của 'concise'

Từ 'concise' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'concisus', có nghĩa là 'cắt ngắn' hoặc 'cắt tỉa'. Hãy tưởng tượng một người làm vườn tỉ mỉ cắt tỉa một bụi cây để nó trở nên gọn gàng và đẹp mắt hơn. Tương tự, 'concise' có nghĩa là diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn và hiệu quả, loại bỏ những chi tiết thừa thãi.

Sức mạnh của 'more'

Từ 'more' trong 'more concise' có gốc từ tiếng Anh cổ 'māra', có nghĩa là 'lớn hơn' hoặc 'nhiều hơn'. Khi kết hợp với 'concise', nó nhấn mạnh việc rút gọn và làm cho một thứ gì đó ngắn gọn hơn so với trạng thái ban đầu.

Usage Note

Cụm từ "more concise" được sử dụng khi so sánh hai hoặc nhiều cách diễn đạt, trong đó cách diễn đạt "more concise" thì ngắn gọn và hiệu quả hơn trong việc truyền tải thông tin. Khác với "shorter" chỉ đơn thuần về độ dài, "more concise" nhấn mạnh vào việc loại bỏ những yếu tố thừa mà vẫn giữ được đầy đủ ý nghĩa. So sánh với "more succinct", "more concise" nhấn mạnh việc cắt giảm những phần không cần thiết và không quá quan trọng về sự thanh lịch trong diễn đạt như "more succinct".

Prepositions

than for

Khi sử dụng "than", nó so sánh mức độ ngắn gọn giữa hai thứ (ví dụ: "This version is more concise than the previous one."). Khi sử dụng "for", nó chỉ ra mục đích hoặc ngữ cảnh mà sự ngắn gọn là quan trọng (ví dụ: "We need a more concise summary for the report.").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more concise
  • even even more concise
    (thậm chí còn ngắn gọn hơn)
  • much much more concise
    (ngắn gọn hơn nhiều)
Verb + more concise
  • become become more concise
    (trở nên ngắn gọn hơn)
  • make make (something) more concise
    (làm cho (cái gì đó) ngắn gọn hơn)

Idioms

  • Brevity is the soul of wit.

    Ngắn gọn là tinh túy của sự thông minh.

    "His presentation, while short, was highly effective. Brevity is the soul of wit."

    (Bài thuyết trình của anh ấy, tuy ngắn gọn, lại rất hiệu quả. Ngắn gọn là tinh túy của sự thông minh.)

  • Cut to the chase.

    Đi thẳng vào vấn đề chính.

    "Stop beating around the bush and cut to the chase."

    (Đừng nói vòng vo nữa, đi thẳng vào vấn đề chính đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more concise

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Ngắn gọn hơn, súc tích hơn, diễn đạt được nhiều ý trong ít từ hơn.

"The revised paragraph is more concise and easier to understand."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more concise".

Tầm quan trọng của sự ngắn gọn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự ngắn gọn thường được đánh giá cao, đặc biệt trong giao tiếp kinh doanh và học thuật. Diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng và súc tích giúp tiết kiệm thời gian và tránh gây hiểu lầm.

Twitter và sự ngắn gọn

Sự phổ biến của Twitter (nay là X) với giới hạn ký tự ban đầu đã nhấn mạnh tầm quan trọng của việc diễn đạt ý tưởng một cách ngắn gọn và hiệu quả trong thời đại kỹ thuật số.