(Top Banner Ad)
more lengthy
B2
Tính từ (so sánh hơn) B2 Ngôn ngữ học

more lengthy

Nghĩa tiếng Việt

dài hơn dài dòng hơn lê thê hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Longer than something else.

Vietnamese Meaning

Dài hơn so với một cái gì đó khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The discussion became more lengthy and less productive."

    "Cuộc thảo luận trở nên dài dòng hơn và kém hiệu quả hơn."

  • "The legal process was more lengthy than we had anticipated."

    "Quy trình pháp lý dài hơn so với chúng tôi dự đoán."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun length chiều dài, độ dài
Verb lengthen làm dài ra, kéo dài ra
Adjective long dài (thường về không gian hoặc thời gian)
Adjective lengthy dài dòng, tốn thời gian
Adverb lengthily một cách dài dòng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁lengʰ-
Proto-Germanic
*langiþō
Old English
lenġþu
English
length
English
lengthy (length + -y)
Proto-Indo-European
*meyh₁-
Proto-Germanic
*maizō
Old English
māra
English
more
English
more lengthy

Nguồn gốc của 'more'

Từ 'more' có một lịch sử phong phú, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'māra', có nghĩa là 'lớn hơn' hoặc 'nhiều hơn'. Nó có mối liên hệ với các từ cùng nghĩa trong nhiều ngôn ngữ German khác, cho thấy ý tưởng về sự gia tăng, bổ sung đã tồn tại và phát triển từ thời xa xưa trong các ngôn ngữ này.

Nguồn gốc của 'lengthy'

'Lengthy' là một tính từ được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-y' vào danh từ 'length' (chiều dài). Bản thân 'length' lại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lenġþu', thể hiện khái niệm về độ dài hoặc sự kéo dài. Việc thêm '-y' biến nó thành một tính từ mô tả thứ gì đó có độ dài đáng kể hoặc tốn nhiều thời gian.

Usage Note

Cụm 'more lengthy' là dạng so sánh hơn của tính từ 'lengthy', mang nghĩa là 'dài hơn'. Tuy nhiên, 'lengthy' đã mang sắc thái nghĩa trang trọng và thường được dùng để chỉ những thứ có độ dài lớn một cách không cần thiết hoặc nhàm chán. Việc sử dụng 'more lengthy' có thể nhấn mạnh thêm vào sự dài dòng hoặc quá mức đó. Nên cân nhắc sử dụng 'longer' thay vì 'more lengthy' trong nhiều trường hợp, trừ khi muốn nhấn mạnh sự rườm rà, tẻ nhạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun (Danh từ)
  • discussion more lengthy discussion
    (cuộc thảo luận dài hơn)
  • process more lengthy process
    (quy trình dài hơn/tốn thời gian hơn)
  • explanation more lengthy explanation
    (lời giải thích dài dòng hơn)
  • report more lengthy report
    (báo cáo dài hơn)
Verb + more lengthy (Động từ + more lengthy)
  • become become more lengthy
    (trở nên dài hơn/dài dòng hơn)
  • make make something more lengthy
    (làm cho cái gì đó dài hơn/dài dòng hơn)
  • require require a more lengthy response
    (đòi hỏi một phản hồi dài hơn)

Idioms

  • a more lengthy explanation

    một lời giải thích dài dòng/chi tiết hơn

    "The professor provided a more lengthy explanation of the complex theory."

    (Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích dài dòng hơn về lý thuyết phức tạp đó.)

  • a more lengthy process

    một quy trình tốn nhiều thời gian hơn

    "Obtaining citizenship can be a more lengthy process than many people realize."

    (Việc có được quyền công dân có thể là một quy trình tốn nhiều thời gian hơn so với nhiều người nghĩ.)

  • a more lengthy discussion

    một cuộc thảo luận dài hơn

    "They decided to defer a more lengthy discussion until the next board meeting."

    (Họ quyết định hoãn một cuộc thảo luận dài hơn cho đến cuộc họp hội đồng tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more lengthy

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Dài hơn so với một cái gì đó khác.

"The discussion became more lengthy and less productive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The more lengthy report provided a comprehensive overview of the project.
Bản báo cáo dài hơn đã cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về dự án.
Phủ định
The presentation wasn't more lengthy than necessary.
Bài thuyết trình không dài hơn mức cần thiết.
Nghi vấn
Was the meeting more lengthy than anticipated?
Cuộc họp có dài hơn dự kiến không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor gave a lengthy explanation of the theory.
Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích dài dòng về lý thuyết.
Phủ định
The presentation wasn't as lengthy as we had anticipated.
Bài thuyết trình không dài như chúng tôi đã dự đoán.
Nghi vấn
Why was the process so lengthy?
Tại sao quy trình lại mất nhiều thời gian như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more lengthy".

Giá trị của sự súc tích và chi tiết

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự đánh giá cao đối với sự súc tích ('brevity is the soul of wit' - súc tích là linh hồn của sự dí dỏm). Tuy nhiên, trong các bối cảnh cụ thể như học thuật, pháp lý hoặc kỹ thuật, một lời giải thích 'more lengthy' (dài dòng, chi tiết hơn) thường được xem là dấu hiệu của sự kỹ lưỡng, chuyên sâu và đáng tin cậy, đảm bảo rằng mọi khía cạnh đều được xem xét đầy đủ.

'More lengthy' trong các thủ tục hành chính

Các quy trình 'more lengthy' (dài hơn) thường được liên tưởng đến các thủ tục hành chính, quan liêu hoặc các giao dịch pháp lý phức tạp. Mặc dù đôi khi chúng có thể gây phiền toái vì tốn thời gian, nhưng chúng thường được biện minh là cần thiết để đảm bảo tính chính xác, công bằng, minh bạch và tuân thủ chặt chẽ các quy định, luật pháp hiện hành.