more lengthy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Longer than something else.
Vietnamese Meaning
Dài hơn so với một cái gì đó khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The discussion became more lengthy and less productive."
"Cuộc thảo luận trở nên dài dòng hơn và kém hiệu quả hơn."
-
"The legal process was more lengthy than we had anticipated."
"Quy trình pháp lý dài hơn so với chúng tôi dự đoán."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm 'more lengthy' là dạng so sánh hơn của tính từ 'lengthy', mang nghĩa là 'dài hơn'. Tuy nhiên, 'lengthy' đã mang sắc thái nghĩa trang trọng và thường được dùng để chỉ những thứ có độ dài lớn một cách không cần thiết hoặc nhàm chán. Việc sử dụng 'more lengthy' có thể nhấn mạnh thêm vào sự dài dòng hoặc quá mức đó. Nên cân nhắc sử dụng 'longer' thay vì 'more lengthy' trong nhiều trường hợp, trừ khi muốn nhấn mạnh sự rườm rà, tẻ nhạt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
discussion more lengthy discussion (cuộc thảo luận dài hơn)
-
process more lengthy process (quy trình dài hơn/tốn thời gian hơn)
-
explanation more lengthy explanation (lời giải thích dài dòng hơn)
-
report more lengthy report (báo cáo dài hơn)
-
become become more lengthy (trở nên dài hơn/dài dòng hơn)
-
make make something more lengthy (làm cho cái gì đó dài hơn/dài dòng hơn)
-
require require a more lengthy response (đòi hỏi một phản hồi dài hơn)
Idioms
-
a more lengthy explanation
một lời giải thích dài dòng/chi tiết hơn
"The professor provided a more lengthy explanation of the complex theory."
(Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích dài dòng hơn về lý thuyết phức tạp đó.)
-
a more lengthy process
một quy trình tốn nhiều thời gian hơn
"Obtaining citizenship can be a more lengthy process than many people realize."
(Việc có được quyền công dân có thể là một quy trình tốn nhiều thời gian hơn so với nhiều người nghĩ.)
-
a more lengthy discussion
một cuộc thảo luận dài hơn
"They decided to defer a more lengthy discussion until the next board meeting."
(Họ quyết định hoãn một cuộc thảo luận dài hơn cho đến cuộc họp hội đồng tiếp theo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more lengthy
Tính từ (so sánh hơn)Dài hơn so với một cái gì đó khác.
"The discussion became more lengthy and less productive."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The more lengthy report provided a comprehensive overview of the project. |
Bản báo cáo dài hơn đã cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về dự án. |
| Phủ định | The presentation wasn't more lengthy than necessary. |
Bài thuyết trình không dài hơn mức cần thiết. |
| Nghi vấn | Was the meeting more lengthy than anticipated? |
Cuộc họp có dài hơn dự kiến không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor gave a lengthy explanation of the theory. |
Giáo sư đã đưa ra một lời giải thích dài dòng về lý thuyết. |
| Phủ định | The presentation wasn't as lengthy as we had anticipated. |
Bài thuyết trình không dài như chúng tôi đã dự đoán. |
| Nghi vấn | Why was the process so lengthy? |
Tại sao quy trình lại mất nhiều thời gian như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more lengthy".
