(Top Banner Ad)
more generous
B1
Tính từ (so sánh hơn) B1 Tính cách, đạo đức

more generous

UK: /ˈmɔː ˈdʒenərəs/ • US: /ˈmɔːr ˈdʒenərəs/

Nghĩa tiếng Việt

hào phóng hơn rộng lượng hơn tốt bụng hơn nhân ái hơn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Comparative form of generous: more willing to give money, help, or time freely.

Vietnamese Meaning

Dạng so sánh hơn của 'generous': sẵn sàng cho đi tiền bạc, sự giúp đỡ hoặc thời gian một cách tự nguyện và rộng rãi hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was more generous with his donations this year than last year."

    "Năm nay anh ấy hào phóng hơn với các khoản quyên góp so với năm ngoái."

  • "After his promotion, he became more generous with his money."

    "Sau khi được thăng chức, anh ấy trở nên hào phóng hơn với tiền bạc của mình."

  • "She's much more generous than I am; she always buys everyone gifts."

    "Cô ấy hào phóng hơn tôi nhiều; cô ấy luôn mua quà cho mọi người."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective generous rộng lượng, hào phóng
Noun generosity sự rộng lượng, tính hào phóng
Adverb generously một cách rộng lượng, một cách hào phóng

Synonyms

more charitable (nhân ái hơn)more magnanimous (cao thượng hơn)kinder (tốt bụng hơn)

Antonyms

more stingy (keo kiệt hơn)more selfish (ích kỷ hơn)meaner (xấu tính hơn)

Related Words

Subject Area

Tính cách, đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ǵenh₁-
Latin
generosus
Old French
generous
English
generous

Nguồn gốc của 'generous'

Từ 'generous' bắt nguồn từ tiếng Latin 'generosus', có nghĩa là 'thuộc dòng dõi quý tộc' hoặc 'cao thượng'. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này chuyển sang chỉ sự rộng lượng và sẵn lòng chia sẻ, phản ánh phẩm chất được mong đợi ở những người thuộc tầng lớp quý tộc.

Usage Note

Diễn tả mức độ hào phóng cao hơn so với một người hoặc một tình huống khác. Thường dùng để so sánh hoặc thể hiện sự gia tăng mức độ hào phóng.

Prepositions

with to

'More generous with': Hào phóng hơn với cái gì đó. Ví dụ: 'He is more generous with his time these days.'
'More generous to': Hào phóng hơn với ai đó. Ví dụ: 'She is more generous to the poor than her brother.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + more generous
  • even even more generous
    (thậm chí còn rộng lượng hơn)
  • far far more generous
    (rộng lượng hơn rất nhiều)
  • much much more generous
    (rộng lượng hơn nhiều)
Verb + more generous
  • become become more generous
    (trở nên rộng lượng hơn)
  • seem seem more generous
    (có vẻ rộng lượng hơn)
  • be be more generous
    (rộng lượng hơn)

Idioms

  • More generous than wise

    Hào phóng quá mức, đôi khi không khôn ngoan.

    "He was more generous than wise to lend them all that money."

    (Anh ta hào phóng quá mức khi cho họ vay hết số tiền đó, có lẽ là không khôn ngoan.)

  • Err on the side of being more generous

    Nên rộng lượng hơn là keo kiệt.

    "When in doubt, err on the side of being more generous."

    (Khi không chắc chắn, tốt hơn là nên rộng lượng một chút.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more generous

Tính từ (so sánh hơn)
Lật mặt

Dạng so sánh hơn của 'generous': sẵn sàng cho đi tiền bạc, sự giúp đỡ hoặc thời gian một cách tự nguyện và rộng rãi hơn.

"He was more generous with his donations this year than last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more generous".

Quyên góp từ thiện

Ở nhiều nước phương Tây, việc quyên góp cho các tổ chức từ thiện là một phần quan trọng của văn hóa. Mọi người thường được khuyến khích trở nên 'more generous' (rộng lượng hơn) trong việc đóng góp cho những mục đích cao cả.

Mùa lễ hội

Trong các dịp lễ như Giáng sinh, mọi người thường có xu hướng 'more generous' (rộng lượng hơn) với bạn bè, gia đình và những người kém may mắn. Việc trao quà và giúp đỡ người khác được coi trọng.