(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more generous
B1

more generous

Tính từ (so sánh hơn)

Nghĩa tiếng Việt

hào phóng hơn rộng lượng hơn tốt bụng hơn nhân ái hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More generous'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dạng so sánh hơn của 'generous': sẵn sàng cho đi tiền bạc, sự giúp đỡ hoặc thời gian một cách tự nguyện và rộng rãi hơn.

Definition (English Meaning)

Comparative form of generous: more willing to give money, help, or time freely.

Ví dụ Thực tế với 'More generous'

  • "He was more generous with his donations this year than last year."

    "Năm nay anh ấy hào phóng hơn với các khoản quyên góp so với năm ngoái."

  • "After his promotion, he became more generous with his money."

    "Sau khi được thăng chức, anh ấy trở nên hào phóng hơn với tiền bạc của mình."

  • "She's much more generous than I am; she always buys everyone gifts."

    "Cô ấy hào phóng hơn tôi nhiều; cô ấy luôn mua quà cho mọi người."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More generous'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

more charitable(nhân ái hơn)
more magnanimous(cao thượng hơn)
kinder(tốt bụng hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

more stingy(keo kiệt hơn)
more selfish(ích kỷ hơn)
meaner(xấu tính hơn)

Từ liên quan (Related Words)

benevolence(lòng nhân từ)
philanthropy(hoạt động từ thiện)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tính cách đạo đức

Ghi chú Cách dùng 'More generous'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Diễn tả mức độ hào phóng cao hơn so với một người hoặc một tình huống khác. Thường dùng để so sánh hoặc thể hiện sự gia tăng mức độ hào phóng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with to

'More generous with': Hào phóng hơn với cái gì đó. Ví dụ: 'He is more generous with his time these days.'
'More generous to': Hào phóng hơn với ai đó. Ví dụ: 'She is more generous to the poor than her brother.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'More generous'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)