more generous
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Comparative form of generous: more willing to give money, help, or time freely.
Vietnamese Meaning
Dạng so sánh hơn của 'generous': sẵn sàng cho đi tiền bạc, sự giúp đỡ hoặc thời gian một cách tự nguyện và rộng rãi hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was more generous with his donations this year than last year."
"Năm nay anh ấy hào phóng hơn với các khoản quyên góp so với năm ngoái."
-
"After his promotion, he became more generous with his money."
"Sau khi được thăng chức, anh ấy trở nên hào phóng hơn với tiền bạc của mình."
-
"She's much more generous than I am; she always buys everyone gifts."
"Cô ấy hào phóng hơn tôi nhiều; cô ấy luôn mua quà cho mọi người."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | generous | rộng lượng, hào phóng |
| Noun | generosity | sự rộng lượng, tính hào phóng |
| Adverb | generously | một cách rộng lượng, một cách hào phóng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả mức độ hào phóng cao hơn so với một người hoặc một tình huống khác. Thường dùng để so sánh hoặc thể hiện sự gia tăng mức độ hào phóng.
Prepositions
'More generous with': Hào phóng hơn với cái gì đó. Ví dụ: 'He is more generous with his time these days.'
'More generous to': Hào phóng hơn với ai đó. Ví dụ: 'She is more generous to the poor than her brother.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
even even more generous (thậm chí còn rộng lượng hơn)
-
far far more generous (rộng lượng hơn rất nhiều)
-
much much more generous (rộng lượng hơn nhiều)
-
become become more generous (trở nên rộng lượng hơn)
-
seem seem more generous (có vẻ rộng lượng hơn)
-
be be more generous (rộng lượng hơn)
Idioms
-
More generous than wise
Hào phóng quá mức, đôi khi không khôn ngoan.
"He was more generous than wise to lend them all that money."
(Anh ta hào phóng quá mức khi cho họ vay hết số tiền đó, có lẽ là không khôn ngoan.)
-
Err on the side of being more generous
Nên rộng lượng hơn là keo kiệt.
"When in doubt, err on the side of being more generous."
(Khi không chắc chắn, tốt hơn là nên rộng lượng một chút.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more generous
Tính từ (so sánh hơn)Dạng so sánh hơn của 'generous': sẵn sàng cho đi tiền bạc, sự giúp đỡ hoặc thời gian một cách tự nguyện và rộng rãi hơn.
"He was more generous with his donations this year than last year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more generous".
