(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ meaner
B1

meaner

adjective

Nghĩa tiếng Việt

xấu tính hơn tệ hơn ích kỷ hơn keo kiệt hơn độc ác hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Meaner'

Giải nghĩa Tiếng Việt

So sánh hơn của 'mean'; kém dễ chịu hoặc hào phóng hơn; độc ác hoặc xấu tính hơn.

Definition (English Meaning)

More mean; less pleasant or generous; more unkind or malicious.

Ví dụ Thực tế với 'Meaner'

  • "He was much meaner to her than he needed to be."

    "Anh ta đã đối xử với cô ấy tệ hơn nhiều so với mức cần thiết."

  • "The new boss is even meaner than the last one."

    "Ông chủ mới thậm chí còn tệ hơn ông chủ trước."

  • "She was meaner to her brother after he broke her toy."

    "Cô ấy đã đối xử tệ với em trai sau khi cậu ấy làm hỏng đồ chơi của cô ấy."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Meaner'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: comparative of mean
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

nastier(xấu tính hơn)
crueler(tàn nhẫn hơn)
stingier(keo kiệt hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

bullying(bắt nạt) selfishness(ích kỷ)
unkindness(sự không tử tế)

Lĩnh vực (Subject Area)

General Vocabulary

Ghi chú Cách dùng 'Meaner'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi sử dụng 'meaner' với nghĩa so sánh, nó ám chỉ mức độ của sự khó chịu, không hào phóng hoặc độc ác cao hơn so với một đối tượng hoặc tình huống khác. Sự khác biệt tinh tế nằm ở mức độ của tính cách tiêu cực.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Meaner'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)