meaner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
So sánh hơn của 'mean'; kém dễ chịu hoặc hào phóng hơn; độc ác hoặc xấu tính hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was much meaner to her than he needed to be."
"Anh ta đã đối xử với cô ấy tệ hơn nhiều so với mức cần thiết."
-
"The new boss is even meaner than the last one."
"Ông chủ mới thậm chí còn tệ hơn ông chủ trước."
-
"She was meaner to her brother after he broke her toy."
"Cô ấy đã đối xử tệ với em trai sau khi cậu ấy làm hỏng đồ chơi của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'meaner' với nghĩa so sánh, nó ám chỉ mức độ của sự khó chịu, không hào phóng hoặc độc ác cao hơn so với một đối tượng hoặc tình huống khác. Sự khác biệt tinh tế nằm ở mức độ của tính cách tiêu cực.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Much much meaner (xấu tính hơn nhiều)
-
Definitely definitely meaner (chắc chắn xấu tính hơn)
-
Be be meaner to someone (đối xử tệ bạc với ai đó)
-
Become become meaner (trở nên xấu tính hơn)
Idioms
-
having a mean streak
có tính xấu ẩn giấu
"He seemed nice at first, but he has a mean streak."
(Lúc đầu anh ta có vẻ tốt, nhưng anh ta có một tính xấu ẩn giấu.)
-
not a mean feat
không phải là một thành tích nhỏ
"Winning the competition was not a mean feat."
(Chiến thắng cuộc thi không phải là một thành tích nhỏ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
meaner
adjectiveSo sánh hơn của 'mean'; kém dễ chịu hoặc hào phóng hơn; độc ác hoặc xấu tính hơn.
"He was much meaner to her than he needed to be."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "meaner".
