more importantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
used to introduce a statement that is more important than one you have just made
Vietnamese Meaning
được sử dụng để giới thiệu một tuyên bố quan trọng hơn tuyên bố vừa đưa ra
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We need to address the budget issues, but more importantly, we need to improve our customer service."
"Chúng ta cần giải quyết các vấn đề về ngân sách, nhưng quan trọng hơn, chúng ta cần cải thiện dịch vụ khách hàng của mình."
-
"He lost his job, but more importantly, he lost his confidence."
"Anh ấy mất việc, nhưng quan trọng hơn, anh ấy mất cả sự tự tin."
-
"We need to increase sales, but more importantly, we need to build stronger relationships with our customers."
"Chúng ta cần tăng doanh số, nhưng quan trọng hơn, chúng ta cần xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn với khách hàng của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | important | quan trọng, trọng đại |
| Noun | importance | sự quan trọng, tầm quan trọng |
| Adverb | importantly | một cách quan trọng, đáng kể |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin sắp được trình bày so với những thông tin đã được đề cập trước đó. Nó thường xuất hiện ở đầu câu hoặc mệnh đề để báo hiệu sự chuyển đổi và tập trung sự chú ý của người nghe/đọc vào điểm quan trọng nhất. 'More importantly' không chỉ đơn thuần là 'importantly' mà còn ngụ ý một sự so sánh về mức độ quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
More importantly, ... More importantly, we must ensure everyone understands the rules. (Quan trọng hơn cả, chúng ta phải đảm bảo mọi người đều hiểu rõ các quy tắc.)
-
And, more importantly, ... The task was difficult, and, more importantly, time-consuming. (Nhiệm vụ khó khăn, và quan trọng hơn, rất tốn thời gian.)
-
But, more importantly, ... The weather was bad, but, more importantly, the event was still a success. (Thời tiết xấu, nhưng quan trọng hơn, sự kiện vẫn thành công.)
-
even more importantly He has experience, but even more importantly, he has passion. (Anh ấy có kinh nghiệm, nhưng thậm chí quan trọng hơn, anh ấy có đam mê.)
-
perhaps more importantly The cost is high, but perhaps more importantly, the quality is exceptional. (Chi phí cao, nhưng có lẽ quan trọng hơn, chất lượng vượt trội.)
Idioms
-
And more importantly...
Và quan trọng hơn (là)... (dùng để bổ sung một điểm mấu chốt hơn so với những gì đã nói)
"She is smart, and more importantly, she is a hard worker."
(Cô ấy thông minh, và quan trọng hơn, cô ấy là người chăm chỉ.)
-
But more importantly...
Nhưng quan trọng hơn (là)... (dùng để nhấn mạnh một khía cạnh hoặc thông tin có ý nghĩa lớn hơn, thường là đối lập với điều trước đó)
"The project was over budget, but more importantly, it was completed on time."
(Dự án đã vượt ngân sách, nhưng quan trọng hơn, nó đã hoàn thành đúng hạn.)
-
More importantly than anything else...
Quan trọng hơn bất cứ điều gì khác... (dùng để khẳng định tầm quan trọng tối thượng của một điều gì đó)
"More importantly than anything else, we need to ensure the safety of our team."
(Quan trọng hơn bất cứ điều gì khác, chúng ta cần đảm bảo an toàn cho đội của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more importantly
Trạng từ liên kếtđược sử dụng để giới thiệu một tuyên bố quan trọng hơn tuyên bố vừa đưa ra
"We need to address the budget issues, but more importantly, we need to improve our customer service."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more importantly".
