(Top Banner Ad)
more importantly
B2
Trạng từ liên kết B2 Tổng quát

more importantly

UK: /ˌmɔːr ɪmˈpɔːtntli/ • US: /ˌmɔːr ɪmˈpɔːrtn̩tli/

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng hơn điều quan trọng hơn là điều cốt yếu là trên hết điều đáng nói hơn là
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

used to introduce a statement that is more important than one you have just made

Vietnamese Meaning

được sử dụng để giới thiệu một tuyên bố quan trọng hơn tuyên bố vừa đưa ra

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need to address the budget issues, but more importantly, we need to improve our customer service."

    "Chúng ta cần giải quyết các vấn đề về ngân sách, nhưng quan trọng hơn, chúng ta cần cải thiện dịch vụ khách hàng của mình."

  • "He lost his job, but more importantly, he lost his confidence."

    "Anh ấy mất việc, nhưng quan trọng hơn, anh ấy mất cả sự tự tin."

  • "We need to increase sales, but more importantly, we need to build stronger relationships with our customers."

    "Chúng ta cần tăng doanh số, nhưng quan trọng hơn, chúng ta cần xây dựng mối quan hệ bền chặt hơn với khách hàng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective important quan trọng, trọng đại
Noun importance sự quan trọng, tầm quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng, đáng kể

Synonyms

above all (trên hết)most importantly (quan trọng nhất)primarily (chủ yếu)chiefly (chính yếu)

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
importare
Old French
important
English
important

Nguồn gốc của 'important'

Từ 'important' (quan trọng) có nguồn gốc từ động từ 'importare' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa ban đầu là 'mang vào, chứa đựng' hoặc 'có ý nghĩa'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành 'important'. Chính từ này là nền tảng hình thành nên cụm từ 'more importantly' mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Cách tạo nhấn mạnh với 'more importantly'

Cụm từ 'more importantly' được tạo thành bằng cách kết hợp 'more' (nhiều hơn), tính từ 'important' (quan trọng) và hậu tố trạng từ '-ly'. 'More' ở đây đóng vai trò làm tăng mức độ nhấn mạnh, biến ý nghĩa thành 'quan trọng hơn'. Kết hợp lại, cụm từ này dùng để chỉ ra rằng một điều gì đó có ý nghĩa, tầm quan trọng hoặc mức độ ưu tiên lớn hơn đáng kể so với những điều đã được đề cập trước đó.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để nhấn mạnh tầm quan trọng của thông tin sắp được trình bày so với những thông tin đã được đề cập trước đó. Nó thường xuất hiện ở đầu câu hoặc mệnh đề để báo hiệu sự chuyển đổi và tập trung sự chú ý của người nghe/đọc vào điểm quan trọng nhất. 'More importantly' không chỉ đơn thuần là 'importantly' mà còn ngụ ý một sự so sánh về mức độ quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Mở đầu một điểm mấu chốt
  • More importantly, ... More importantly, we must ensure everyone understands the rules.
    (Quan trọng hơn cả, chúng ta phải đảm bảo mọi người đều hiểu rõ các quy tắc.)
  • And, more importantly, ... The task was difficult, and, more importantly, time-consuming.
    (Nhiệm vụ khó khăn, và quan trọng hơn, rất tốn thời gian.)
  • But, more importantly, ... The weather was bad, but, more importantly, the event was still a success.
    (Thời tiết xấu, nhưng quan trọng hơn, sự kiện vẫn thành công.)
Nhấn mạnh mức độ ưu tiên
  • even more importantly He has experience, but even more importantly, he has passion.
    (Anh ấy có kinh nghiệm, nhưng thậm chí quan trọng hơn, anh ấy có đam mê.)
  • perhaps more importantly The cost is high, but perhaps more importantly, the quality is exceptional.
    (Chi phí cao, nhưng có lẽ quan trọng hơn, chất lượng vượt trội.)

Idioms

  • And more importantly...

    Và quan trọng hơn (là)... (dùng để bổ sung một điểm mấu chốt hơn so với những gì đã nói)

    "She is smart, and more importantly, she is a hard worker."

    (Cô ấy thông minh, và quan trọng hơn, cô ấy là người chăm chỉ.)

  • But more importantly...

    Nhưng quan trọng hơn (là)... (dùng để nhấn mạnh một khía cạnh hoặc thông tin có ý nghĩa lớn hơn, thường là đối lập với điều trước đó)

    "The project was over budget, but more importantly, it was completed on time."

    (Dự án đã vượt ngân sách, nhưng quan trọng hơn, nó đã hoàn thành đúng hạn.)

  • More importantly than anything else...

    Quan trọng hơn bất cứ điều gì khác... (dùng để khẳng định tầm quan trọng tối thượng của một điều gì đó)

    "More importantly than anything else, we need to ensure the safety of our team."

    (Quan trọng hơn bất cứ điều gì khác, chúng ta cần đảm bảo an toàn cho đội của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more importantly

Trạng từ liên kết
Lật mặt

được sử dụng để giới thiệu một tuyên bố quan trọng hơn tuyên bố vừa đưa ra

"We need to address the budget issues, but more importantly, we need to improve our customer service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more importantly".

Sự rõ ràng và nhấn mạnh trong giao tiếp tiếng Anh

Trong văn hóa giao tiếp phương Tây, đặc biệt là trong tiếng Anh, việc trình bày các lập luận một cách rõ ràng và có cấu trúc rất được coi trọng. Cụm từ 'more importantly' là một công cụ ngôn ngữ hữu hiệu để người nói hoặc người viết báo hiệu cho người nghe/đọc biết rằng thông tin sắp tới là mấu chốt, có tầm quan trọng vượt trội so với những gì đã nói trước đó, giúp định hướng sự chú ý và làm nổi bật luận điểm chính.

Tư duy phản biện và sắp xếp ý tưởng

Việc sử dụng 'more importantly' không chỉ là một kỹ thuật nhấn mạnh mà còn phản ánh tư duy phản biện và khả năng sắp xếp ý tưởng. Nó giúp người học tiếng Anh rèn luyện cách phân tích, so sánh các yếu tố và đưa ra phán đoán về tầm quan trọng tương đối của chúng, một kỹ năng thiết yếu trong học thuật và công việc. Đây là cách người bản xứ thường dùng để cấu trúc suy nghĩ một cách logic.