less importantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a smaller extent or degree of importance.
Vietnamese Meaning
Ở một mức độ hoặc tầm quan trọng nhỏ hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The building's architecture is stunning; less importantly, it's also energy efficient."
"Kiến trúc của tòa nhà rất ấn tượng; kém quan trọng hơn, nó cũng tiết kiệm năng lượng."
-
"Less importantly, the report also mentions some minor issues with the software."
"Ít quan trọng hơn, báo cáo cũng đề cập đến một số vấn đề nhỏ với phần mềm."
-
"She noted the safety features of the car; less importantly, its color."
"Cô ấy lưu ý các tính năng an toàn của chiếc xe; ít quan trọng hơn là màu sắc của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | less | ít hơn, kém hơn |
| Noun | least | ít nhất |
| Adjective | important | quan trọng |
| Noun | importance | tầm quan trọng |
| Adverb | importantly | một cách quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để báo hiệu rằng thông tin sắp được đưa ra không quan trọng bằng thông tin trước đó. Nó được sử dụng để thể hiện sự phân cấp tầm quan trọng trong một chuỗi các điểm hoặc sự kiện. Khác với 'more importantly' (quan trọng hơn) hoặc 'equally importantly' (quan trọng tương đương), 'less importantly' nhấn mạnh sự ưu tiên thấp hơn. Cần phân biệt với 'unimportantly', từ này ít được sử dụng hơn và có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, hàm ý điều gì đó hoàn toàn không quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
arguably arguably less importantly (có thể nói là ít quan trọng hơn)
-
perhaps perhaps less importantly (có lẽ ít quan trọng hơn)
-
even even less importantly (thậm chí còn ít quan trọng hơn)
-
Consider Consider, less importantly, the cost. (Cân nhắc, một cách ít quan trọng hơn, là chi phí.)
-
Note Note, less importantly, the date. (Lưu ý, một cách ít quan trọng hơn, là ngày tháng.)
Idioms
-
Last but not least
Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng
"Last but not least, I want to thank my parents."
(Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn bố mẹ tôi.)
-
Of little importance
Ít quan trọng
"The details are of little importance."
(Những chi tiết đó ít quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
less importantly
Trạng từỞ một mức độ hoặc tầm quan trọng nhỏ hơn.
"The building's architecture is stunning; less importantly, it's also energy efficient."
Grammar Rules
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He spoke less importantly than his colleague, so his points were often overlooked. |
Anh ấy nói ít quan trọng hơn đồng nghiệp của mình, vì vậy những điểm của anh ấy thường bị bỏ qua. |
| Phủ định | She didn't present her findings less importantly than the others; she made sure to highlight their significance. |
Cô ấy không trình bày những phát hiện của mình ít quan trọng hơn những người khác; cô ấy đảm bảo làm nổi bật tầm quan trọng của chúng. |
| Nghi vấn | Did he act less importantly in the meeting than he usually does? |
Anh ấy có hành động ít quan trọng hơn trong cuộc họp so với bình thường không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less importantly".
