(Top Banner Ad)
less importantly
C1
Trạng từ C1 Ngôn ngữ học

less importantly

UK: /ˌles ɪmˈpɔːtntli/ • US: /ˌles ɪmˈpɔːrtntli/

Nghĩa tiếng Việt

ít quan trọng hơn kém quan trọng hơn điều này ít quan trọng hơn điều này thứ yếu hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a smaller extent or degree of importance.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ hoặc tầm quan trọng nhỏ hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The building's architecture is stunning; less importantly, it's also energy efficient."

    "Kiến trúc của tòa nhà rất ấn tượng; kém quan trọng hơn, nó cũng tiết kiệm năng lượng."

  • "Less importantly, the report also mentions some minor issues with the software."

    "Ít quan trọng hơn, báo cáo cũng đề cập đến một số vấn đề nhỏ với phần mềm."

  • "She noted the safety features of the car; less importantly, its color."

    "Cô ấy lưu ý các tính năng an toàn của chiếc xe; ít quan trọng hơn là màu sắc của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective less ít hơn, kém hơn
Noun least ít nhất
Adjective important quan trọng
Noun importance tầm quan trọng
Adverb importantly một cách quan trọng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laisiz
Old English
læs
English
less
English
important
English
importantly
English
less importantly

Nguồn gốc của 'Less'

Từ 'less' bắt nguồn từ tiếng German cổ '*laisiz', có nghĩa là 'ít hơn'. Nó thể hiện sự giảm sút về số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng. Trong tiếng Anh, nó kết hợp với 'importantly' để tạo thành 'less importantly', chỉ ra một điều gì đó có tầm quan trọng thấp hơn.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để báo hiệu rằng thông tin sắp được đưa ra không quan trọng bằng thông tin trước đó. Nó được sử dụng để thể hiện sự phân cấp tầm quan trọng trong một chuỗi các điểm hoặc sự kiện. Khác với 'more importantly' (quan trọng hơn) hoặc 'equally importantly' (quan trọng tương đương), 'less importantly' nhấn mạnh sự ưu tiên thấp hơn. Cần phân biệt với 'unimportantly', từ này ít được sử dụng hơn và có thể mang nghĩa tiêu cực hơn, hàm ý điều gì đó hoàn toàn không quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + less importantly
  • arguably arguably less importantly
    (có thể nói là ít quan trọng hơn)
  • perhaps perhaps less importantly
    (có lẽ ít quan trọng hơn)
  • even even less importantly
    (thậm chí còn ít quan trọng hơn)
Clause + less importantly
  • Consider Consider, less importantly, the cost.
    (Cân nhắc, một cách ít quan trọng hơn, là chi phí.)
  • Note Note, less importantly, the date.
    (Lưu ý, một cách ít quan trọng hơn, là ngày tháng.)

Idioms

  • Last but not least

    Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng

    "Last but not least, I want to thank my parents."

    (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn bố mẹ tôi.)

  • Of little importance

    Ít quan trọng

    "The details are of little importance."

    (Những chi tiết đó ít quan trọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

less importantly

Trạng từ
Lật mặt

Ở một mức độ hoặc tầm quan trọng nhỏ hơn.

"The building's architecture is stunning; less importantly, it's also energy efficient."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He spoke less importantly than his colleague, so his points were often overlooked.
Anh ấy nói ít quan trọng hơn đồng nghiệp của mình, vì vậy những điểm của anh ấy thường bị bỏ qua.
Phủ định
She didn't present her findings less importantly than the others; she made sure to highlight their significance.
Cô ấy không trình bày những phát hiện của mình ít quan trọng hơn những người khác; cô ấy đảm bảo làm nổi bật tầm quan trọng của chúng.
Nghi vấn
Did he act less importantly in the meeting than he usually does?
Anh ấy có hành động ít quan trọng hơn trong cuộc họp so với bình thường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "less importantly".

Thứ bậc ưu tiên

Trong văn hóa phương Tây, việc xác định thứ bậc ưu tiên là rất quan trọng trong việc đưa ra quyết định và quản lý thời gian. 'Less importantly' được sử dụng để phân biệt các yếu tố ít quan trọng hơn, giúp tập trung vào những điều cốt lõi.