(Top Banner Ad)
more notably
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

more notably

UK: /ˈnəʊtəbli/ • US: /ˈnoʊtəbli/

Nghĩa tiếng Việt

đáng chú ý hơn đặc biệt hơn nhất là
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a notable manner; especially; particularly.

Vietnamese Meaning

Một cách đáng chú ý; đặc biệt là; cụ thể là.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project succeeded, more notably in its cost-effectiveness than its speed."

    "Dự án đã thành công, đáng chú ý hơn ở hiệu quả chi phí so với tốc độ thực hiện."

  • "The company increased its profits, more notably in the Asian market."

    "Công ty đã tăng lợi nhuận, đáng chú ý hơn ở thị trường châu Á."

  • "The study revealed several key findings, more notably the correlation between diet and health."

    "Nghiên cứu đã tiết lộ một số phát hiện quan trọng, đáng chú ý hơn là mối tương quan giữa chế độ ăn uống và sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb notably đáng chú ý
Adjective notable đáng chú ý, nổi bật
Noun note ghi chú, điều đáng chú ý
Verb note ghi chú, lưu ý

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*mreyes
Old English
māra
English
more
Latin
nota
English
notably
English
more notably

Nguồn gốc của 'more notably'

Cụm từ 'more notably' kết hợp từ 'more', có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'māra' nghĩa là 'lớn hơn', và 'notably' có nghĩa là 'đáng chú ý'. Như vậy, 'more notably' có nghĩa là 'đáng chú ý hơn', thường được dùng để nhấn mạnh một điểm quan trọng hơn những điểm khác. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể hiểu là 'đặc biệt đáng chú ý hơn' hoặc 'nhất là'.

Usage Note

"More notably" được sử dụng để nhấn mạnh một điểm quan trọng hơn so với những điểm đã đề cập trước đó. Nó thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật. So với "more importantly", "more notably" tập trung vào sự đáng chú ý hoặc dễ nhận thấy của một điều gì đó, trong khi "more importantly" tập trung vào tầm quan trọng của nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + more notably
  • even even more notably
    (thậm chí còn đáng chú ý hơn)
  • perhaps perhaps more notably
    (có lẽ đáng chú ý hơn)
Clause connector + more notably
  • but but more notably
    (nhưng đặc biệt đáng chú ý hơn là)
  • and and more notably
    (và đặc biệt đáng chú ý hơn)

Idioms

  • Not more notably than

    Không đáng chú ý hơn là

    "His musical talent is not more notably than his dedication to his family."

    (Tài năng âm nhạc của anh ấy không đáng chú ý hơn sự cống hiến của anh ấy cho gia đình.)

  • If more notably

    Nếu đáng chú ý hơn

    "If more notably, the effects of climate change will worsen in the coming years."

    (Nếu đáng chú ý hơn, những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu sẽ trở nên tồi tệ hơn trong những năm tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more notably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đáng chú ý; đặc biệt là; cụ thể là.

"The project succeeded, more notably in its cost-effectiveness than its speed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more notably".

Sự quan trọng của việc nhấn mạnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng các cụm từ như 'more notably' để nhấn mạnh một điểm quan trọng được coi là lịch sự và hiệu quả trong giao tiếp. Nó giúp người nghe/đọc tập trung vào những thông tin quan trọng nhất. Việc sử dụng các cụm từ này thể hiện sự tinh tế và khả năng tổ chức thông tin mạch lạc.