more notably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a notable manner; especially; particularly.
Vietnamese Meaning
Một cách đáng chú ý; đặc biệt là; cụ thể là.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project succeeded, more notably in its cost-effectiveness than its speed."
"Dự án đã thành công, đáng chú ý hơn ở hiệu quả chi phí so với tốc độ thực hiện."
-
"The company increased its profits, more notably in the Asian market."
"Công ty đã tăng lợi nhuận, đáng chú ý hơn ở thị trường châu Á."
-
"The study revealed several key findings, more notably the correlation between diet and health."
"Nghiên cứu đã tiết lộ một số phát hiện quan trọng, đáng chú ý hơn là mối tương quan giữa chế độ ăn uống và sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"More notably" được sử dụng để nhấn mạnh một điểm quan trọng hơn so với những điểm đã đề cập trước đó. Nó thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng hoặc học thuật. So với "more importantly", "more notably" tập trung vào sự đáng chú ý hoặc dễ nhận thấy của một điều gì đó, trong khi "more importantly" tập trung vào tầm quan trọng của nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
even even more notably (thậm chí còn đáng chú ý hơn)
-
perhaps perhaps more notably (có lẽ đáng chú ý hơn)
-
but but more notably (nhưng đặc biệt đáng chú ý hơn là)
-
and and more notably (và đặc biệt đáng chú ý hơn)
Idioms
-
Not more notably than
Không đáng chú ý hơn là
"His musical talent is not more notably than his dedication to his family."
(Tài năng âm nhạc của anh ấy không đáng chú ý hơn sự cống hiến của anh ấy cho gia đình.)
-
If more notably
Nếu đáng chú ý hơn
"If more notably, the effects of climate change will worsen in the coming years."
(Nếu đáng chú ý hơn, những ảnh hưởng của biến đổi khí hậu sẽ trở nên tồi tệ hơn trong những năm tới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more notably
Trạng từMột cách đáng chú ý; đặc biệt là; cụ thể là.
"The project succeeded, more notably in its cost-effectiveness than its speed."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more notably".
