more profoundly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một cách sâu sắc; sâu đậm hoặc mãnh liệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The experience changed her more profoundly than she could have imagined."
"Trải nghiệm đó đã thay đổi cô ấy sâu sắc hơn những gì cô ấy có thể tưởng tượng."
-
"He was more profoundly affected by the loss than he let on."
"Anh ấy bị ảnh hưởng sâu sắc hơn bởi sự mất mát so với những gì anh ấy thể hiện."
-
"The study examines the issue more profoundly than previous research."
"Nghiên cứu này xem xét vấn đề một cách sâu sắc hơn so với các nghiên cứu trước đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | profound | Sâu sắc, thâm thúy; sâu sắc (về kiến thức, cảm xúc, ý nghĩa) |
| Noun | profundity | Sự sâu sắc, chiều sâu; sự thâm thúy |
| Adverb | profoundly | Một cách sâu sắc, hết sức; cực kỳ (dùng để nhấn mạnh) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'more profoundly' thể hiện mức độ sâu sắc, ảnh hưởng hoặc sự thấu hiểu lớn hơn so với một trạng thái hoặc hành động trước đó. Nó thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thay đổi hoặc tiến triển trong mức độ tác động hoặc hiểu biết. So với 'deeply', 'profoundly' mang sắc thái trang trọng và trừu tượng hơn, thường liên quan đến những vấn đề triết học, tâm lý hoặc cảm xúc sâu sắc. 'More deeply' có thể dùng thay thế trong nhiều trường hợp, nhưng 'more profoundly' nhấn mạnh tính chất thâm thúy và tầm quan trọng của vấn đề.
Collocations (Từ đi kèm)
-
affect affect more profoundly (ảnh hưởng sâu sắc hơn)
-
understand understand more profoundly (hiểu sâu sắc hơn)
-
explore explore more profoundly (khám phá kỹ lưỡng hơn/sâu sắc hơn)
-
impact impact more profoundly (tác động sâu sắc hơn)
-
affected be more profoundly affected (bị ảnh hưởng sâu sắc hơn)
-
influenced be more profoundly influenced (bị tác động/ảnh hưởng sâu sắc hơn)
Idioms
-
To delve more profoundly into something
Đi sâu tìm hiểu kỹ lưỡng hơn về điều gì đó
"The academic decided to delve more profoundly into the primary sources for her research."
(Nhà học thuật quyết định đi sâu tìm hiểu kỹ lưỡng hơn các nguồn tài liệu gốc cho nghiên cứu của mình.)
-
To reflect more profoundly on something
Suy ngẫm sâu sắc hơn về điều gì đó
"It's important to reflect more profoundly on our past mistakes to avoid repeating them."
(Điều quan trọng là phải suy ngẫm sâu sắc hơn về những sai lầm trong quá khứ để tránh lặp lại chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more profoundly
Trạng từ (Adverb)Một cách sâu sắc; sâu đậm hoặc mãnh liệt.
"The experience changed her more profoundly than she could have imagined."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The film affected me more profoundly than any other I've seen this year. |
Bộ phim ảnh hưởng đến tôi sâu sắc hơn bất kỳ bộ phim nào khác tôi đã xem trong năm nay. |
| Phủ định | She didn't understand the implications of his decision more profoundly. |
Cô ấy đã không hiểu những hàm ý trong quyết định của anh ấy một cách sâu sắc hơn. |
| Nghi vấn | Did the experience change him more profoundly than we anticipated? |
Trải nghiệm đó có thay đổi anh ấy sâu sắc hơn chúng ta dự đoán không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Having considered all the evidence, the jury, more profoundly influenced than anyone expected, reached a unanimous verdict. |
Sau khi xem xét tất cả bằng chứng, bồi thẩm đoàn, chịu ảnh hưởng sâu sắc hơn dự kiến, đã đạt được một phán quyết nhất trí. |
| Phủ định | Unlike his brother, who embraced change readily, John, more profoundly resistant to new ideas, refused to adopt the new software, and his productivity suffered. |
Không giống như anh trai của mình, người sẵn sàng đón nhận sự thay đổi, John, người phản kháng những ý tưởng mới sâu sắc hơn, đã từ chối áp dụng phần mềm mới và năng suất của anh ấy bị ảnh hưởng. |
| Nghi vấn | Considering the long history of conflict, can we, more profoundly than ever before, find a path to lasting peace? |
Xem xét lịch sử xung đột lâu dài, liệu chúng ta, sâu sắc hơn bao giờ hết, có thể tìm thấy con đường dẫn đến hòa bình lâu dài không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you study more profoundly, you understand the subject better. |
Nếu bạn học sâu sắc hơn, bạn sẽ hiểu môn học tốt hơn. |
| Phủ định | When the roots of a plant don't grow more profoundly, it doesn't receive enough nutrients. |
Khi rễ của một cây không phát triển sâu hơn, nó không nhận đủ chất dinh dưỡng. |
| Nghi vấn | If you analyze the data more profoundly, do you find any hidden patterns? |
Nếu bạn phân tích dữ liệu sâu sắc hơn, bạn có tìm thấy bất kỳ mẫu ẩn nào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more profoundly".
