more substantially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a great extent or degree; considerably.
Vietnamese Meaning
Ở một mức độ hoặc phạm vi lớn; đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy will substantially reduce costs."
"Chính sách mới sẽ giảm chi phí một cách đáng kể."
-
"The government is investing more substantially in education."
"Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn đáng kể vào giáo dục."
-
"The new model is more substantially different from the old one."
"Mẫu mới khác biệt đáng kể so với mẫu cũ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | substance | bản chất, vật chất, nội dung |
| Noun | substantiality | tính cốt yếu, tính đáng kể |
| Adjective | substantial | đáng kể, quan trọng, có thật |
| Adjective | unsubstantial | không đáng kể, không có thật, hời hợt |
| Verb | substantiate | chứng minh, xác nhận, làm rõ |
| Adverb | substantially | một cách đáng kể, về cơ bản |
| Adverb | unsubstantially | một cách không đáng kể, không có thật |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'more substantially', ta đang so sánh mức độ đáng kể của một điều gì đó so với một điều gì đó khác. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt về lượng hoặc tầm quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
contribute contribute more substantially to (đóng góp đáng kể hơn vào)
-
improve improve more substantially (cải thiện đáng kể hơn)
-
increase increase more substantially (tăng đáng kể hơn)
-
reduce reduce more substantially (giảm đáng kể hơn)
-
affect affect more substantially (ảnh hưởng đáng kể hơn)
-
differ differ more substantially from (khác biệt đáng kể hơn so với)
Idioms
-
contribute more substantially to society
đóng góp đáng kể hơn cho xã hội
"We must encourage policies that allow individuals to contribute more substantially to society."
(Chúng ta phải khuyến khích các chính sách cho phép cá nhân đóng góp đáng kể hơn cho xã hội.)
-
improve more substantially than expected
cải thiện đáng kể hơn mong đợi
"The project's performance has improved more substantially than expected."
(Hiệu suất của dự án đã cải thiện đáng kể hơn mong đợi.)
-
affect more substantially the outcome
ảnh hưởng đáng kể hơn đến kết quả
"These new variables will affect more substantially the outcome of the experiment."
(Những biến số mới này sẽ ảnh hưởng đáng kể hơn đến kết quả của thí nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more substantially
AdverbỞ một mức độ hoặc phạm vi lớn; đáng kể.
"The new policy will substantially reduce costs."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more substantially".
