(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more substantially
C1

more substantially

Adverb

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng kể hơn ở mức độ đáng kể hơn nhiều hơn đáng kể
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More substantially'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở một mức độ hoặc phạm vi lớn; đáng kể.

Definition (English Meaning)

To a great extent or degree; considerably.

Ví dụ Thực tế với 'More substantially'

  • "The new policy will substantially reduce costs."

    "Chính sách mới sẽ giảm chi phí một cách đáng kể."

  • "The government is investing more substantially in education."

    "Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn đáng kể vào giáo dục."

  • "The new model is more substantially different from the old one."

    "Mẫu mới khác biệt đáng kể so với mẫu cũ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More substantially'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

significantly(đáng kể)
considerably(đáng kể)
markedly(rõ rệt) materially(về mặt vật chất, đáng kể)

Trái nghĩa (Antonyms)

insignificantly(không đáng kể)
slightly(nhẹ, hơi)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'More substantially'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi sử dụng 'more substantially', ta đang so sánh mức độ đáng kể của một điều gì đó so với một điều gì đó khác. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt về lượng hoặc tầm quan trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'More substantially'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)