(Top Banner Ad)
more substantially
C1
Adverb C1 General

more substantially

UK: /səbˈstænʃəli/ • US: /səbˈstænʃəli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng kể hơn ở mức độ đáng kể hơn nhiều hơn đáng kể
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a great extent or degree; considerably.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ hoặc phạm vi lớn; đáng kể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy will substantially reduce costs."

    "Chính sách mới sẽ giảm chi phí một cách đáng kể."

  • "The government is investing more substantially in education."

    "Chính phủ đang đầu tư nhiều hơn đáng kể vào giáo dục."

  • "The new model is more substantially different from the old one."

    "Mẫu mới khác biệt đáng kể so với mẫu cũ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun substance bản chất, vật chất, nội dung
Noun substantiality tính cốt yếu, tính đáng kể
Adjective substantial đáng kể, quan trọng, có thật
Adjective unsubstantial không đáng kể, không có thật, hời hợt
Verb substantiate chứng minh, xác nhận, làm rõ
Adverb substantially một cách đáng kể, về cơ bản
Adverb unsubstantially một cách không đáng kể, không có thật

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₁-
Proto-Germanic
*maizô
Old English
māra
Middle English
more
Latin
substantia
Old French
substance
Middle English
substance
English
substantial
English
substantially

Nguồn gốc của 'More substantially'

Cụm từ 'more substantially' được ghép từ hai thành tố có nguồn gốc khác nhau. 'More' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'māra', có nghĩa là 'nhiều hơn' hoặc 'lớn hơn', và có gốc từ tiếng Proto-Germanic. 'Substantially' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'substantia' (nghĩa là 'bản chất', 'vật chất'), qua tiếng Pháp cổ 'substance', rồi phát triển thành tính từ 'substantial' và trạng từ 'substantially' trong tiếng Anh hiện đại, mang ý nghĩa 'một cách đáng kể' hay 'về bản chất'. Khi kết hợp lại, 'more substantially' diễn tả một mức độ 'đáng kể hơn' hoặc 'nhiều hơn về mặt bản chất'.

Usage Note

Khi sử dụng 'more substantially', ta đang so sánh mức độ đáng kể của một điều gì đó so với một điều gì đó khác. Nó thường được dùng để nhấn mạnh sự khác biệt về lượng hoặc tầm quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + more substantially
  • contribute contribute more substantially to
    (đóng góp đáng kể hơn vào)
  • improve improve more substantially
    (cải thiện đáng kể hơn)
  • increase increase more substantially
    (tăng đáng kể hơn)
  • reduce reduce more substantially
    (giảm đáng kể hơn)
  • affect affect more substantially
    (ảnh hưởng đáng kể hơn)
  • differ differ more substantially from
    (khác biệt đáng kể hơn so với)

Idioms

  • contribute more substantially to society

    đóng góp đáng kể hơn cho xã hội

    "We must encourage policies that allow individuals to contribute more substantially to society."

    (Chúng ta phải khuyến khích các chính sách cho phép cá nhân đóng góp đáng kể hơn cho xã hội.)

  • improve more substantially than expected

    cải thiện đáng kể hơn mong đợi

    "The project's performance has improved more substantially than expected."

    (Hiệu suất của dự án đã cải thiện đáng kể hơn mong đợi.)

  • affect more substantially the outcome

    ảnh hưởng đáng kể hơn đến kết quả

    "These new variables will affect more substantially the outcome of the experiment."

    (Những biến số mới này sẽ ảnh hưởng đáng kể hơn đến kết quả của thí nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more substantially

Adverb
Lật mặt

Ở một mức độ hoặc phạm vi lớn; đáng kể.

"The new policy will substantially reduce costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more substantially".

Tầm quan trọng của sự tác động và dữ liệu

Trong nhiều bối cảnh phương Tây, đặc biệt là kinh doanh, khoa học và hoạch định chính sách, có một sự nhấn mạnh mạnh mẽ vào việc ra quyết định dựa trên bằng chứng và đo lường các kết quả cụ thể, có ý nghĩa. Cụm từ 'more substantially' phù hợp với tư duy này, làm nổi bật những cải tiến hoặc thay đổi không chỉ nhỏ lẻ mà có tác động lớn, rõ ràng và thường được hỗ trợ bằng dữ liệu.

Giá trị của sự tiến bộ thực chất

Các xã hội phương Tây thường đề cao giá trị của sự tiến bộ và phát triển. Việc sử dụng 'more substantially' phản ánh mong muốn không chỉ thay đổi mà là sự tiến bộ đáng kể và có ý nghĩa sâu sắc, vượt qua những thay đổi bề mặt để đạt được những cải thiện cốt lõi và bền vững.