more superficially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that is on the surface only; without thoroughness or depth.
Vietnamese Meaning
Một cách hời hợt, chỉ trên bề mặt; không kỹ lưỡng hoặc sâu sắc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He examined the report more superficially than I expected."
"Anh ấy xem xét báo cáo một cách hời hợt hơn tôi mong đợi."
-
"The article treats the subject more superficially than previous studies."
"Bài báo đề cập đến chủ đề một cách hời hợt hơn so với các nghiên cứu trước đây."
-
"She learned the material more superficially and therefore did not do well on the exam."
"Cô ấy học tài liệu một cách hời hợt hơn và do đó không làm tốt bài kiểm tra."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | superficial | hời hợt, nông cạn |
| Noun | superficiality | tính hời hợt, sự nông cạn |
| Adverb | superficially | một cách hời hợt, nông cạn |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'more superficially', nó có nghĩa là một cái gì đó được xem xét hoặc thực hiện một cách thậm chí còn hời hợt hơn so với trạng thái 'superficially'. Nó dùng để so sánh mức độ hời hợt giữa hai hoặc nhiều đối tượng/hành động. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc đánh giá một cách tiêu cực về việc thiếu sự kỹ lưỡng hoặc chiều sâu trong một vấn đề nào đó. So sánh với các trạng từ như 'thoroughly', 'deeply', 'profoundly' để thấy rõ sự khác biệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
examine examine more superficially (xem xét một cách hời hợt hơn)
-
analyze analyze more superficially (phân tích một cách hời hợt hơn)
-
address address more superficially (giải quyết một cách hời hợt hơn)
-
understand understand more superficially (hiểu một cách hời hợt hơn)
Idioms
-
scratch the surface (more superficially)
chỉ mới chạm đến bề mặt (một cách hời hợt hơn)
"We only scratched the surface of the problem."
(Chúng ta chỉ mới chạm đến bề mặt của vấn đề mà thôi.)
-
look at something more superficially
nhìn nhận vấn đề một cách hời hợt hơn
"If you look at it more superficially, you might miss the important details."
(Nếu bạn nhìn nhận nó một cách hời hợt hơn, bạn có thể bỏ lỡ những chi tiết quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more superficially
Trạng từ (Adverb)Một cách hời hợt, chỉ trên bề mặt; không kỹ lưỡng hoặc sâu sắc.
"He examined the report more superficially than I expected."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had judged the situation more superficially than she realized, leading to misunderstandings. |
Cô ấy đã đánh giá tình huống một cách hời hợt hơn cô ấy nhận ra, dẫn đến những hiểu lầm. |
| Phủ định | I hadn't analyzed the data more superficially; I delved deep to find the root cause. |
Tôi đã không phân tích dữ liệu một cách hời hợt hơn; tôi đã đi sâu để tìm ra nguyên nhân gốc rễ. |
| Nghi vấn | Had he treated the problem more superficially before the expert arrived? |
Có phải anh ta đã xử lý vấn đề một cách hời hợt hơn trước khi chuyên gia đến không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more superficially".
