(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more superficially
C1

more superficially

Trạng từ (Adverb)

Nghĩa tiếng Việt

hời hợt hơn nông cạn hơn thiếu chiều sâu hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More superficially'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách hời hợt, chỉ trên bề mặt; không kỹ lưỡng hoặc sâu sắc.

Definition (English Meaning)

In a manner that is on the surface only; without thoroughness or depth.

Ví dụ Thực tế với 'More superficially'

  • "He examined the report more superficially than I expected."

    "Anh ấy xem xét báo cáo một cách hời hợt hơn tôi mong đợi."

  • "The article treats the subject more superficially than previous studies."

    "Bài báo đề cập đến chủ đề một cách hời hợt hơn so với các nghiên cứu trước đây."

  • "She learned the material more superficially and therefore did not do well on the exam."

    "Cô ấy học tài liệu một cách hời hợt hơn và do đó không làm tốt bài kiểm tra."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More superficially'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

thoroughly(kỹ lưỡng, thấu đáo)
deeply(sâu sắc)

Từ liên quan (Related Words)

shallowly(nông cạn)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'More superficially'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi sử dụng 'more superficially', nó có nghĩa là một cái gì đó được xem xét hoặc thực hiện một cách thậm chí còn hời hợt hơn so với trạng thái 'superficially'. Nó dùng để so sánh mức độ hời hợt giữa hai hoặc nhiều đối tượng/hành động. Nó thường được sử dụng để chỉ trích hoặc đánh giá một cách tiêu cực về việc thiếu sự kỹ lưỡng hoặc chiều sâu trong một vấn đề nào đó. So sánh với các trạng từ như 'thoroughly', 'deeply', 'profoundly' để thấy rõ sự khác biệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'More superficially'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)