more trivially
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a trivial manner; in a way that is unimportant or insignificant.
Vietnamese Meaning
Một cách tầm thường; một cách không quan trọng hoặc không đáng kể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The result follows more trivially from the lemma."
"Kết quả có được một cách tầm thường hơn từ bổ đề."
-
"The second case follows more trivially."
"Trường hợp thứ hai suy ra một cách tầm thường hơn."
-
"We can show this more trivially by using a different approach."
"Chúng ta có thể chứng minh điều này một cách tầm thường hơn bằng cách sử dụng một phương pháp khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | trivial | tầm thường, không quan trọng, nhỏ nhặt |
| Noun | triviality | sự tầm thường, điều nhỏ nhặt |
| Verb | trivialize | làm cho trở nên tầm thường, coi thường, giảm nhẹ |
| Adverb | trivially | một cách tầm thường, không quan trọng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Trivially" thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó dễ dàng, đơn giản đến mức không cần phải bàn cãi nhiều hoặc không đáng để quan tâm. Khi sử dụng "more trivially", nó ám chỉ một mức độ tầm thường cao hơn, tức là điều gì đó thậm chí còn ít quan trọng hoặc dễ dàng hơn so với những gì đã được đề cập trước đó. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật để biểu thị một bước hoặc kết quả là hiển nhiên hoặc dễ dàng suy ra được.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dismiss dismiss something more trivially (bỏ qua/gạt bỏ điều gì đó một cách dễ dàng hơn/ít nghiêm trọng hơn)
-
treat treat a matter more trivially (đối xử/giải quyết một vấn đề một cách hời hợt hơn)
-
regard regard something more trivially (coi điều gì đó nhẹ hơn/ít quan trọng hơn)
-
view view an issue more trivially (nhìn nhận một vấn đề một cách ít quan trọng hơn)
-
discuss discuss a topic more trivially (thảo luận một chủ đề một cách nông cạn hơn)
-
approach approach the situation more trivially (tiếp cận tình huống một cách đơn giản/ít quan trọng hơn)
Idioms
-
to put it more trivially
nói một cách đơn giản/ít quan trọng hơn (thường để làm cho dễ hiểu hoặc giảm nhẹ vấn đề)
"To put it more trivially, they just didn't care enough about the small details."
(Nói một cách đơn giản hơn, họ chỉ là không đủ quan tâm đến những chi tiết nhỏ nhặt.)
-
to treat something more trivially than it deserves
đối xử/coi trọng điều gì đó một cách hời hợt hơn mức đáng lẽ ra phải có
"The media often treats serious issues more trivially than they deserve, focusing only on sensational aspects."
(Truyền thông thường xuyên đối xử với các vấn đề nghiêm trọng một cách hời hợt hơn mức đáng lẽ ra phải có, chỉ tập trung vào những khía cạnh giật gân.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more trivially
Trạng từ (Adverb)Một cách tầm thường; một cách không quan trọng hoặc không đáng kể.
"The result follows more trivially from the lemma."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had more trivially dismissed his concerns before she understood the gravity of the situation. |
Cô ấy đã coi nhẹ những lo ngại của anh ấy một cách quá dễ dàng trước khi cô ấy hiểu được mức độ nghiêm trọng của tình hình. |
| Phủ định | He had not more trivially considered the consequences before making such a rash decision. |
Anh ấy đã không xem xét một cách hời hợt hơn về hậu quả trước khi đưa ra một quyết định hấp tấp như vậy. |
| Nghi vấn | Had they more trivially handled the evidence than previously thought, leading to the case's dismissal? |
Có phải họ đã xử lý bằng chứng một cách quá qua loa so với suy nghĩ trước đây, dẫn đến việc vụ án bị bác bỏ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more trivially".
