(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more trivially
C1

more trivially

Trạng từ (Adverb)

Nghĩa tiếng Việt

một cách tầm thường hơn một cách dễ dàng hơn một cách đơn giản hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More trivially'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách tầm thường; một cách không quan trọng hoặc không đáng kể.

Definition (English Meaning)

In a trivial manner; in a way that is unimportant or insignificant.

Ví dụ Thực tế với 'More trivially'

  • "The result follows more trivially from the lemma."

    "Kết quả có được một cách tầm thường hơn từ bổ đề."

  • "The second case follows more trivially."

    "Trường hợp thứ hai suy ra một cách tầm thường hơn."

  • "We can show this more trivially by using a different approach."

    "Chúng ta có thể chứng minh điều này một cách tầm thường hơn bằng cách sử dụng một phương pháp khác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More trivially'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

easily(dễ dàng)
simply(đơn giản)
obviously(hiển nhiên)

Trái nghĩa (Antonyms)

importantly(quan trọng)
significantly(đáng kể)
substantially(đáng kể)

Từ liên quan (Related Words)

insignificant(không quan trọng)
minor(nhỏ nhặt)
superficial(hời hợt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'More trivially'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

"Trivially" thường được sử dụng để chỉ một điều gì đó dễ dàng, đơn giản đến mức không cần phải bàn cãi nhiều hoặc không đáng để quan tâm. Khi sử dụng "more trivially", nó ám chỉ một mức độ tầm thường cao hơn, tức là điều gì đó thậm chí còn ít quan trọng hoặc dễ dàng hơn so với những gì đã được đề cập trước đó. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật để biểu thị một bước hoặc kết quả là hiển nhiên hoặc dễ dàng suy ra được.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'More trivially'

Rule: tenses-past-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had more trivially dismissed his concerns before she understood the gravity of the situation.
Cô ấy đã coi nhẹ những lo ngại của anh ấy một cách quá dễ dàng trước khi cô ấy hiểu được mức độ nghiêm trọng của tình hình.
Phủ định
He had not more trivially considered the consequences before making such a rash decision.
Anh ấy đã không xem xét một cách hời hợt hơn về hậu quả trước khi đưa ra một quyết định hấp tấp như vậy.
Nghi vấn
Had they more trivially handled the evidence than previously thought, leading to the case's dismissal?
Có phải họ đã xử lý bằng chứng một cách quá qua loa so với suy nghĩ trước đây, dẫn đến việc vụ án bị bác bỏ không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)