(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more significantly
C1

more significantly

Trạng từ

Nghĩa tiếng Việt

đáng kể hơn quan trọng hơn nhiều có ý nghĩa hơn một cách đáng kể hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More significantly'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Ở một mức độ hoặc phạm vi lớn hơn; theo một cách quan trọng hoặc đáng chú ý hơn.

Definition (English Meaning)

To a greater extent or degree; in a way that is more important or noticeable.

Ví dụ Thực tế với 'More significantly'

  • "The new policy is more significantly effective than the previous one."

    "Chính sách mới hiệu quả hơn đáng kể so với chính sách trước đây."

  • "More significantly, the company managed to reduce its debt."

    "Quan trọng hơn, công ty đã xoay sở để giảm nợ."

  • "The data shows that the number of users has increased more significantly in the last quarter."

    "Dữ liệu cho thấy số lượng người dùng đã tăng đáng kể hơn trong quý vừa qua."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More significantly'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adverb: significantly
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'More significantly'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ "more significantly" dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mức độ ảnh hưởng lớn hơn so với một điều gì đó khác. Nó thường được dùng để so sánh hoặc làm nổi bật một yếu tố quan trọng hơn trong một loạt các yếu tố. Khác với "significantly" chỉ đơn thuần mang ý nghĩa quan trọng, đáng kể, thì "more significantly" mang ý nghĩa so sánh, nhấn mạnh sự vượt trội về tầm quan trọng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'More significantly'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)