(Top Banner Ad)
more significantly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

more significantly

UK: /mɔː sɪɡˈnɪfɪkəntli/ • US: /mɔːr sɪɡˈnɪfɪkəntli/

Nghĩa tiếng Việt

đáng kể hơn quan trọng hơn nhiều có ý nghĩa hơn một cách đáng kể hơn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To a greater extent or degree; in a way that is more important or noticeable.

Vietnamese Meaning

Ở một mức độ hoặc phạm vi lớn hơn; theo một cách quan trọng hoặc đáng chú ý hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new policy is more significantly effective than the previous one."

    "Chính sách mới hiệu quả hơn đáng kể so với chính sách trước đây."

  • "More significantly, the company managed to reduce its debt."

    "Quan trọng hơn, công ty đã xoay sở để giảm nợ."

  • "The data shows that the number of users has increased more significantly in the last quarter."

    "Dữ liệu cho thấy số lượng người dùng đã tăng đáng kể hơn trong quý vừa qua."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb signify biểu thị, có nghĩa là, báo hiệu
Adjective significant quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa
Noun significance sự quan trọng, ý nghĩa
Adverb significantly một cách đáng kể, có ý nghĩa lớn
Noun sign dấu hiệu, biển báo

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*meh₁- (great, big)
Proto-Germanic
*maiz (more)
Old English
mā (more)
Latin
signum (sign) + facere (make)
Latin
significare (to signify, point out)
Old French
signifier
English
signify (14th century)
English
significant (late 15th century)
English
significantly (17th century)
English
more significantly (modern phrase construction)

Nguồn gốc của 'more significantly'

Cụm từ 'more significantly' được hình thành từ hai phần chính: 'more' và 'significantly'. 'More' có gốc từ tiếng Anh cổ 'mā' và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *meh₁- có nghĩa là 'lớn, nhiều'. 'Significantly' bắt nguồn từ động từ tiếng Latin 'significare', nghĩa là 'để chỉ ra, để biểu thị', vốn được tạo thành từ 'signum' (dấu hiệu) và 'facere' (làm). Khi ghép lại, 'more significantly' dùng để nhấn mạnh một điểm có tầm quan trọng lớn hơn, mang ý nghĩa 'quan trọng hơn nữa' hoặc 'đáng kể hơn' trong một ngữ cảnh so sánh.

Usage Note

Cụm từ "more significantly" dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mức độ ảnh hưởng lớn hơn so với một điều gì đó khác. Nó thường được dùng để so sánh hoặc làm nổi bật một yếu tố quan trọng hơn trong một loạt các yếu tố. Khác với "significantly" chỉ đơn thuần mang ý nghĩa quan trọng, đáng kể, thì "more significantly" mang ý nghĩa so sánh, nhấn mạnh sự vượt trội về tầm quan trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới thiệu một điểm mấu chốt (Opening a point)
  • More significantly, More significantly, the new policy will affect everyone.
    (Quan trọng hơn nữa, chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến tất cả mọi người.)
  • And more significantly, And more significantly, the cost savings are substantial.
    (Và quan trọng hơn, việc tiết kiệm chi phí là rất đáng kể.)
  • Perhaps more significantly, Perhaps more significantly, the team discovered a new species.
    (Có lẽ quan trọng hơn, nhóm nghiên cứu đã phát hiện một loài mới.)
Nhấn mạnh tác động hoặc sự khác biệt (Emphasizing impact/difference)
  • contributed The new technology contributed more significantly to profits than expected.
    (Công nghệ mới đã đóng góp đáng kể hơn vào lợi nhuận so với dự kiến.)
  • differed Their approach differed more significantly in methodology.
    (Cách tiếp cận của họ khác biệt đáng kể hơn về mặt phương pháp luận.)
  • improved The patient's condition improved more significantly after the second treatment.
    (Tình trạng của bệnh nhân đã cải thiện đáng kể hơn sau liệu trình điều trị thứ hai.)

Idioms

  • More significantly, ...

    Quan trọng hơn, / Đáng chú ý hơn là... (Dùng để giới thiệu một điểm quan trọng hơn những gì đã nói trước đó, thường ở đầu câu hoặc mệnh đề.)

    "The first experiment yielded interesting results. More significantly, the second experiment confirmed our hypothesis."

    (Thí nghiệm đầu tiên mang lại kết quả thú vị. Quan trọng hơn, thí nghiệm thứ hai đã xác nhận giả thuyết của chúng tôi.)

  • ...and more significantly, ...

    ...và quan trọng hơn nữa, / ...và đáng kể hơn là... (Dùng để thêm một điểm nhấn mạnh, một yếu tố quyết định vào chuỗi lập luận hoặc liệt kê.)

    "The plan is affordable, feasible, and more significantly, it has broad public support."

    (Kế hoạch này phải chăng, khả thi, và quan trọng hơn nữa, nó nhận được sự ủng hộ rộng rãi của công chúng.)

  • Perhaps more significantly, ...

    Có lẽ quan trọng hơn, / Có lẽ đáng chú ý hơn là... (Dùng để đưa ra một điểm có thể là quan trọng nhất, thường với sự khiêm tốn hoặc gợi ý.)

    "The project faced budget cuts. Perhaps more significantly, they lost a key team member."

    (Dự án đã phải đối mặt với việc cắt giảm ngân sách. Có lẽ quan trọng hơn, họ đã mất một thành viên chủ chốt trong nhóm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more significantly

Trạng từ
Lật mặt

Ở một mức độ hoặc phạm vi lớn hơn; theo một cách quan trọng hoặc đáng chú ý hơn.

"The new policy is more significantly effective than the previous one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding making decisions more significantly can lead to missed opportunities.
Tránh đưa ra quyết định một cách quan trọng hơn có thể dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
Phủ định
I don't mind studying more significantly for the exam.
Tôi không ngại học tập một cách quan trọng hơn cho kỳ thi.
Nghi vấn
Is investing more significantly in renewable energy a viable solution?
Đầu tư một cách đáng kể hơn vào năng lượng tái tạo có phải là một giải pháp khả thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more significantly".

Văn hóa tranh luận và nhấn mạnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong các bài diễn thuyết học thuật, kinh doanh hoặc tranh luận, việc sử dụng các cụm từ như 'more significantly' phản ánh tầm quan trọng của việc sắp xếp các lập luận theo một trình tự logic và nhấn mạnh điểm mấu chốt. Nó giúp người nghe hoặc người đọc dễ dàng nhận biết đâu là thông tin hoặc lý lẽ có trọng lượng hơn so với những gì đã trình bày trước đó, từ đó tạo ra sự thuyết phục cao hơn.

Sự rõ ràng và chính xác trong giao tiếp

Cụm từ 'more significantly' cũng thể hiện giá trị của sự rõ ràng và chính xác trong giao tiếp tiếng Anh. Người nói hoặc viết sử dụng nó để đảm bảo rằng trọng tâm của thông điệp được truyền đạt hiệu quả, hướng sự chú ý của người nhận đến thông tin quan trọng nhất, qua đó tăng cường sức thuyết phục của luận điểm và giúp tránh hiểu lầm trong các cuộc trao đổi đòi hỏi sự chính xác cao.