more significantly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To a greater extent or degree; in a way that is more important or noticeable.
Vietnamese Meaning
Ở một mức độ hoặc phạm vi lớn hơn; theo một cách quan trọng hoặc đáng chú ý hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new policy is more significantly effective than the previous one."
"Chính sách mới hiệu quả hơn đáng kể so với chính sách trước đây."
-
"More significantly, the company managed to reduce its debt."
"Quan trọng hơn, công ty đã xoay sở để giảm nợ."
-
"The data shows that the number of users has increased more significantly in the last quarter."
"Dữ liệu cho thấy số lượng người dùng đã tăng đáng kể hơn trong quý vừa qua."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | signify | biểu thị, có nghĩa là, báo hiệu |
| Adjective | significant | quan trọng, đáng kể, có ý nghĩa |
| Noun | significance | sự quan trọng, ý nghĩa |
| Adverb | significantly | một cách đáng kể, có ý nghĩa lớn |
| Noun | sign | dấu hiệu, biển báo |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "more significantly" dùng để nhấn mạnh sự khác biệt hoặc mức độ ảnh hưởng lớn hơn so với một điều gì đó khác. Nó thường được dùng để so sánh hoặc làm nổi bật một yếu tố quan trọng hơn trong một loạt các yếu tố. Khác với "significantly" chỉ đơn thuần mang ý nghĩa quan trọng, đáng kể, thì "more significantly" mang ý nghĩa so sánh, nhấn mạnh sự vượt trội về tầm quan trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
More significantly, More significantly, the new policy will affect everyone. (Quan trọng hơn nữa, chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến tất cả mọi người.)
-
And more significantly, And more significantly, the cost savings are substantial. (Và quan trọng hơn, việc tiết kiệm chi phí là rất đáng kể.)
-
Perhaps more significantly, Perhaps more significantly, the team discovered a new species. (Có lẽ quan trọng hơn, nhóm nghiên cứu đã phát hiện một loài mới.)
-
contributed The new technology contributed more significantly to profits than expected. (Công nghệ mới đã đóng góp đáng kể hơn vào lợi nhuận so với dự kiến.)
-
differed Their approach differed more significantly in methodology. (Cách tiếp cận của họ khác biệt đáng kể hơn về mặt phương pháp luận.)
-
improved The patient's condition improved more significantly after the second treatment. (Tình trạng của bệnh nhân đã cải thiện đáng kể hơn sau liệu trình điều trị thứ hai.)
Idioms
-
More significantly, ...
Quan trọng hơn, / Đáng chú ý hơn là... (Dùng để giới thiệu một điểm quan trọng hơn những gì đã nói trước đó, thường ở đầu câu hoặc mệnh đề.)
"The first experiment yielded interesting results. More significantly, the second experiment confirmed our hypothesis."
(Thí nghiệm đầu tiên mang lại kết quả thú vị. Quan trọng hơn, thí nghiệm thứ hai đã xác nhận giả thuyết của chúng tôi.)
-
...and more significantly, ...
...và quan trọng hơn nữa, / ...và đáng kể hơn là... (Dùng để thêm một điểm nhấn mạnh, một yếu tố quyết định vào chuỗi lập luận hoặc liệt kê.)
"The plan is affordable, feasible, and more significantly, it has broad public support."
(Kế hoạch này phải chăng, khả thi, và quan trọng hơn nữa, nó nhận được sự ủng hộ rộng rãi của công chúng.)
-
Perhaps more significantly, ...
Có lẽ quan trọng hơn, / Có lẽ đáng chú ý hơn là... (Dùng để đưa ra một điểm có thể là quan trọng nhất, thường với sự khiêm tốn hoặc gợi ý.)
"The project faced budget cuts. Perhaps more significantly, they lost a key team member."
(Dự án đã phải đối mặt với việc cắt giảm ngân sách. Có lẽ quan trọng hơn, họ đã mất một thành viên chủ chốt trong nhóm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
more significantly
Trạng từỞ một mức độ hoặc phạm vi lớn hơn; theo một cách quan trọng hoặc đáng chú ý hơn.
"The new policy is more significantly effective than the previous one."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding making decisions more significantly can lead to missed opportunities. |
Tránh đưa ra quyết định một cách quan trọng hơn có thể dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ. |
| Phủ định | I don't mind studying more significantly for the exam. |
Tôi không ngại học tập một cách quan trọng hơn cho kỳ thi. |
| Nghi vấn | Is investing more significantly in renewable energy a viable solution? |
Đầu tư một cách đáng kể hơn vào năng lượng tái tạo có phải là một giải pháp khả thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more significantly".
