(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more severe
B2

more severe

Adjective (comparative)

Nghĩa tiếng Việt

nghiêm trọng hơn khắc nghiệt hơn dữ dội hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More severe'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Nghiêm trọng hơn về mức độ, cường độ hoặc tính khó chịu; nghiêm trọng hoặc cực đoan hơn.

Definition (English Meaning)

Greater in degree, intensity, or unpleasantness; more serious or extreme.

Ví dụ Thực tế với 'More severe'

  • "The economic downturn was more severe than predicted."

    "Sự suy thoái kinh tế nghiêm trọng hơn so với dự đoán."

  • "The punishment was more severe than he expected."

    "Hình phạt nghiêm khắc hơn anh ta mong đợi."

  • "The symptoms became more severe over time."

    "Các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn theo thời gian."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More severe'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

more serious(nghiêm trọng hơn)
more critical(nguy kịch hơn)
worse(tệ hơn)

Trái nghĩa (Antonyms)

less severe(ít nghiêm trọng hơn)
milder(nhẹ hơn)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

General

Ghi chú Cách dùng 'More severe'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'more severe' dùng để so sánh mức độ nghiêm trọng của một tình huống, vấn đề, hoặc bệnh tật so với một tình huống, vấn đề, hoặc bệnh tật khác. Nó nhấn mạnh sự gia tăng của tính chất tiêu cực. So với các từ đồng nghĩa như 'worse' (tệ hơn) hoặc 'more critical' (nguy kịch hơn), 'more severe' thường được dùng để chỉ những vấn đề có tính chất khó khăn, đòi hỏi phải có biện pháp xử lý mạnh mẽ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

than in

Khi sử dụng 'than', nó thường dùng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The injury was more severe than initially thought.' (Vết thương nghiêm trọng hơn so với dự kiến ban đầu). Khi sử dụng 'in', nó thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà mức độ nghiêm trọng tăng lên. Ví dụ: 'The drought is becoming more severe in the southern regions.' (Hạn hán đang trở nên nghiêm trọng hơn ở các khu vực phía nam).

Ngữ pháp ứng dụng với 'More severe'

Rule: parts-of-speech-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that my condition is more severe than he initially thought.
Bác sĩ nói rằng tình trạng của tôi nghiêm trọng hơn so với những gì ông ấy nghĩ ban đầu.
Phủ định
The consequences of not paying attention in class are not more severe than failing the exam.
Hậu quả của việc không chú ý trong lớp không nghiêm trọng hơn việc trượt kỳ thi.
Nghi vấn
Is the damage from the storm more severe in the coastal areas?
Thiệt hại do bão gây ra có nghiêm trọng hơn ở các khu vực ven biển không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the rescue team arrives, the storm will have been becoming more severe.
Khi đội cứu hộ đến, cơn bão có lẽ đã trở nên ngày càng dữ dội hơn.
Phủ định
By the end of the week, the symptoms won't have been seeming more severe to the doctors.
Đến cuối tuần, các triệu chứng có lẽ đã không trở nên nghiêm trọng hơn đối với các bác sĩ.
Nghi vấn
Will the consequences of not taking action have been becoming more severe by next year?
Liệu hậu quả của việc không hành động có lẽ đã trở nên nghiêm trọng hơn vào năm tới không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)