more severe
Adjective (comparative)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'More severe'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Nghiêm trọng hơn về mức độ, cường độ hoặc tính khó chịu; nghiêm trọng hoặc cực đoan hơn.
Definition (English Meaning)
Greater in degree, intensity, or unpleasantness; more serious or extreme.
Ví dụ Thực tế với 'More severe'
-
"The economic downturn was more severe than predicted."
"Sự suy thoái kinh tế nghiêm trọng hơn so với dự đoán."
-
"The punishment was more severe than he expected."
"Hình phạt nghiêm khắc hơn anh ta mong đợi."
-
"The symptoms became more severe over time."
"Các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn theo thời gian."
Từ loại & Từ liên quan của 'More severe'
Các dạng từ (Word Forms)
- Adjective: severe
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'More severe'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ 'more severe' dùng để so sánh mức độ nghiêm trọng của một tình huống, vấn đề, hoặc bệnh tật so với một tình huống, vấn đề, hoặc bệnh tật khác. Nó nhấn mạnh sự gia tăng của tính chất tiêu cực. So với các từ đồng nghĩa như 'worse' (tệ hơn) hoặc 'more critical' (nguy kịch hơn), 'more severe' thường được dùng để chỉ những vấn đề có tính chất khó khăn, đòi hỏi phải có biện pháp xử lý mạnh mẽ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi sử dụng 'than', nó thường dùng để so sánh hai đối tượng hoặc tình huống cụ thể. Ví dụ: 'The injury was more severe than initially thought.' (Vết thương nghiêm trọng hơn so với dự kiến ban đầu). Khi sử dụng 'in', nó thường dùng để chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh mà mức độ nghiêm trọng tăng lên. Ví dụ: 'The drought is becoming more severe in the southern regions.' (Hạn hán đang trở nên nghiêm trọng hơn ở các khu vực phía nam).
Ngữ pháp ứng dụng với 'More severe'
Rule: parts-of-speech-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The doctor said that my condition is more severe than he initially thought.
|
Bác sĩ nói rằng tình trạng của tôi nghiêm trọng hơn so với những gì ông ấy nghĩ ban đầu. |
| Phủ định |
The consequences of not paying attention in class are not more severe than failing the exam.
|
Hậu quả của việc không chú ý trong lớp không nghiêm trọng hơn việc trượt kỳ thi. |
| Nghi vấn |
Is the damage from the storm more severe in the coastal areas?
|
Thiệt hại do bão gây ra có nghiêm trọng hơn ở các khu vực ven biển không? |
Rule: tenses-future-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
By the time the rescue team arrives, the storm will have been becoming more severe.
|
Khi đội cứu hộ đến, cơn bão có lẽ đã trở nên ngày càng dữ dội hơn. |
| Phủ định |
By the end of the week, the symptoms won't have been seeming more severe to the doctors.
|
Đến cuối tuần, các triệu chứng có lẽ đã không trở nên nghiêm trọng hơn đối với các bác sĩ. |
| Nghi vấn |
Will the consequences of not taking action have been becoming more severe by next year?
|
Liệu hậu quả của việc không hành động có lẽ đã trở nên nghiêm trọng hơn vào năm tới không? |