(Top Banner Ad)
more critical
B2
Tính từ B2 Chung

more critical

UK: /ˈkrɪtɪkl/ • US: /ˈkrɪtɪkəl/

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng hơn then chốt hơn nghiêm trọng hơn phê phán hơn chỉ trích hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing adverse or disapproving comments or judgments.

Vietnamese Meaning

Thể hiện những nhận xét hoặc phán xét bất lợi hoặc không tán thành. 'More critical' ở đây có nghĩa là thể hiện sự phê phán, chỉ trích, đánh giá tiêu cực ở mức độ cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The review was more critical than I expected."

    "Bài đánh giá phê bình gay gắt hơn tôi mong đợi."

  • "The patient's condition is now more critical."

    "Tình trạng của bệnh nhân bây giờ nghiêm trọng hơn."

  • "The company's financial situation is more critical than it appears."

    "Tình hình tài chính của công ty nghiêm trọng hơn vẻ bề ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun critic nhà phê bình
Noun criticism sự phê bình, lời chỉ trích
Verb criticize phê bình, chỉ trích
Adverb critically một cách nghiêm trọng/quan trọng; một cách phê phán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κριτικός (kritikos)
Latin
criticus
Old French
critique
English (17th c.)
critical

Nguồn gốc của 'Critical'

Từ 'critical' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kritikos', nghĩa là 'có khả năng phân định, phán xét'. Nó đi qua tiếng Latin 'criticus' và tiếng Pháp cổ 'critique' trước khi vào tiếng Anh vào thế kỷ 17. Ban đầu nó thường chỉ khả năng đánh giá một cách khéo léo, sau này mở rộng nghĩa sang 'then chốt, nguy cấp'.

Sự hình thành 'More Critical'

'More critical' là một cụm từ so sánh, không có nguồn gốc từ một từ đơn lẻ. 'More' là dạng so sánh của 'much' hoặc 'many', có gốc từ tiếng Proto-Germanic 'maiz'. Nó được dùng để tăng cường mức độ của tính từ 'critical', diễn tả một điều gì đó 'quan trọng hơn', 'nghiêm trọng hơn' hoặc 'phê phán hơn' so với trước đây hoặc so với cái khác.

Usage Note

Khi sử dụng 'more critical', người nói muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc gay gắt của lời phê bình, đánh giá so với một tình huống hoặc thời điểm khác. Nó thường dùng để so sánh, ví dụ: 'The boss was more critical of my work this week than last week' (Tuần này sếp phê bình công việc của tôi gay gắt hơn tuần trước).

Prepositions

of about towards

'Critical of' thường đi với những điều hoặc người bị chỉ trích. Ví dụ: 'He is critical of the government's policies.' ('Critical about' có nghĩa tương tự). 'Critical towards' nhấn mạnh thái độ phê phán, không thân thiện. Ví dụ: 'The teacher was critical towards the student's behavior.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs followed by 'more critical'
  • become become more critical
    (trở nên quan trọng/nghiêm trọng/phê phán hơn)
  • grow grow more critical
    (dần trở nên quan trọng/nghiêm trọng/phê phán hơn)
  • make make something more critical
    (làm cho điều gì đó trở nên quan trọng/nghiêm trọng hơn)
  • find find something more critical
    (nhận thấy điều gì đó quan trọng/nghiêm trọng hơn)
Adverbs intensifying 'more critical'
  • even even more critical
    (thậm chí còn quan trọng/nghiêm trọng hơn)
  • much much more critical
    (quan trọng/nghiêm trọng hơn nhiều)
  • far far more critical
    (quan trọng/nghiêm trọng hơn rất nhiều)
Nouns often described as 'more critical'
  • situation a more critical situation
    (một tình huống quan trọng/nghiêm trọng hơn)
  • issue a more critical issue
    (một vấn đề then chốt hơn)
  • decision a more critical decision
    (một quyết định quan trọng hơn)

Idioms

  • be more critical of someone/something

    phê phán/khắt khe hơn với ai/cái gì

    "You should be more critical of the information you find online."

    (Bạn nên phê phán hơn với thông tin bạn tìm thấy trực tuyến.)

  • reach a more critical stage

    đạt đến giai đoạn nguy cấp/quan trọng hơn

    "The patient's condition has reached a more critical stage."

    (Tình trạng của bệnh nhân đã đạt đến giai đoạn nguy cấp hơn.)

  • at a more critical juncture

    tại một thời điểm then chốt/quan trọng hơn

    "We are now at a more critical juncture in the negotiations."

    (Chúng ta hiện đang ở một thời điểm then chốt hơn trong các cuộc đàm phán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

more critical

Tính từ
Lật mặt

Thể hiện những nhận xét hoặc phán xét bất lợi hoặc không tán thành. 'More critical' ở đây có nghĩa là thể hiện sự phê phán, chỉ trích, đánh giá tiêu cực ở mức độ cao hơn.

"The review was more critical than I expected."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should be more critical of the sources we use for our research.
Chúng ta nên khắt khe hơn với các nguồn mà chúng ta sử dụng cho nghiên cứu của mình.
Phủ định
You must not be more critical of others than you are of yourself.
Bạn không được khắt khe với người khác hơn là với chính mình.
Nghi vấn
Could they be more critical of the government's new policies?
Liệu họ có thể chỉ trích gay gắt hơn về các chính sách mới của chính phủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "more critical".

Tư duy phản biện (Critical Thinking)

Trong giáo dục phương Tây, khả năng tư duy phản biện – đặt câu hỏi về các giả định, phân tích bằng chứng và hình thành các phán đoán có lý lẽ – được đánh giá rất cao. 'Being more critical' theo nghĩa này có nghĩa là áp dụng mức độ phân tích và hoài nghi sâu sắc hơn, không dễ dàng chấp nhận thông tin mà không kiểm chứng.

Khoảnh khắc/Ngưỡng then chốt (Critical Moment/Juncture)

Khái niệm 'khoảnh khắc then chốt' hoặc 'ngưỡng then chốt' rất phổ biến trong các câu chuyện, kinh doanh và chính trị phương Tây. Nó chỉ một thời điểm mà một quyết định hoặc sự kiện trở nên đặc biệt quan trọng, quyết định kết quả trong tương lai. 'More critical' nhấn mạnh sự cấp bách hoặc tầm quan trọng tăng lên của khoảnh khắc đó.