(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ more critical
B2

more critical

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

quan trọng hơn then chốt hơn nghiêm trọng hơn phê phán hơn chỉ trích hơn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'More critical'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Thể hiện những nhận xét hoặc phán xét bất lợi hoặc không tán thành. 'More critical' ở đây có nghĩa là thể hiện sự phê phán, chỉ trích, đánh giá tiêu cực ở mức độ cao hơn.

Definition (English Meaning)

Expressing adverse or disapproving comments or judgments.

Ví dụ Thực tế với 'More critical'

  • "The review was more critical than I expected."

    "Bài đánh giá phê bình gay gắt hơn tôi mong đợi."

  • "The patient's condition is now more critical."

    "Tình trạng của bệnh nhân bây giờ nghiêm trọng hơn."

  • "The company's financial situation is more critical than it appears."

    "Tình hình tài chính của công ty nghiêm trọng hơn vẻ bề ngoài."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'More critical'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'More critical'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khi sử dụng 'more critical', người nói muốn nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng hoặc gay gắt của lời phê bình, đánh giá so với một tình huống hoặc thời điểm khác. Nó thường dùng để so sánh, ví dụ: 'The boss was more critical of my work this week than last week' (Tuần này sếp phê bình công việc của tôi gay gắt hơn tuần trước).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of about towards

'Critical of' thường đi với những điều hoặc người bị chỉ trích. Ví dụ: 'He is critical of the government's policies.' ('Critical about' có nghĩa tương tự). 'Critical towards' nhấn mạnh thái độ phê phán, không thân thiện. Ví dụ: 'The teacher was critical towards the student's behavior.'

Ngữ pháp ứng dụng với 'More critical'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)