early shift
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A work period that starts early in the morning, typically before the usual starting time.
Vietnamese Meaning
Ca làm việc bắt đầu sớm vào buổi sáng, thường là trước giờ bắt đầu làm việc thông thường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have to be at work at 6 AM because I'm on the early shift."
"Tôi phải có mặt ở chỗ làm lúc 6 giờ sáng vì tôi làm ca sớm."
-
"She's been working the early shift all week."
"Cô ấy đã làm ca sớm cả tuần nay."
-
"The early shift starts at 5 AM in the factory."
"Ca sớm bắt đầu lúc 5 giờ sáng tại nhà máy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | early | sớm, ban đầu |
| Adverb | early | sớm |
| Noun | shift | ca làm việc, sự thay đổi |
| Verb | shift | thay đổi, chuyển ca |
| Noun Phrase | night shift | ca đêm |
| Noun Phrase | late shift | ca chiều/tối |
| Noun | shift worker | người làm việc theo ca |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong các ngành nghề có nhiều ca làm việc khác nhau như sản xuất, y tế, dịch vụ,... Nhấn mạnh đến khung thời gian làm việc sớm hơn so với giờ hành chính thông thường. Khác với 'morning shift' (ca sáng) vì 'early shift' có thể bắt đầu rất sớm, thậm chí từ nửa đêm hoặc rạng sáng.
Prepositions
‘On’ thường được dùng để chỉ ngày cụ thể (e.g., 'I'm on the early shift on Monday'). ‘In’ có thể được dùng để chỉ một ngành nghề chung chung (e.g., 'People in healthcare often work early shifts').
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work an early shift (làm ca sáng)
-
be on be on the early shift (đang trong ca sáng)
-
start start an early shift (bắt đầu ca sáng)
-
finish finish an early shift (kết thúc ca sáng)
-
cover cover an early shift (trực/làm thay ca sáng)
-
a tough a tough early shift (một ca sáng vất vả)
-
a long a long early shift (một ca sáng dài)
-
the first the first early shift (ca sáng đầu tiên)
Idioms
-
be on the early shift
đang làm ca sáng, có ca làm việc vào buổi sáng sớm
"I can't go out tonight; I'm on the early shift tomorrow."
(Tôi không thể ra ngoài tối nay; mai tôi có ca sáng rồi.)
-
work an early shift
làm ca sáng, thực hiện một ca làm việc bắt đầu vào buổi sáng sớm
"She works an early shift, so she has to wake up at 4 AM."
(Cô ấy làm ca sáng nên phải dậy lúc 4 giờ sáng.)
-
pull an early shift
đảm nhiệm/nhận làm ca sáng (thường ngụ ý một nỗ lực hoặc nhiệm vụ đặc biệt)
"Someone had to pull an early shift because of the staff shortage."
(Ai đó đã phải nhận làm ca sáng vì thiếu nhân sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
early shift
nounCa làm việc bắt đầu sớm vào buổi sáng, thường là trước giờ bắt đầu làm việc thông thường.
"I have to be at work at 6 AM because I'm on the early shift."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Avoiding the early shift is something many nurses appreciate. |
Tránh ca làm sớm là điều mà nhiều y tá đánh giá cao. |
| Phủ định | He doesn't enjoy working the early shift. |
Anh ấy không thích làm ca sớm. |
| Nghi vấn | Is getting the early shift your biggest worry? |
Việc phải làm ca sớm có phải là điều bạn lo lắng nhất không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has an early shift tomorrow. |
Cô ấy có ca làm sớm vào ngày mai. |
| Phủ định | Does he not have an early shift this week? |
Có phải anh ấy không có ca làm sớm tuần này? |
| Nghi vấn | Do you prefer the early shift? |
Bạn có thích ca làm sớm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early shift".
