(Top Banner Ad)
early shift
A2
noun A2 Việc làm, Tổ chức lao động

early shift

UK: /ˈɜːli ʃɪft/ • US: /ˈɜːrli ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

ca sớm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A work period that starts early in the morning, typically before the usual starting time.

Vietnamese Meaning

Ca làm việc bắt đầu sớm vào buổi sáng, thường là trước giờ bắt đầu làm việc thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have to be at work at 6 AM because I'm on the early shift."

    "Tôi phải có mặt ở chỗ làm lúc 6 giờ sáng vì tôi làm ca sớm."

  • "She's been working the early shift all week."

    "Cô ấy đã làm ca sớm cả tuần nay."

  • "The early shift starts at 5 AM in the factory."

    "Ca sớm bắt đầu lúc 5 giờ sáng tại nhà máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective early sớm, ban đầu
Adverb early sớm
Noun shift ca làm việc, sự thay đổi
Verb shift thay đổi, chuyển ca
Noun Phrase night shift ca đêm
Noun Phrase late shift ca chiều/tối
Noun shift worker người làm việc theo ca

Synonyms

Antonyms

late shift (ca muộn, ca tối)night shift (ca đêm)

Related Words

Subject Area

Việc làm, Tổ chức lao động

Etymology (Nguồn gốc)

English
early shift

Nguồn gốc 'Early'

Từ 'early' (sớm) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ǣr' hoặc 'ǣrlīċ', mang nghĩa 'trước thời điểm thích hợp' hoặc 'gần thời điểm bắt đầu'. Nó thường được liên tưởng đến bình minh, lúc mặt trời mọc và một ngày mới bắt đầu.

Nguồn gốc 'Shift'

Từ 'shift' (ca làm việc) cũng bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sciftan', có nghĩa là 'chia ra', 'sắp xếp'. Trong ngữ cảnh công việc, nó phát triển để chỉ một khoảng thời gian làm việc được phân công cụ thể cho một nhóm người lao động.

Sự kết hợp 'Early Shift'

Khi hai từ 'early' và 'shift' kết hợp lại thành 'early shift', chúng tạo ra một cụm từ mô tả một ca làm việc diễn ra vào buổi sáng sớm, thường là ca đầu tiên trong ngày, đòi hỏi người làm phải bắt đầu công việc từ rất sớm.

Usage Note

Thường được sử dụng trong các ngành nghề có nhiều ca làm việc khác nhau như sản xuất, y tế, dịch vụ,... Nhấn mạnh đến khung thời gian làm việc sớm hơn so với giờ hành chính thông thường. Khác với 'morning shift' (ca sáng) vì 'early shift' có thể bắt đầu rất sớm, thậm chí từ nửa đêm hoặc rạng sáng.

Prepositions

on in

‘On’ thường được dùng để chỉ ngày cụ thể (e.g., 'I'm on the early shift on Monday'). ‘In’ có thể được dùng để chỉ một ngành nghề chung chung (e.g., 'People in healthcare often work early shifts').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + early shift
  • work work an early shift
    (làm ca sáng)
  • be on be on the early shift
    (đang trong ca sáng)
  • start start an early shift
    (bắt đầu ca sáng)
  • finish finish an early shift
    (kết thúc ca sáng)
  • cover cover an early shift
    (trực/làm thay ca sáng)
Adjective + early shift
  • a tough a tough early shift
    (một ca sáng vất vả)
  • a long a long early shift
    (một ca sáng dài)
  • the first the first early shift
    (ca sáng đầu tiên)

Idioms

  • be on the early shift

    đang làm ca sáng, có ca làm việc vào buổi sáng sớm

    "I can't go out tonight; I'm on the early shift tomorrow."

    (Tôi không thể ra ngoài tối nay; mai tôi có ca sáng rồi.)

  • work an early shift

    làm ca sáng, thực hiện một ca làm việc bắt đầu vào buổi sáng sớm

    "She works an early shift, so she has to wake up at 4 AM."

    (Cô ấy làm ca sáng nên phải dậy lúc 4 giờ sáng.)

  • pull an early shift

    đảm nhiệm/nhận làm ca sáng (thường ngụ ý một nỗ lực hoặc nhiệm vụ đặc biệt)

    "Someone had to pull an early shift because of the staff shortage."

    (Ai đó đã phải nhận làm ca sáng vì thiếu nhân sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

early shift

noun
Lật mặt

Ca làm việc bắt đầu sớm vào buổi sáng, thường là trước giờ bắt đầu làm việc thông thường.

"I have to be at work at 6 AM because I'm on the early shift."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Avoiding the early shift is something many nurses appreciate.
Tránh ca làm sớm là điều mà nhiều y tá đánh giá cao.
Phủ định
He doesn't enjoy working the early shift.
Anh ấy không thích làm ca sớm.
Nghi vấn
Is getting the early shift your biggest worry?
Việc phải làm ca sớm có phải là điều bạn lo lắng nhất không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has an early shift tomorrow.
Cô ấy có ca làm sớm vào ngày mai.
Phủ định
Does he not have an early shift this week?
Có phải anh ấy không có ca làm sớm tuần này?
Nghi vấn
Do you prefer the early shift?
Bạn có thích ca làm sớm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "early shift".

Vai trò trong các ngành dịch vụ thiết yếu

Ca sáng (early shift) là một phần không thể thiếu trong nhiều ngành dịch vụ thiết yếu như y tế (bác sĩ, y tá), giao thông vận tải, an ninh, sản xuất, và bán lẻ. Những người làm ca sáng đảm bảo rằng các dịch vụ quan trọng bắt đầu hoạt động từ rất sớm để phục vụ cộng đồng, duy trì hoạt động liên tục của xã hội.

Ảnh hưởng đến lối sống

Người làm ca sáng thường phải điều chỉnh lối sống đáng kể, bao gồm việc thức dậy rất sớm, có thể trước bình minh. Điều này ảnh hưởng đến thói quen sinh hoạt, lịch trình xã hội và đôi khi là giấc ngủ. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang lại lợi ích như có buổi chiều rảnh rỗi hơn để giải quyết công việc cá nhân hoặc tận hưởng các hoạt động khác.