afternoon shift
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Ca làm việc thường diễn ra trong khoảng thời gian buổi chiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm working the afternoon shift tomorrow."
"Tôi làm ca chiều vào ngày mai."
-
"She prefers the afternoon shift because she can sleep in."
"Cô ấy thích ca chiều hơn vì cô ấy có thể ngủ nướng."
-
"The afternoon shift workers are responsible for closing up the store."
"Những công nhân làm ca chiều chịu trách nhiệm đóng cửa cửa hàng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shift | Ca làm việc; sự thay đổi |
| Noun | shift work | Công việc làm theo ca luân phiên |
| Noun | day shift | Ca ngày (thường là ca sáng) |
| Noun | night shift | Ca đêm |
| Noun | afternoon | Buổi chiều |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'afternoon shift' thường được sử dụng để chỉ một ca làm việc cụ thể trong một ngày, thường bắt đầu vào buổi trưa hoặc đầu giờ chiều và kết thúc vào buổi tối. Nó khác với 'morning shift' (ca sáng) và 'night shift' (ca đêm). 'Shift' nhấn mạnh tính chất công việc theo ca, có giờ giấc cố định. Có thể thay thế bằng 'evening shift' nếu ca làm kéo dài đến tối muộn.
Prepositions
'on' thường được sử dụng để chỉ ngày cụ thể (ví dụ: 'He works on the afternoon shift on Mondays'). 'in' thường được sử dụng để chỉ phạm vi rộng hơn (ví dụ: 'She works in the afternoon shift all week').
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work the afternoon shift (làm việc ca chiều)
-
cover cover the afternoon shift (làm thay/đảm nhận ca chiều)
-
start/finish start/finish the afternoon shift (bắt đầu/kết thúc ca chiều)
-
busy a busy afternoon shift (một ca chiều bận rộn)
-
late a late afternoon shift (ca chiều kết thúc muộn)
-
scheduled a scheduled afternoon shift (một ca chiều đã được lên lịch)
-
staff afternoon shift staff (nhân viên ca chiều)
-
supervisor the afternoon shift supervisor (giám sát viên ca chiều)
Idioms
-
To pull an afternoon shift
Đảm nhận/làm một ca chiều
"I have to pull an afternoon shift every Saturday."
(Tôi phải làm ca chiều vào mỗi thứ Bảy.)
-
Rotating afternoon shifts
Các ca chiều luân phiên
"Nurses often have rotating afternoon shifts."
(Các y tá thường có các ca chiều luân phiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
afternoon shift
nounCa làm việc thường diễn ra trong khoảng thời gian buổi chiều.
"I'm working the afternoon shift tomorrow."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have worked the afternoon shift at the hospital for five years. |
Tôi đã làm ca chiều ở bệnh viện được năm năm rồi. |
| Phủ định | She has not worked the afternoon shift since she had her baby. |
Cô ấy đã không làm ca chiều kể từ khi cô ấy sinh em bé. |
| Nghi vấn | Have you ever worked the afternoon shift before? |
Bạn đã bao giờ làm ca chiều trước đây chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afternoon shift".
