(Top Banner Ad)
afternoon shift
B1
noun B1 Kinh doanh, Lao động

afternoon shift

UK: /ˌɑːftəˈnuːn ʃɪft/ • US: /ˌæftərˈnuːn ʃɪft/

Nghĩa tiếng Việt

ca chiều kíp chiều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A work period that typically occurs during the afternoon hours.

Vietnamese Meaning

Ca làm việc thường diễn ra trong khoảng thời gian buổi chiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm working the afternoon shift tomorrow."

    "Tôi làm ca chiều vào ngày mai."

  • "She prefers the afternoon shift because she can sleep in."

    "Cô ấy thích ca chiều hơn vì cô ấy có thể ngủ nướng."

  • "The afternoon shift workers are responsible for closing up the store."

    "Những công nhân làm ca chiều chịu trách nhiệm đóng cửa cửa hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shift Ca làm việc; sự thay đổi
Noun shift work Công việc làm theo ca luân phiên
Noun day shift Ca ngày (thường là ca sáng)
Noun night shift Ca đêm
Noun afternoon Buổi chiều

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Lao động

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
æfter
Latin
nōna hōra
Old English
sciftan
Middle English
after-noon
Modern English
afternoon shift

Nguồn gốc của 'Ca làm việc' (Shift)

Từ 'shift' (ca làm việc) bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'sciftan', có nghĩa là chia ra hoặc sắp xếp. Khái niệm ca làm việc cố định trở nên phổ biến trong thời kỳ Cách mạng Công nghiệp, khi các nhà máy cần chia nhỏ 24 giờ thành các khung thời gian làm việc cụ thể để đảm bảo hoạt động liên tục.

Vì sao là 'Buổi chiều'?

Phần 'afternoon' đơn giản là sự kết hợp của 'after' (sau) và 'noon' (buổi trưa). Ca chiều là ca thứ hai trong hệ thống ba ca (sáng, chiều, đêm), thường bắt đầu từ khoảng 1-3 giờ chiều và kết thúc vào tối muộn, giúp doanh nghiệp duy trì dịch vụ sau giờ hành chính tiêu chuẩn.

Usage Note

Cụm từ 'afternoon shift' thường được sử dụng để chỉ một ca làm việc cụ thể trong một ngày, thường bắt đầu vào buổi trưa hoặc đầu giờ chiều và kết thúc vào buổi tối. Nó khác với 'morning shift' (ca sáng) và 'night shift' (ca đêm). 'Shift' nhấn mạnh tính chất công việc theo ca, có giờ giấc cố định. Có thể thay thế bằng 'evening shift' nếu ca làm kéo dài đến tối muộn.

Prepositions

on in

'on' thường được sử dụng để chỉ ngày cụ thể (ví dụ: 'He works on the afternoon shift on Mondays'). 'in' thường được sử dụng để chỉ phạm vi rộng hơn (ví dụ: 'She works in the afternoon shift all week').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + afternoon shift
  • work work the afternoon shift
    (làm việc ca chiều)
  • cover cover the afternoon shift
    (làm thay/đảm nhận ca chiều)
  • start/finish start/finish the afternoon shift
    (bắt đầu/kết thúc ca chiều)
Adjective + afternoon shift
  • busy a busy afternoon shift
    (một ca chiều bận rộn)
  • late a late afternoon shift
    (ca chiều kết thúc muộn)
  • scheduled a scheduled afternoon shift
    (một ca chiều đã được lên lịch)
Noun + afternoon shift
  • staff afternoon shift staff
    (nhân viên ca chiều)
  • supervisor the afternoon shift supervisor
    (giám sát viên ca chiều)

Idioms

  • To pull an afternoon shift

    Đảm nhận/làm một ca chiều

    "I have to pull an afternoon shift every Saturday."

    (Tôi phải làm ca chiều vào mỗi thứ Bảy.)

  • Rotating afternoon shifts

    Các ca chiều luân phiên

    "Nurses often have rotating afternoon shifts."

    (Các y tá thường có các ca chiều luân phiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

afternoon shift

noun
Lật mặt

Ca làm việc thường diễn ra trong khoảng thời gian buổi chiều.

"I'm working the afternoon shift tomorrow."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have worked the afternoon shift at the hospital for five years.
Tôi đã làm ca chiều ở bệnh viện được năm năm rồi.
Phủ định
She has not worked the afternoon shift since she had her baby.
Cô ấy đã không làm ca chiều kể từ khi cô ấy sinh em bé.
Nghi vấn
Have you ever worked the afternoon shift before?
Bạn đã bao giờ làm ca chiều trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "afternoon shift".

Ca 'Swing' và Đời sống xã hội

Ở Hoa Kỳ, ca chiều thường được gọi là 'Swing Shift'. Ca này thường bắt đầu từ khoảng 3 giờ chiều và kết thúc vào 11 giờ đêm. Đây là ca khó khăn nhất để cân bằng giữa công việc và đời sống xã hội vì nó chiếm trọn thời gian ăn tối và các hoạt động giải trí truyền thống.

Vị trí trong Hệ thống 3 ca

Trong các ngành công nghiệp và dịch vụ hoạt động 24/7 (như bệnh viện, sản xuất), ca chiều (afternoon shift) thường được coi là ca cân bằng nhất. Nó ít cô đơn hơn ca đêm (night shift) nhưng lại không phải chịu áp lực giao thông và hoạt động cao điểm như ca sáng (day shift).