(Top Banner Ad)
ballroom dancing
B1
Noun B1 Văn hóa, Giải trí, Thể thao

ballroom dancing

UK: /ˈbɔːl.ruːm ˌdɑːn.sɪŋ/ • US: /ˈbɔːl.ruːm ˌdæn.sɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khiêu vũ thể thao khiêu vũ ballroom
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of social dancing performed by a couple, typically involving standardized steps and rhythms.

Vietnamese Meaning

Một loại hình khiêu vũ xã hội được biểu diễn bởi một cặp đôi, thường bao gồm các bước và nhịp điệu tiêu chuẩn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She enjoys ballroom dancing as a way to stay active and socialize."

    "Cô ấy thích khiêu vũ thể thao như một cách để giữ dáng và giao lưu."

  • "Ballroom dancing is a popular hobby for many people."

    "Khiêu vũ thể thao là một sở thích phổ biến của nhiều người."

  • "They are taking ballroom dancing lessons to prepare for their wedding."

    "Họ đang tham gia các lớp học khiêu vũ thể thao để chuẩn bị cho đám cưới của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ballroom Phòng lớn dùng để khiêu vũ
Verb dance Khiêu vũ, nhảy múa
Noun dancer Người khiêu vũ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
ballroom dancing

Nguồn Gốc Vũ Điệu Phòng Khiêu Vũ

Vũ điệu phòng khiêu vũ bắt nguồn từ các điệu nhảy xã hội của giới quý tộc châu Âu. Ban đầu, nó được biểu diễn trong các phòng lớn, sang trọng, vì vậy có tên gọi là 'ballroom dancing' (nhảy trong phòng lớn). Dần dần, nó trở nên phổ biến và được mọi người yêu thích trên toàn thế giới.

Usage Note

Ballroom dancing bao gồm nhiều điệu nhảy khác nhau như Waltz, Tango, Foxtrot, Quickstep, và Viennese Waltz (thuộc nhóm Standard/Smooth) cũng như Cha-Cha, Samba, Rumba, Paso Doble, và Jive (thuộc nhóm Latin). Thường được thực hiện trong các phòng khiêu vũ (ballroom) hoặc các sự kiện xã hội trang trọng.

Prepositions

in at

Sử dụng "in" khi nói về việc tham gia vào ballroom dancing nói chung (e.g., She is interested in ballroom dancing). Sử dụng "at" khi nói về việc ballroom dancing diễn ra ở một địa điểm cụ thể (e.g., They met at a ballroom dancing competition).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ballroom dancing
  • elegant elegant ballroom dancing
    (khiêu vũ phòng khiêu vũ thanh lịch)
  • professional professional ballroom dancing
    (khiêu vũ phòng khiêu vũ chuyên nghiệp)
  • competitive competitive ballroom dancing
    (khiêu vũ phòng khiêu vũ thi đấu)
Verb + ballroom dancing
  • learn learn ballroom dancing
    (học khiêu vũ phòng khiêu vũ)
  • perform perform ballroom dancing
    (biểu diễn khiêu vũ phòng khiêu vũ)
  • enjoy enjoy ballroom dancing
    (thích khiêu vũ phòng khiêu vũ)

Idioms

  • It takes two to tango (similar to ballroom dancing requiring a partner)

    Cần có hai người để làm một việc gì đó (tương tự như khiêu vũ phòng khiêu vũ cần có bạn nhảy)

    "You can't blame her for everything; it takes two to tango."

    (Bạn không thể đổ lỗi cho cô ấy về mọi thứ; cần có hai người để làm việc đó.)

  • lead in (ballroom) dancing

    dẫn dắt (trong khiêu vũ)

    "He always takes the lead in ballroom dancing."

    (Anh ấy luôn là người dẫn dắt trong khiêu vũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ballroom dancing

Noun
Lật mặt

Một loại hình khiêu vũ xã hội được biểu diễn bởi một cặp đôi, thường bao gồm các bước và nhịp điệu tiêu chuẩn.

"She enjoys ballroom dancing as a way to stay active and socialize."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ballroom dancing".

Vai trò Xã hội

Khiêu vũ phòng khiêu vũ không chỉ là một hình thức giải trí mà còn là một hoạt động xã hội quan trọng, đặc biệt trong văn hóa phương Tây. Nó thường được dạy và biểu diễn trong các sự kiện trang trọng như tiệc cưới, dạ hội và các buổi lễ kỷ niệm.

Các Điệu Nhảy Phổ Biến

Có nhiều điệu nhảy phòng khiêu vũ khác nhau, mỗi điệu có một phong cách và nhịp điệu riêng, bao gồm waltz, tango, foxtrot, quickstep, và viennese waltz. Mỗi điệu nhảy này có nguồn gốc và lịch sử phát triển riêng.