(Top Banner Ad)
most durable
B2
Tính từ B2 Vật liệu, Kỹ thuật, Tiêu dùng

most durable

UK: /ˈdjʊərəbəl/ • US: /ˈdʊrəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

bền nhất có độ bền cao nhất lâu bền nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to exist for a long time without significant deterioration; lasting.

Vietnamese Meaning

Có khả năng tồn tại trong một thời gian dài mà không bị hư hỏng đáng kể; bền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the most durable smartphone case available on the market."

    "Đây là ốp điện thoại thông minh bền nhất hiện có trên thị trường."

  • "The company claims its product is the most durable on the market."

    "Công ty tuyên bố sản phẩm của họ là bền nhất trên thị trường."

  • "We need to find the most durable solution to this problem."

    "Chúng ta cần tìm ra giải pháp bền vững nhất cho vấn đề này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun durability độ bền, tính bền bỉ
Verb endure chịu đựng, kéo dài, cam chịu
Noun endurance sức bền, khả năng chịu đựng
Noun duration khoảng thời gian, thời lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu, Kỹ thuật, Tiêu dùng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
durus
Latin
durabilis
Old French
durable
English
durable

Nguồn gốc của 'Durable'

Từ 'durable' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó bắt nguồn từ tính từ 'durus' mang nghĩa 'cứng, rắn chắc, kiên cố'. Từ này sau đó phát triển thành động từ 'durare' (có nghĩa là 'kéo dài, tồn tại') và tính từ 'durabilis' (có khả năng kéo dài, bền). Qua tiếng Pháp cổ 'durable', nó đã du nhập vào tiếng Anh, giữ nguyên ý nghĩa về khả năng chống chịu và tồn tại lâu dài.

Sức mạnh của từ 'Most'

Từ 'most' (nhất) là dạng so sánh hơn nhất của 'much' hoặc 'many', được sử dụng để chỉ mức độ cao nhất của một tính chất hoặc số lượng. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'mæst' và tiếng Proto-Germanic '*maistaz', đều mang ý nghĩa 'lớn nhất, nhiều nhất'. Khi kết hợp với 'durable', 'most' giúp nhấn mạnh mức độ bền bỉ vượt trội, cao nhất so với tất cả các lựa chọn khác.

Usage Note

Durable thường được dùng để mô tả các vật liệu, sản phẩm, hoặc công trình có khả năng chịu đựng được sự hao mòn, sử dụng nhiều, hoặc các điều kiện khắc nghiệt. 'Most durable' là dạng so sánh nhất, chỉ ra vật hoặc sản phẩm có độ bền cao nhất so với các vật hoặc sản phẩm khác cùng loại. Khác với 'strong' (mạnh mẽ), 'durable' nhấn mạnh khả năng duy trì chất lượng và hình dạng theo thời gian.

Prepositions

for in

'Durable for': nhấn mạnh mục đích sử dụng mà sản phẩm bền bỉ. Ví dụ: 'This material is durable for outdoor use.' ('Vật liệu này bền khi sử dụng ngoài trời.')
'Durable in': nhấn mạnh điều kiện mà sản phẩm bền bỉ. Ví dụ: 'This paint is durable in extreme weather conditions.' ('Loại sơn này bền trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.')

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + Most Durable (mô tả danh từ)
  • material the most durable material
    (vật liệu bền nhất)
  • product the most durable product
    (sản phẩm bền nhất)
  • solution the most durable solution
    (giải pháp bền vững nhất)
  • component the most durable component
    (linh kiện bền nhất)
Động từ + Most Durable (hành động/trạng thái)
  • remain remains the most durable
    (vẫn giữ được độ bền cao nhất)
  • prove to prove most durable
    (để chứng tỏ (là) bền nhất)
  • become to become the most durable
    (để trở thành (thứ) bền nhất)
Trạng từ bổ nghĩa cho Most Durable (nhấn mạnh)
  • by far by far the most durable
    (cho đến nay là bền nhất (vượt trội hơn hẳn))
  • arguably arguably the most durable
    (có thể nói là bền nhất (có lý lẽ để tranh luận))

Idioms

  • the most durable choice

    lựa chọn bền vững/tốt nhất về độ bền

    "For a long-term investment, this model represents the most durable choice among all competitors."

    (Để đầu tư lâu dài, mẫu này đại diện cho lựa chọn bền vững nhất trong số các đối thủ cạnh tranh.)

  • designed to be the most durable

    được thiết kế để đạt độ bền cao nhất

    "These industrial tools are designed to be the most durable under extreme working conditions."

    (Những dụng cụ công nghiệp này được thiết kế để đạt độ bền cao nhất trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.)

  • the most durable solution

    giải pháp bền vững nhất (cả về vật chất và ý nghĩa trừu tượng)

    "Investing in renewable energy is considered the most durable solution for future global power needs."

    (Đầu tư vào năng lượng tái tạo được coi là giải pháp bền vững nhất cho nhu cầu năng lượng toàn cầu trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most durable

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng tồn tại trong một thời gian dài mà không bị hư hỏng đáng kể; bền.

"This is the most durable smartphone case available on the market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, this is the most durable phone case I've ever seen!
Ồ, đây là ốp điện thoại bền nhất mà tôi từng thấy!
Phủ định
Goodness, this flimsy toy is not the most durable item in the store.
Trời ơi, món đồ chơi mỏng manh này không phải là món đồ bền nhất trong cửa hàng.
Nghi vấn
My goodness, is this supposed to be the most durable backpack on the market?
Trời ơi, đây có phải là loại ba lô bền nhất trên thị trường không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This brand produces the most durable work boots.
Thương hiệu này sản xuất những đôi ủng lao động bền nhất.
Phủ định
That material isn't the most durable option for outdoor furniture.
Vật liệu đó không phải là lựa chọn bền nhất cho đồ nội thất ngoài trời.
Nghi vấn
Which material is the most durable for kitchen countertops?
Vật liệu nào bền nhất cho mặt bàn bếp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most durable".

Tư duy 'Mua một lần, dùng mãi mãi' (Buy once, buy right)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Đức, Thụy Sĩ hay các nước Bắc Âu, có một quan niệm mạnh mẽ về việc đầu tư vào các sản phẩm chất lượng cao và bền bỉ. Triết lý 'Buy once, buy right' (Mua một lần, mua đúng) khuyến khích người tiêu dùng chọn những món đồ 'most durable' để sử dụng lâu dài. Điều này không chỉ giúp tiết kiệm chi phí về lâu dài mà còn thể hiện sự coi trọng giá trị bền vững và chất lượng vượt thời gian, thay vì chạy theo các sản phẩm giá rẻ nhưng dễ hỏng hóc.

Bền bỉ gắn liền với Bảo vệ Môi trường

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu và vấn đề rác thải toàn cầu, 'độ bền' của sản phẩm không chỉ là một yếu tố chất lượng mà còn là một khía cạnh quan trọng của ý thức bảo vệ môi trường. Các sản phẩm 'most durable' giúp giảm thiểu rác thải chôn lấp, tiết kiệm tài nguyên thiên nhiên và năng lượng cần thiết cho việc sản xuất hàng hóa mới. Việc lựa chọn sản phẩm bền bỉ góp phần thúc đẩy lối sống và nền kinh tế tuần hoàn, giảm thiểu tác động tiêu cực lên hành tinh.