most durable
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Able to exist for a long time without significant deterioration; lasting.
Vietnamese Meaning
Có khả năng tồn tại trong một thời gian dài mà không bị hư hỏng đáng kể; bền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is the most durable smartphone case available on the market."
"Đây là ốp điện thoại thông minh bền nhất hiện có trên thị trường."
-
"The company claims its product is the most durable on the market."
"Công ty tuyên bố sản phẩm của họ là bền nhất trên thị trường."
-
"We need to find the most durable solution to this problem."
"Chúng ta cần tìm ra giải pháp bền vững nhất cho vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | durability | độ bền, tính bền bỉ |
| Verb | endure | chịu đựng, kéo dài, cam chịu |
| Noun | endurance | sức bền, khả năng chịu đựng |
| Noun | duration | khoảng thời gian, thời lượng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Durable thường được dùng để mô tả các vật liệu, sản phẩm, hoặc công trình có khả năng chịu đựng được sự hao mòn, sử dụng nhiều, hoặc các điều kiện khắc nghiệt. 'Most durable' là dạng so sánh nhất, chỉ ra vật hoặc sản phẩm có độ bền cao nhất so với các vật hoặc sản phẩm khác cùng loại. Khác với 'strong' (mạnh mẽ), 'durable' nhấn mạnh khả năng duy trì chất lượng và hình dạng theo thời gian.
Prepositions
'Durable for': nhấn mạnh mục đích sử dụng mà sản phẩm bền bỉ. Ví dụ: 'This material is durable for outdoor use.' ('Vật liệu này bền khi sử dụng ngoài trời.')
'Durable in': nhấn mạnh điều kiện mà sản phẩm bền bỉ. Ví dụ: 'This paint is durable in extreme weather conditions.' ('Loại sơn này bền trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
material the most durable material (vật liệu bền nhất)
-
product the most durable product (sản phẩm bền nhất)
-
solution the most durable solution (giải pháp bền vững nhất)
-
component the most durable component (linh kiện bền nhất)
-
remain remains the most durable (vẫn giữ được độ bền cao nhất)
-
prove to prove most durable (để chứng tỏ (là) bền nhất)
-
become to become the most durable (để trở thành (thứ) bền nhất)
-
by far by far the most durable (cho đến nay là bền nhất (vượt trội hơn hẳn))
-
arguably arguably the most durable (có thể nói là bền nhất (có lý lẽ để tranh luận))
Idioms
-
the most durable choice
lựa chọn bền vững/tốt nhất về độ bền
"For a long-term investment, this model represents the most durable choice among all competitors."
(Để đầu tư lâu dài, mẫu này đại diện cho lựa chọn bền vững nhất trong số các đối thủ cạnh tranh.)
-
designed to be the most durable
được thiết kế để đạt độ bền cao nhất
"These industrial tools are designed to be the most durable under extreme working conditions."
(Những dụng cụ công nghiệp này được thiết kế để đạt độ bền cao nhất trong điều kiện làm việc khắc nghiệt.)
-
the most durable solution
giải pháp bền vững nhất (cả về vật chất và ý nghĩa trừu tượng)
"Investing in renewable energy is considered the most durable solution for future global power needs."
(Đầu tư vào năng lượng tái tạo được coi là giải pháp bền vững nhất cho nhu cầu năng lượng toàn cầu trong tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most durable
Tính từCó khả năng tồn tại trong một thời gian dài mà không bị hư hỏng đáng kể; bền.
"This is the most durable smartphone case available on the market."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this is the most durable phone case I've ever seen! |
Ồ, đây là ốp điện thoại bền nhất mà tôi từng thấy! |
| Phủ định | Goodness, this flimsy toy is not the most durable item in the store. |
Trời ơi, món đồ chơi mỏng manh này không phải là món đồ bền nhất trong cửa hàng. |
| Nghi vấn | My goodness, is this supposed to be the most durable backpack on the market? |
Trời ơi, đây có phải là loại ba lô bền nhất trên thị trường không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This brand produces the most durable work boots. |
Thương hiệu này sản xuất những đôi ủng lao động bền nhất. |
| Phủ định | That material isn't the most durable option for outdoor furniture. |
Vật liệu đó không phải là lựa chọn bền nhất cho đồ nội thất ngoài trời. |
| Nghi vấn | Which material is the most durable for kitchen countertops? |
Vật liệu nào bền nhất cho mặt bàn bếp? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most durable".
