(Top Banner Ad)
most direct path
B2
Danh từ B2 Tổng quát/Toán học/Khoa học máy tính

most direct path

UK: /məʊst daɪˈrɛkt pɑːθ/ • US: /moʊst dəˈrɛkt pæθ/

Nghĩa tiếng Việt

con đường ngắn nhất lối đi thẳng nhất đường đi nhanh nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The route that involves the shortest distance or time to reach a destination.

Vietnamese Meaning

Con đường ngắn nhất hoặc nhanh nhất để đến một đích đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The GPS suggested the most direct path to the airport."

    "GPS đã gợi ý con đường ngắn nhất đến sân bay."

  • "We took the most direct path to the summit."

    "Chúng tôi đã đi con đường ngắn nhất để lên đỉnh."

  • "Sometimes the most direct path isn't the easiest."

    "Đôi khi con đường ngắn nhất không phải là con đường dễ nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective direct trực tiếp
Noun direction phương hướng
Adverb directly một cách trực tiếp
Verb direct chỉ đạo, hướng dẫn

Synonyms

shortest route (tuyến đường ngắn nhất)straightest course (hướng đi thẳng nhất)optimal route (tuyến đường tối ưu)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát/Toán học/Khoa học máy tính

Không có thông tin lịch sử cụ thể

Cụm từ "most direct path" là một cụm từ đơn giản, kết hợp các từ tiếng Anh thông thường, không có một lịch sử phức tạp hay câu chuyện đặc biệt nào về nguồn gốc của nó. Tuy nhiên, ý tưởng về việc tìm kiếm con đường ngắn nhất hoặc hiệu quả nhất đã có từ rất lâu trong lịch sử loài người.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến việc tìm kiếm giải pháp hiệu quả, như lập kế hoạch, giải quyết vấn đề hoặc tối ưu hóa. Nó nhấn mạnh tính đơn giản và hiệu quả của việc chọn con đường trực tiếp nhất thay vì các con đường vòng vo, phức tạp.

Prepositions

to towards

'to' được sử dụng để chỉ đích đến cuối cùng: 'the most direct path to the station'. 'towards' được sử dụng để chỉ hướng đi gần đúng: 'the most direct path towards the city center'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + most direct path
  • shortest most direct path
    (con đường trực tiếp và ngắn nhất)
  • quickest most direct path
    (con đường trực tiếp và nhanh nhất)
  • easiest most direct path
    (con đường trực tiếp và dễ dàng nhất)
Verb + most direct path
  • find the most direct path
    (tìm con đường trực tiếp nhất)
  • take the most direct path
    (đi theo con đường trực tiếp nhất)
  • choose the most direct path
    (chọn con đường trực tiếp nhất)

Idioms

  • As the crow flies (similar concept)

    theo đường chim bay (đường ngắn nhất giữa hai điểm)

    "The town is only 20 miles away as the crow flies."

    (Thị trấn chỉ cách đây 20 dặm theo đường chim bay.)

  • Make a beeline for (similar concept)

    đi thẳng một mạch đến

    "After work, I made a beeline for home."

    (Sau giờ làm, tôi đi thẳng một mạch về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most direct path

Danh từ
Lật mặt

Con đường ngắn nhất hoặc nhanh nhất để đến một đích đến.

"The GPS suggested the most direct path to the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most direct path".

Hiệu quả và tối ưu hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và công nghệ, luôn có sự nhấn mạnh vào hiệu quả và tối ưu hóa. Việc tìm kiếm "most direct path" phản ánh mong muốn đạt được mục tiêu một cách nhanh chóng và hiệu quả nhất, tránh lãng phí thời gian và nguồn lực.