(Top Banner Ad)
shortest route
A2
Cụm danh từ A2 Địa lý, Toán học, Điều hướng

shortest route

UK: /ˈʃɔːtɪst ruːt/ • US: /ˈʃɔːrtɪst ruːt/

Nghĩa tiếng Việt

con đường ngắn nhất tuyến đường ngắn nhất lộ trình ngắn nhất
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way providing the least distance or time between two points.

Vietnamese Meaning

Con đường ngắn nhất; tuyến đường có khoảng cách hoặc thời gian di chuyển ít nhất giữa hai điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The GPS suggested the shortest route to the airport."

    "GPS đã gợi ý con đường ngắn nhất đến sân bay."

  • "We took the shortest route possible to avoid traffic."

    "Chúng tôi đã đi con đường ngắn nhất có thể để tránh kẹt xe."

  • "The shortest route is not always the fastest."

    "Con đường ngắn nhất không phải lúc nào cũng là con đường nhanh nhất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective short ngắn, lùn
Adverb shortly ngay lập tức, trong thời gian ngắn
Noun shortness sự ngắn ngủi, sự thiếu hụt
Verb shorten rút ngắn
Noun route tuyến đường, lộ trình
Verb route định tuyến, chỉ đường
Noun router bộ định tuyến (trong mạng máy tính)

Synonyms

most direct route (tuyến đường trực tiếp nhất)quickest route (tuyến đường nhanh nhất)

Antonyms

longest route (tuyến đường dài nhất)circuitous route (tuyến đường vòng)

Related Words

Subject Area

Địa lý, Toán học, Điều hướng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*skert-
Proto-Germanic
*skurtaz
Old English
sceort
Middle English
short
Modern English
short
Latin
rupta
Old French
route
Middle English
route
Modern English
route

Nguồn gốc của 'short'

Từ 'short' (ngắn) có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*skert-' mang nghĩa 'cắt'. Điều này gợi ý rằng một thứ gì đó ngắn là thứ đã bị 'cắt bớt' hoặc không còn nguyên vẹn, thể hiện sự cô đọng hoặc thiếu hụt.

Nguồn gốc của 'route'

Từ 'route' (tuyến đường, lộ trình) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'rupta', có nghĩa là 'một con đường bị phá vỡ, mở ra' hoặc 'một con đường đã được dọn sạch'. Điều này ban đầu ám chỉ một con đường được tạo ra bằng cách 'phá' hoặc 'mở' qua địa hình, sau này phát triển thành nghĩa tuyến đường hay lộ trình.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tìm đường đi, lập kế hoạch hành trình. 'Shortest' ở đây là so sánh nhất của 'short', nhấn mạnh tính chất tối ưu về khoảng cách hoặc thời gian. Cần phân biệt với 'quickest route' (tuyến đường nhanh nhất), đôi khi tuyến đường ngắn nhất lại không phải là tuyến đường nhanh nhất (do tắc đường, địa hình hiểm trở...).

Prepositions

to for

'to' dùng để chỉ điểm đến: 'The shortest route to the station.' ('for' dùng để chỉ mục đích hoặc người hưởng lợi: 'What's the shortest route for us?'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + shortest route
  • find find the shortest route
    (tìm tuyến đường ngắn nhất)
  • take take the shortest route
    (đi/chọn tuyến đường ngắn nhất)
  • calculate calculate the shortest route
    (tính toán tuyến đường ngắn nhất)
  • determine determine the shortest route
    (xác định tuyến đường ngắn nhất)
Prepositions + shortest route
  • by go by the shortest route
    (đi bằng tuyến đường ngắn nhất)
  • along travel along the shortest route
    (di chuyển dọc theo tuyến đường ngắn nhất)

Idioms

  • take the shortest route to success

    chọn con đường nhanh nhất/hiệu quả nhất để đạt được thành công

    "She always tries to find the shortest route to success in her career, avoiding unnecessary detours."

    (Cô ấy luôn cố gắng tìm con đường nhanh nhất để đạt được thành công trong sự nghiệp, tránh những lối rẽ không cần thiết.)

  • find the shortest route to a solution

    tìm ra cách giải quyết vấn đề hiệu quả và nhanh chóng nhất

    "In problem-solving, engineers often aim to find the shortest route to a solution."

    (Trong giải quyết vấn đề, các kỹ sư thường đặt mục tiêu tìm ra cách giải quyết nhanh nhất.)

  • the shortest route to understanding

    cách dễ nhất/hiệu quả nhất để hiểu một vấn đề

    "Reading the summary first can be the shortest route to understanding a complex chapter."

    (Đọc tóm tắt trước có thể là cách dễ nhất để hiểu một chương phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shortest route

Cụm danh từ
Lật mặt

Con đường ngắn nhất; tuyến đường có khoảng cách hoặc thời gian di chuyển ít nhất giữa hai điểm.

"The GPS suggested the shortest route to the airport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shortest route".

Văn hóa hiệu quả và tối ưu hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và công nghệ, việc tìm 'tuyến đường ngắn nhất' (shortest route) thường được coi là biểu tượng của sự hiệu quả, tối ưu hóa và tiết kiệm tài nguyên. Khái niệm này phản ánh giá trị của việc đạt được mục tiêu một cách nhanh chóng và trực tiếp nhất có thể.

Ảnh hưởng của công nghệ định vị

Sự phổ biến của các ứng dụng bản đồ và hệ thống định vị GPS đã biến việc 'tìm tuyến đường ngắn nhất' trở thành một hoạt động hàng ngày. Điều này đã thay đổi cách con người tương tác với không gian địa lý, lên kế hoạch di chuyển và ra quyết định, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tối ưu hóa lộ trình trong cuộc sống hiện đại.