most transparent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easiest to see through, allowing light to pass through so that objects behind can be distinctly seen.
Vietnamese Meaning
Trong suốt nhất, cho phép ánh sáng đi qua để các vật thể phía sau có thể được nhìn thấy rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This glass is the most transparent I've ever seen; you can barely tell it's there."
"Tấm kính này trong suốt nhất mà tôi từng thấy; bạn hầu như không thể nhận ra nó ở đó."
-
"The government promised to be the most transparent administration in history."
"Chính phủ hứa sẽ là chính quyền minh bạch nhất trong lịch sử."
-
"The contract was written in the most transparent language possible, avoiding any ambiguity."
"Hợp đồng được viết bằng ngôn ngữ minh bạch nhất có thể, tránh mọi sự mơ hồ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | transparent | Trong suốt, trong veo; minh bạch, rõ ràng |
| Noun | transparency | Sự trong suốt; tính minh bạch, sự rõ ràng |
| Adverb | transparently | Một cách trong suốt; một cách minh bạch, rõ ràng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi sử dụng 'most transparent,' nó có nghĩa là mức độ trong suốt cao nhất so với những thứ khác. Nó thường được sử dụng để so sánh mức độ dễ hiểu, trung thực hoặc rõ ràng của một cái gì đó. Khác với 'clear,' 'transparent' nhấn mạnh khả năng nhìn xuyên qua một vật thể hoặc hiểu rõ một vấn đề phức tạp.
Trong ngữ cảnh trừu tượng, 'most transparent' chỉ mức độ dễ hiểu cao nhất. Ví dụ, một quy trình có thể được mô tả là 'most transparent' nếu các bước của nó rất rõ ràng và dễ theo dõi. So với 'obvious', 'transparent' thường ngụ ý rằng sự rõ ràng là kết quả của thiết kế hoặc nỗ lực có ý thức, thay vì là một đặc điểm vốn có.
Prepositions
'- Transparent to': Liên quan đến khả năng cho phép ánh sáng hoặc thông tin đi qua.
- Transparent about': Liên quan đến sự trung thực và thẳng thắn trong việc tiết lộ thông tin.
- Transparent with': Tương tự như 'transparent about', nhưng có thể ngụ ý một mối quan hệ hoặc đối tượng cụ thể mà sự minh bạch được hướng đến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
most transparent most transparent process (quy trình minh bạch nhất)
-
most transparent most transparent policy (chính sách minh bạch nhất)
-
most transparent most transparent government (chính phủ minh bạch nhất)
-
most transparent most transparent way (cách làm minh bạch nhất)
-
make make something most transparent (làm cho điều gì đó minh bạch nhất)
-
become become most transparent (trở nên minh bạch nhất)
-
appear appear most transparent (trông có vẻ minh bạch nhất)
Idioms
-
To be most transparent about something
Hoàn toàn cởi mở, thành thật nhất về điều gì đó
"The company promised to be most transparent about its financial dealings."
(Công ty hứa sẽ minh bạch nhất về các giao dịch tài chính của mình.)
-
The most transparent truth
Sự thật hiển nhiên, rõ ràng nhất
"Despite the attempts to hide it, the most transparent truth eventually came out."
(Mặc dù đã cố gắng che giấu, sự thật rõ ràng nhất cuối cùng cũng được phơi bày.)
-
In the most transparent manner
Theo cách minh bạch nhất, rõ ràng nhất
"The election results were presented in the most transparent manner possible."
(Kết quả bầu cử được trình bày theo cách minh bạch nhất có thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
most transparent
AdjectiveTrong suốt nhất, cho phép ánh sáng đi qua để các vật thể phía sau có thể được nhìn thấy rõ ràng.
"This glass is the most transparent I've ever seen; you can barely tell it's there."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most transparent".
