(Top Banner Ad)
most transparent
C1
Adjective C1 General

most transparent

UK: /ˌtrænsˈpærənt/ • US: /ˌtrænsˈperənt/

Nghĩa tiếng Việt

trong suốt nhất rõ ràng nhất minh bạch nhất dễ hiểu nhất
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easiest to see through, allowing light to pass through so that objects behind can be distinctly seen.

Vietnamese Meaning

Trong suốt nhất, cho phép ánh sáng đi qua để các vật thể phía sau có thể được nhìn thấy rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This glass is the most transparent I've ever seen; you can barely tell it's there."

    "Tấm kính này trong suốt nhất mà tôi từng thấy; bạn hầu như không thể nhận ra nó ở đó."

  • "The government promised to be the most transparent administration in history."

    "Chính phủ hứa sẽ là chính quyền minh bạch nhất trong lịch sử."

  • "The contract was written in the most transparent language possible, avoiding any ambiguity."

    "Hợp đồng được viết bằng ngôn ngữ minh bạch nhất có thể, tránh mọi sự mơ hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective transparent Trong suốt, trong veo; minh bạch, rõ ràng
Noun transparency Sự trong suốt; tính minh bạch, sự rõ ràng
Adverb transparently Một cách trong suốt; một cách minh bạch, rõ ràng

Synonyms

Antonyms

most opaque (mờ đục nhất)most obscure (khó hiểu nhất)

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
transparere (to show through, be visible through)
Latin
trans- (through)
Latin
parere (to appear, show oneself)

Nguồn gốc của 'Transparent'

Từ 'transparent' có nguồn gốc từ tiếng Latinh, kết hợp tiền tố 'trans-' nghĩa là 'xuyên qua' và động từ 'parere' nghĩa là 'xuất hiện' hoặc 'tự hiển thị'. Ban đầu, nó mô tả khả năng nhìn xuyên qua một vật thể. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự rõ ràng, dễ hiểu hoặc minh bạch trong các ngữ cảnh trừu tượng như chính sách hay giao tiếp.

Sức mạnh của 'Most'

Từ 'most' là dạng so sánh nhất của 'much' hoặc 'many'. Khi kết hợp với 'transparent', nó nhấn mạnh mức độ cao nhất của sự trong suốt, rõ ràng hoặc minh bạch. 'Most transparent' không chỉ có nghĩa là 'rất trong suốt' mà còn là 'trong suốt nhất', không có gì che giấu, hoàn toàn dễ hiểu hoặc hoàn toàn công khai.

Usage Note

Khi sử dụng 'most transparent,' nó có nghĩa là mức độ trong suốt cao nhất so với những thứ khác. Nó thường được sử dụng để so sánh mức độ dễ hiểu, trung thực hoặc rõ ràng của một cái gì đó. Khác với 'clear,' 'transparent' nhấn mạnh khả năng nhìn xuyên qua một vật thể hoặc hiểu rõ một vấn đề phức tạp.
Trong ngữ cảnh trừu tượng, 'most transparent' chỉ mức độ dễ hiểu cao nhất. Ví dụ, một quy trình có thể được mô tả là 'most transparent' nếu các bước của nó rất rõ ràng và dễ theo dõi. So với 'obvious', 'transparent' thường ngụ ý rằng sự rõ ràng là kết quả của thiết kế hoặc nỗ lực có ý thức, thay vì là một đặc điểm vốn có.

Prepositions

to about with

'- Transparent to': Liên quan đến khả năng cho phép ánh sáng hoặc thông tin đi qua.
- Transparent about': Liên quan đến sự trung thực và thẳng thắn trong việc tiết lộ thông tin.
- Transparent with': Tương tự như 'transparent about', nhưng có thể ngụ ý một mối quan hệ hoặc đối tượng cụ thể mà sự minh bạch được hướng đến.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective phrase + Noun
  • most transparent most transparent process
    (quy trình minh bạch nhất)
  • most transparent most transparent policy
    (chính sách minh bạch nhất)
  • most transparent most transparent government
    (chính phủ minh bạch nhất)
  • most transparent most transparent way
    (cách làm minh bạch nhất)
Verb + Adjective phrase
  • make make something most transparent
    (làm cho điều gì đó minh bạch nhất)
  • become become most transparent
    (trở nên minh bạch nhất)
  • appear appear most transparent
    (trông có vẻ minh bạch nhất)

Idioms

  • To be most transparent about something

    Hoàn toàn cởi mở, thành thật nhất về điều gì đó

    "The company promised to be most transparent about its financial dealings."

    (Công ty hứa sẽ minh bạch nhất về các giao dịch tài chính của mình.)

  • The most transparent truth

    Sự thật hiển nhiên, rõ ràng nhất

    "Despite the attempts to hide it, the most transparent truth eventually came out."

    (Mặc dù đã cố gắng che giấu, sự thật rõ ràng nhất cuối cùng cũng được phơi bày.)

  • In the most transparent manner

    Theo cách minh bạch nhất, rõ ràng nhất

    "The election results were presented in the most transparent manner possible."

    (Kết quả bầu cử được trình bày theo cách minh bạch nhất có thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

most transparent

Adjective
Lật mặt

Trong suốt nhất, cho phép ánh sáng đi qua để các vật thể phía sau có thể được nhìn thấy rõ ràng.

"This glass is the most transparent I've ever seen; you can barely tell it's there."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "most transparent".

Minh bạch trong quản trị và kinh doanh

Trong nhiều xã hội phương Tây và trên thế giới, 'tính minh bạch' (transparency) đã trở thành một giá trị cốt lõi, đặc biệt trong quản trị nhà nước, tài chính và kinh doanh. Việc 'most transparent' (minh bạch nhất) có nghĩa là chính phủ, doanh nghiệp hoặc tổ chức hoạt động một cách cởi mở, dễ dàng tiếp cận thông tin, giảm thiểu tham nhũng và tăng cường trách nhiệm giải trình. Điều này xây dựng lòng tin từ công chúng và các bên liên quan.

Sự minh bạch và lòng tin

Khái niệm 'most transparent' cũng mở rộng sang các mối quan hệ cá nhân và giao tiếp. Khi một người hoặc một tổ chức được coi là 'most transparent', điều đó ngụ ý rằng họ không che giấu điều gì, trung thực và thẳng thắn. Điều này là nền tảng để xây dựng và duy trì lòng tin, dù trong quan hệ bạn bè, đối tác kinh doanh hay giao dịch công cộng.