(Top Banner Ad)
mother-of-pearl
B2
danh từ B2 Vật liệu học, Trang sức, Mỹ thuật

mother-of-pearl

UK: /ˈmʌðər əv ˈpɜːl/ • US: /ˈmʌðər əv ˈpɜːrl/

Nghĩa tiếng Việt

xà cừ vỏ xà cừ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The iridescent lining of some shells, used for ornamentation.

Vietnamese Meaning

Lớp xà cừ óng ánh bên trong một số loại vỏ sò, được sử dụng để trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique box was inlaid with intricate designs of mother-of-pearl."

    "Chiếc hộp cổ được khảm những họa tiết phức tạp bằng xà cừ."

  • "She wore a beautiful necklace made of mother-of-pearl."

    "Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ tuyệt đẹp làm bằng xà cừ."

  • "Mother-of-pearl buttons adorned the vintage dress."

    "Những chiếc cúc áo xà cừ tô điểm cho chiếc váy cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nacre Xà cừ (thuật ngữ khoa học cho mother-of-pearl)
Adjective nacreous Có màu xà cừ, lấp lánh như xà cừ
Noun pearl Ngọc trai
Adjective pearlescent Có ánh ngọc trai, óng ánh

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật liệu học, Trang sức, Mỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

French (Old/Middle)
mère de perle
English
mother-of-pearl (calque)

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'mother-of-pearl' là một bản dịch từng chữ (calque) từ các ngôn ngữ Roman, phổ biến nhất là tiếng Pháp 'mère de perle'. Tên gọi này xuất phát từ ý tưởng rằng vật liệu óng ánh này là 'mẹ' của ngọc trai, vì ngọc trai được hình thành bên trong lớp vỏ xà cừ của một số loài động vật thân mềm (như trai, ốc xà cừ). Đây là tên gọi trực quan mô tả vai trò của xà cừ trong tự nhiên.

Usage Note

Chỉ lớp vỏ bên trong của một số loài nhuyễn thể, nổi tiếng với vẻ đẹp óng ánh cầu vồng. Thường được sử dụng trong đồ trang sức, khảm, và trang trí nội thất. Không nên nhầm lẫn với ngọc trai (pearl), mặc dù cả hai đều có nguồn gốc từ nhuyễn thể.

Prepositions

with in on

with (được làm bằng): The box was decorated with mother-of-pearl. in (bên trong, thể hiện sự tồn tại): The design features mother-of-pearl inlays. on (trên bề mặt): The artist applied mother-of-pearl on the painting for added texture.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mother-of-pearl
  • iridescent iridescent mother-of-pearl
    (xà cừ óng ánh)
  • beautiful beautiful mother-of-pearl
    (xà cừ đẹp)
  • natural natural mother-of-pearl
    (xà cừ tự nhiên)
Verb + mother-of-pearl
  • inlay inlay with mother-of-pearl
    (khảm xà cừ)
  • carve carve mother-of-pearl
    (chạm khắc xà cừ)
  • craft craft from mother-of-pearl
    (chế tác từ xà cừ)
Noun + mother-of-pearl
  • shell mother-of-pearl shell
    (vỏ xà cừ)
  • button mother-of-pearl button
    (cúc áo xà cừ)
  • jewelry mother-of-pearl jewelry
    (trang sức xà cừ)
  • inlay mother-of-pearl inlay
    (đồ khảm xà cừ)

Idioms

  • mother-of-pearl finish

    Lớp hoàn thiện (bề mặt) ánh xà cừ

    "The car had a stunning mother-of-pearl finish."

    (Chiếc xe có lớp sơn hoàn thiện ánh xà cừ tuyệt đẹp.)

  • mother-of-pearl effect

    Hiệu ứng ánh xà cừ

    "Artists often use special paints to create a mother-of-pearl effect."

    (Các nghệ sĩ thường dùng sơn đặc biệt để tạo hiệu ứng ánh xà cừ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mother-of-pearl

danh từ
Lật mặt

Lớp xà cừ óng ánh bên trong một số loại vỏ sò, được sử dụng để trang trí.

"The antique box was inlaid with intricate designs of mother-of-pearl."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to collect mother-of-pearl buttons when she was a child.
Bà tôi từng sưu tập cúc xà cừ khi còn bé.
Phủ định
They didn't use to decorate furniture with mother-of-pearl in the past.
Họ đã không dùng xà cừ để trang trí đồ nội thất trong quá khứ.
Nghi vấn
Did people use to believe that mother-of-pearl had healing properties?
Mọi người có từng tin rằng xà cừ có đặc tính chữa bệnh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mother-of-pearl".

Sử dụng trong Nghệ thuật và Trang sức

Xà cừ (mother-of-pearl) đã được sử dụng trong nhiều thế kỷ để tạo ra các món đồ trang sức tinh xảo, cúc áo, và trang trí nội thất. Vẻ đẹp óng ánh tự nhiên của nó làm cho nó trở thành vật liệu quý giá trong nghệ thuật khảm, đặc biệt là trong các nền văn hóa phương Đông và Trung Đông, nơi nó được dùng để trang trí đồ nội thất, nhạc cụ và hộp đựng quý giá.

Biểu tượng và Ý nghĩa

Trong nhiều nền văn hóa, xà cừ được coi là biểu tượng của sự bảo vệ, may mắn, và sự chuyển hóa. Do ngọc trai hình thành bên trong nó, xà cừ cũng liên quan đến sự thuần khiết, vẻ đẹp và sự nữ tính. Đôi khi, nó còn được cho là mang lại sự hài hòa và cân bằng cảm xúc cho người đeo.