(Top Banner Ad)
mother tongue
B1
Danh từ B1 Ngôn ngữ học

mother tongue

UK: /ˈmʌðə tʌŋ/ • US: /ˈmʌðər tʌŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tiếng mẹ đẻ tiếng bản ngữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person's native language; the language which a person has grown up speaking from early childhood.

Vietnamese Meaning

Tiếng mẹ đẻ; ngôn ngữ mà một người đã lớn lên và nói từ khi còn nhỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My mother tongue is Vietnamese, but I also speak English fluently."

    "Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Việt, nhưng tôi cũng nói tiếng Anh trôi chảy."

  • "She is fluent in her mother tongue and English."

    "Cô ấy thông thạo tiếng mẹ đẻ và tiếng Anh."

  • "It is important to preserve our mother tongues."

    "Điều quan trọng là phải bảo tồn tiếng mẹ đẻ của chúng ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motherland Tổ quốc, đất mẹ
Adjective native Bản xứ, thuộc về nơi sinh ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'Mother Tongue'

Cụm từ 'mother tongue' có nghĩa đen là 'lưỡi mẹ'. Nó ám chỉ ngôn ngữ đầu tiên mà một người học từ khi còn nhỏ, từ người mẹ hoặc những người chăm sóc chính. Ý tưởng là ngôn ngữ này được 'truyền' cho bạn từ những người thân yêu nhất, giống như sữa mẹ.

Usage Note

Thuật ngữ 'mother tongue' nhấn mạnh đến sự gắn kết tự nhiên, bản năng giữa một người và ngôn ngữ đầu tiên mà họ học. Nó thường được dùng để chỉ ngôn ngữ mà người đó sử dụng thành thạo nhất, thoải mái nhất và gắn liền với bản sắc văn hóa.

Prepositions

in

'in' được dùng để chỉ việc diễn đạt, suy nghĩ bằng tiếng mẹ đẻ (ví dụ: think in one's mother tongue).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mother tongue
  • native mother tongue
    (tiếng mẹ đẻ bản xứ)
  • official mother tongue
    (tiếng mẹ đẻ chính thức)
Verb + mother tongue
  • speak one's mother tongue
    (nói tiếng mẹ đẻ)
  • learn one's mother tongue
    (học tiếng mẹ đẻ)
  • preserve one's mother tongue
    (bảo tồn tiếng mẹ đẻ)

Idioms

  • To have something at one's fingertips (in one's mother tongue)

    Nắm vững cái gì trong lòng bàn tay (bằng tiếng mẹ đẻ)

    "She has idioms in her mother tongue at her fingertips."

    (Cô ấy nắm vững các thành ngữ tiếng mẹ đẻ trong lòng bàn tay.)

  • To be fluent in one's mother tongue

    Thông thạo tiếng mẹ đẻ

    "He is fluent in his mother tongue."

    (Anh ấy thông thạo tiếng mẹ đẻ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mother tongue

Danh từ
Lật mặt

Tiếng mẹ đẻ; ngôn ngữ mà một người đã lớn lên và nói từ khi còn nhỏ.

"My mother tongue is Vietnamese, but I also speak English fluently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mother tongue".

Tầm quan trọng của tiếng mẹ đẻ

Tiếng mẹ đẻ không chỉ là phương tiện giao tiếp mà còn là một phần quan trọng của bản sắc văn hóa. Nó kết nối chúng ta với lịch sử, truyền thống và cộng đồng của mình. Việc bảo tồn và phát huy tiếng mẹ đẻ giúp duy trì sự đa dạng văn hóa trên thế giới.