(Top Banner Ad)
moths
A2
danh từ A2 Động vật học/Côn trùng học

moths

UK: /mɒθs/ • US: /mɔθs/

Nghĩa tiếng Việt

bướm đêm (số nhiều) ngài (số nhiều)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Plural of moth: nocturnal insects closely related to butterflies.

Vietnamese Meaning

Số nhiều của 'moth': loài côn trùng hoạt động về đêm, có quan hệ gần với bướm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There were moths flying around the light bulb."

    "Có những con bướm đêm đang bay xung quanh bóng đèn."

  • "Moths are attracted to light."

    "Bướm đêm bị thu hút bởi ánh sáng."

  • "Some moths are considered pests because their larvae eat clothes."

    "Một số loài bướm đêm bị coi là loài gây hại vì ấu trùng của chúng ăn quần áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun moth con bướm đêm, sâu bướm (thường ăn quần áo) - Tiếng Việt: bướm đêm, sâu bướm
Adjective moth-eaten bị sâu bướm ăn, cũ kỹ, sờn rách - Tiếng Việt: bị mọt, cũ nát, sờn

Related Words

Subject Area

Động vật học/Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mothþō
Old English
moþþe
Middle English
mothe
English
moth

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'moth' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*mothþō', có nghĩa là một loài côn trùng ăn vải. Tổ tiên của chúng ta đã quan sát thấy những con vật nhỏ này gây hại cho quần áo và đồ đạc của họ, và cái tên này đã tồn tại qua nhiều thế kỷ. Trong tiếng Việt, chúng ta thường gọi chúng là 'bướm đêm' hoặc 'sâu bướm ăn quần áo'.

Usage Note

Chỉ số nhiều của danh từ 'moth'. Moths thường bị nhầm lẫn với butterflies (bướm ngày), nhưng chúng có những đặc điểm khác biệt như râu hình lông chim hoặc sợi, và thường có màu sắc kém sặc sỡ hơn. Moths thường hoạt động vào ban đêm, trong khi butterflies hoạt động vào ban ngày.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moths
  • tiny tiny moths
    (những con bướm đêm nhỏ bé)
  • woolly woolly moths
    (bướm đêm có lông)
  • white white moths
    (bướm đêm trắng)
Verb + moths
  • attract attract moths
    (thu hút bướm đêm)
  • kill kill moths
    (giết bướm đêm)
  • repel repel moths
    (đuổi bướm đêm)

Idioms

  • like a moth to a flame

    như thiêu thân, bị thu hút một cách nguy hiểm

    "He was drawn to her like a moth to a flame."

    (Anh ấy bị cô ấy thu hút như thiêu thân.)

  • moths in your wallet

    ví tiền rỗng, không có tiền

    "I can't go out tonight, I've got moths in my wallet."

    (Tôi không thể đi chơi tối nay, tôi hết tiền rồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moths

danh từ
Lật mặt

Số nhiều của 'moth': loài côn trùng hoạt động về đêm, có quan hệ gần với bướm.

"There were moths flying around the light bulb."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had closed the window, the moths would have stayed outside.
Nếu tôi đã đóng cửa sổ, lũ bướm đêm đã không vào trong nhà.
Phủ định
If she hadn't turned on the light, the moths wouldn't have been attracted to the room.
Nếu cô ấy không bật đèn, lũ bướm đêm đã không bị thu hút vào phòng.
Nghi vấn
Would the painting have been damaged if the moths had eaten it?
Liệu bức tranh có bị hư hại nếu lũ bướm đêm đã ăn nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moths".

Ánh sáng và bóng tối

Trong văn hóa phương Tây, hình ảnh bướm đêm thường liên quan đến sự thu hút nguy hiểm và những điều bí ẩn, tương tự như việc chúng bị ánh sáng thu hút vào ban đêm. Điều này đôi khi được sử dụng để tượng trưng cho những cám dỗ hoặc những điều không nên theo đuổi. Người Việt có câu 'Thân tằm phải nhả tơ' có thể liên hệ đến sự hi sinh bản thân tương tự.

Sự biến đổi

Giống như loài bướm, bướm đêm trải qua quá trình biến đổi từ ấu trùng. Vì vậy, bướm đêm cũng có thể tượng trưng cho sự thay đổi, sự tái sinh và tiềm năng phát triển. Ở một số nền văn hóa, nó được coi là biểu tượng của sự tái sinh và đổi mới.