moths
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số nhiều của 'moth': loài côn trùng hoạt động về đêm, có quan hệ gần với bướm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There were moths flying around the light bulb."
"Có những con bướm đêm đang bay xung quanh bóng đèn."
-
"Moths are attracted to light."
"Bướm đêm bị thu hút bởi ánh sáng."
-
"Some moths are considered pests because their larvae eat clothes."
"Một số loài bướm đêm bị coi là loài gây hại vì ấu trùng của chúng ăn quần áo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | moth | con bướm đêm, sâu bướm (thường ăn quần áo) - Tiếng Việt: bướm đêm, sâu bướm |
| Adjective | moth-eaten | bị sâu bướm ăn, cũ kỹ, sờn rách - Tiếng Việt: bị mọt, cũ nát, sờn |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ số nhiều của danh từ 'moth'. Moths thường bị nhầm lẫn với butterflies (bướm ngày), nhưng chúng có những đặc điểm khác biệt như râu hình lông chim hoặc sợi, và thường có màu sắc kém sặc sỡ hơn. Moths thường hoạt động vào ban đêm, trong khi butterflies hoạt động vào ban ngày.
Collocations (Từ đi kèm)
-
tiny tiny moths (những con bướm đêm nhỏ bé)
-
woolly woolly moths (bướm đêm có lông)
-
white white moths (bướm đêm trắng)
-
attract attract moths (thu hút bướm đêm)
-
kill kill moths (giết bướm đêm)
-
repel repel moths (đuổi bướm đêm)
Idioms
-
like a moth to a flame
như thiêu thân, bị thu hút một cách nguy hiểm
"He was drawn to her like a moth to a flame."
(Anh ấy bị cô ấy thu hút như thiêu thân.)
-
moths in your wallet
ví tiền rỗng, không có tiền
"I can't go out tonight, I've got moths in my wallet."
(Tôi không thể đi chơi tối nay, tôi hết tiền rồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
moths
danh từSố nhiều của 'moth': loài côn trùng hoạt động về đêm, có quan hệ gần với bướm.
"There were moths flying around the light bulb."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had closed the window, the moths would have stayed outside. |
Nếu tôi đã đóng cửa sổ, lũ bướm đêm đã không vào trong nhà. |
| Phủ định | If she hadn't turned on the light, the moths wouldn't have been attracted to the room. |
Nếu cô ấy không bật đèn, lũ bướm đêm đã không bị thu hút vào phòng. |
| Nghi vấn | Would the painting have been damaged if the moths had eaten it? |
Liệu bức tranh có bị hư hại nếu lũ bướm đêm đã ăn nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moths".
