Insects
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A class of arthropods with three-part bodies (head, thorax, and abdomen), three pairs of legs, compound eyes, and one pair of antennae. They are the most diverse group of animals and include the insects.
Vietnamese Meaning
Một lớp động vật chân đốt có cơ thể ba phần (đầu, ngực và bụng), ba cặp chân, mắt kép và một cặp râu. Chúng là nhóm động vật đa dạng nhất và bao gồm các loài côn trùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many farmers use pesticides to protect their crops from insects."
"Nhiều nông dân sử dụng thuốc trừ sâu để bảo vệ mùa màng của họ khỏi côn trùng."
-
"Some insects are beneficial to the environment, while others are pests."
"Một số loài côn trùng có lợi cho môi trường, trong khi những loài khác là loài gây hại."
-
"The study of insects is called entomology."
"Nghiên cứu về côn trùng được gọi là côn trùng học."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | insect | Côn trùng (số ít) |
| Noun | insecticide | Thuốc diệt côn trùng |
| Adjective | insectivorous | Ăn côn trùng, thuộc loài ăn côn trùng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'insects' là số nhiều của 'insect'. Nó đề cập đến toàn bộ nhóm côn trùng, bao gồm nhiều loài khác nhau như kiến, ong, bướm, muỗi, v.v. Thường được dùng trong các ngữ cảnh khoa học, giáo dục hoặc khi nói về côn trùng nói chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
harmful harmful insects (côn trùng có hại)
-
beneficial beneficial insects (côn trùng có lợi)
-
flying flying insects (côn trùng bay)
-
crawling crawling insects (côn trùng bò)
-
attract attract insects (thu hút côn trùng)
-
repel repel insects (xua đuổi côn trùng)
-
kill kill insects (tiêu diệt côn trùng)
-
study study insects (nghiên cứu côn trùng)
-
swarm a swarm of insects (một đàn côn trùng)
-
species species of insects (các loài côn trùng)
Idioms
-
social insect
Côn trùng xã hội (ví dụ: kiến, ong, mối sống thành bầy đàn có tổ chức; đôi khi dùng để ví von người thích giao du)
"Bees are a classic example of social insects."
(Ong là một ví dụ điển hình của côn trùng xã hội.)
-
insect-borne diseases
Các bệnh lây truyền qua côn trùng (bệnh do côn trùng mang mầm bệnh gây ra)
"Malaria and dengue are common insect-borne diseases in tropical regions."
(Sốt rét và sốt xuất huyết là những bệnh phổ biến do côn trùng lây truyền ở các vùng nhiệt đới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Insects
Danh từMột lớp động vật chân đốt có cơ thể ba phần (đầu, ngực và bụng), ba cặp chân, mắt kép và một cặp râu. Chúng là nhóm động vật đa dạng nhất và bao gồm các loài côn trùng.
"Many farmers use pesticides to protect their crops from insects."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Insecticidal sprays are commonly used in agriculture. |
Thuốc xịt diệt côn trùng thường được sử dụng trong nông nghiệp. |
| Phủ định | What farmer doesn't worry about insects damaging their crops? |
Người nông dân nào lại không lo lắng về việc côn trùng gây hại cho cây trồng của họ? |
| Nghi vấn | What insects are most harmful to rice crops? |
Loại côn trùng nào gây hại nhất cho cây lúa? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the children return from their camping trip, the insect repellent will have worn off. |
Đến lúc bọn trẻ trở về từ chuyến cắm trại, thuốc xịt côn trùng sẽ hết tác dụng. |
| Phủ định | By next summer, scientists won't have eradicated all harmful insect species. |
Đến mùa hè tới, các nhà khoa học sẽ chưa tiêu diệt được tất cả các loài côn trùng có hại. |
| Nghi vấn | Will the farmers have applied insecticidal spray to all of their crops by the end of the week? |
Liệu nông dân đã phun thuốc diệt côn trùng lên tất cả các loại cây trồng của họ vào cuối tuần này chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Insects".
