(Top Banner Ad)
motor vessel
B2
noun B2 Hàng hải

motor vessel

UK: /ˈməʊtə ˈvɛsl/ • US: /ˈmoʊtər ˈvɛsəl/

Nghĩa tiếng Việt

tàu có động cơ tàu gắn động cơ thuyền máy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ship or boat powered by an engine.

Vietnamese Meaning

Một tàu hoặc thuyền được trang bị động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The motor vessel encountered heavy weather during its voyage."

    "Chiếc tàu gắn động cơ đã gặp thời tiết xấu trong suốt hành trình."

  • "The motor vessel was carrying a large consignment of goods."

    "Con tàu gắn động cơ đang chở một lô hàng lớn."

  • "All crew members must be familiar with the safety regulations of the motor vessel."

    "Tất cả các thành viên thủy thủ đoàn phải làm quen với các quy định an toàn của tàu gắn động cơ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motor Động cơ; xe ô tô
Verb motorize Động cơ hóa; trang bị động cơ
Adjective motorized Được động cơ hóa; có động cơ
Noun motorist Người lái xe ô tô (người điều khiển phương tiện có động cơ trên đường bộ)
Noun vessel Tàu, thuyền (nói chung); bình, lọ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng hải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
movere
Latin
motor
English
motor
Latin
vas
Latin
vascellum
Old French
vaissel
English
vessel
English
motor vessel

Sự Ra Đời Của 'Tàu Động Cơ'

Từ 'motor' (động cơ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'motor' nghĩa là 'người hoặc vật di chuyển', xuất phát từ động từ 'movere' (di chuyển). Còn từ 'vessel' (tàu, thuyền) lại đến từ tiếng Latin 'vascellum' (bình nhỏ) thông qua tiếng Pháp cổ 'vaissel' (thùng chứa, thuyền). Khi công nghệ động cơ thay thế buồm làm nguồn năng lượng chính cho tàu thuyền vào cuối thế kỷ 19, hai từ này đã kết hợp lại để tạo nên 'motor vessel', chỉ những con tàu chạy bằng động cơ, đánh dấu một kỷ nguyên mới trong ngành hàng hải.

Usage Note

Cụm từ 'motor vessel' thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, thương mại hàng hải và bảo hiểm để phân biệt với các loại tàu khác như tàu buồm (sailing vessel). Nó nhấn mạnh rằng phương tiện di chuyển chính là động cơ, không phải sức gió hay sức người. 'Motor vessel' bao hàm sự tự hành và có khả năng hoạt động độc lập trên biển hoặc trên sông.

Prepositions

on in by

* on (board): chỉ vị trí trên tàu (on a motor vessel). * in: đề cập đến khu vực bên trong tàu (in the motor vessel's engine room). * by: đề cập đến phương tiện (travel by motor vessel).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motor vessel
  • large large motor vessel
    (tàu động cơ lớn)
  • passenger passenger motor vessel
    (tàu khách chạy động cơ)
  • cargo cargo motor vessel
    (tàu chở hàng chạy động cơ)
  • commercial commercial motor vessel
    (tàu động cơ thương mại)
Verb + motor vessel
  • operate operate a motor vessel
    (vận hành một tàu động cơ)
  • board board a motor vessel
    (lên một tàu động cơ)
  • dock dock a motor vessel
    (đưa một tàu động cơ vào bến)
Prepositional phrase
  • by travel by motor vessel
    (đi lại bằng tàu động cơ)

Idioms

  • onboard a motor vessel

    trên boong một tàu động cơ; đang ở trên tàu động cơ

    "Passengers must report to the pier 30 minutes before boarding a motor vessel."

    (Hành khách phải có mặt tại bến tàu 30 phút trước khi lên tàu động cơ.)

  • a motor vessel carrying cargo

    một tàu động cơ chở hàng

    "The port sees a motor vessel carrying cargo arrive daily."

    (Cảng này đón một tàu động cơ chở hàng đến hàng ngày.)

  • captain a motor vessel

    làm thuyền trưởng một tàu động cơ

    "She dreams of one day becoming skilled enough to captain a motor vessel across oceans."

    (Cô ấy mơ một ngày nào đó đủ tài giỏi để làm thuyền trưởng một tàu động cơ vượt đại dương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motor vessel

noun
Lật mặt

Một tàu hoặc thuyền được trang bị động cơ.

"The motor vessel encountered heavy weather during its voyage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The motor vessel must arrive before the storm.
Tàu thuyền có động cơ phải đến trước cơn bão.
Phủ định
The motor vessel cannot leave the harbor due to the high waves.
Tàu thuyền có động cơ không thể rời cảng do sóng lớn.
Nghi vấn
Could the motor vessel be carrying illegal cargo?
Liệu tàu thuyền có động cơ có thể đang chở hàng hóa bất hợp pháp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motor vessel".

Xương Sống Của Thương Mại Toàn Cầu

Các tàu động cơ, đặc biệt là tàu chở container, tàu chở dầu và tàu chở hàng rời, đóng vai trò tối quan trọng trong thương mại quốc tế. Chúng vận chuyển phần lớn hàng hóa trên thế giới, từ nguyên liệu thô đến sản phẩm tiêu dùng, kết nối các nền kinh tế và duy trì chuỗi cung ứng toàn cầu, là động lực không thể thiếu của nền kinh tế hiện đại.

Biểu Tượng Của Du Lịch Biển Và Giải Trí

Bên cạnh vai trò thương mại, tàu động cơ còn là phương tiện chính cho ngành du lịch biển và giải trí. Từ những du thuyền sang trọng (luxury motor vessels) đến các tàu du lịch lớn (cruise motor vessels), chúng mang đến trải nghiệm khám phá đại dương, nghỉ dưỡng và giải trí độc đáo, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm và tạo ra một ngành công nghiệp du lịch khổng lồ.