(Top Banner Ad)
motorhome
B1
noun B1 Du lịch, Phương tiện

motorhome

UK: /ˈməʊtəˌhəʊm/ • US: /ˈmoʊtərˌhoʊm/

Nghĩa tiếng Việt

nhà di động xe nhà xe du lịch tự hành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large vehicle that is equipped with beds, a kitchen, and other equipment so that people can live and travel in it.

Vietnamese Meaning

Một loại xe lớn được trang bị giường, bếp và các thiết bị khác để mọi người có thể sống và du lịch trong đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They spent their vacation traveling across the country in their motorhome."

    "Họ đã dành kỳ nghỉ của mình để đi du lịch khắp đất nước trên chiếc motorhome của họ."

  • "Renting a motorhome is a great way to see the country."

    "Thuê một chiếc motorhome là một cách tuyệt vời để khám phá đất nước."

  • "The motorhome was fully equipped with a kitchen and bathroom."

    "Chiếc motorhome được trang bị đầy đủ bếp và phòng tắm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun motorhome Xe nhà lưu động, nhà di động (một loại xe lớn có động cơ, được trang bị tiện nghi như một ngôi nhà để sinh hoạt và du lịch)
Noun motorhomer Người sử dụng xe nhà lưu động (người sống hoặc đi du lịch bằng motorhome)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Phương tiện

Etymology (Nguồn gốc)

English
motor
English
home
English
motorhome

Nguồn gốc của 'Motorhome'

Từ 'motorhome' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ 'motor' (động cơ) và 'home' (nhà). Nó xuất hiện vào giữa thế kỷ 20 để mô tả một loại xe lớn có động cơ được thiết kế đặc biệt để sử dụng làm nơi ở di động, kết hợp chức năng của một chiếc xe và một ngôi nhà.

Usage Note

Motorhome thường được sử dụng để chỉ các loại xe lớn hơn, đầy đủ tiện nghi hơn so với campervan (xe cắm trại). Nó nhấn mạnh vào tính chất như một ngôi nhà di động, có thể sử dụng để sống và đi lại đường dài.

Prepositions

in on

‘In a motorhome’ ám chỉ việc ở bên trong xe. ‘On a motorhome trip’ ám chỉ việc đi du lịch bằng xe motorhome.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + motorhome
  • luxury luxury motorhome
    (xe nhà lưu động sang trọng)
  • rental rental motorhome
    (xe nhà lưu động cho thuê)
  • spacious spacious motorhome
    (xe nhà lưu động rộng rãi)
  • compact compact motorhome
    (xe nhà lưu động nhỏ gọn)
Verb + motorhome
  • drive drive a motorhome
    (lái xe nhà lưu động)
  • rent rent a motorhome
    (thuê một chiếc xe nhà lưu động)
  • live in live in a motorhome
    (sống trong xe nhà lưu động)
  • travel in travel in a motorhome
    (du lịch bằng xe nhà lưu động)

Idioms

  • a home on wheels

    Một ngôi nhà trên bánh xe (ám chỉ xe motorhome, RV)

    "With their new motorhome, they truly have a home on wheels, ready for any adventure."

    (Với chiếc xe nhà lưu động mới của mình, họ thực sự có một ngôi nhà trên bánh xe, sẵn sàng cho mọi cuộc phiêu lưu.)

  • embrace the motorhome lifestyle

    Theo đuổi lối sống xe nhà lưu động (sống và du lịch thường xuyên bằng motorhome)

    "Many retirees choose to sell their houses and embrace the motorhome lifestyle, traveling extensively."

    (Nhiều người về hưu chọn bán nhà và theo đuổi lối sống xe nhà lưu động, đi du lịch khắp nơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

motorhome

noun
Lật mặt

Một loại xe lớn được trang bị giường, bếp và các thiết bị khác để mọi người có thể sống và du lịch trong đó.

"They spent their vacation traveling across the country in their motorhome."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family owns a motorhome for our annual summer road trips.
Gia đình tôi sở hữu một chiếc motorhome cho những chuyến đi đường mùa hè hàng năm của chúng tôi.
Phủ định
Hardly had they parked the motorhome than it started raining.
Họ vừa mới đỗ chiếc motorhome thì trời bắt đầu mưa.
Nghi vấn
Should you need a place to stay, a motorhome offers a convenient solution.
Nếu bạn cần một nơi để ở, một chiếc motorhome cung cấp một giải pháp tiện lợi.

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to rent a motorhome for their summer vacation.
Họ dự định thuê một chiếc xe nhà lưu động cho kỳ nghỉ hè của họ.
Phủ định
She is not going to buy a motorhome; it's too expensive.
Cô ấy sẽ không mua một chiếc xe nhà lưu động; nó quá đắt.
Nghi vấn
Are we going to take the motorhome to the national park next week?
Chúng ta có định lái xe nhà lưu động đến công viên quốc gia vào tuần tới không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She owns a motorhome.
Cô ấy sở hữu một chiếc xe nhà di động.
Phủ định
They do not have a motorhome.
Họ không có xe nhà di động.
Nghi vấn
Does he like traveling in his motorhome?
Anh ấy có thích đi du lịch bằng xe nhà di động của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "motorhome".

Sự phổ biến của du lịch bằng motorhome

Ở các nước phương Tây như Mỹ, Canada và các nước châu Âu, du lịch bằng motorhome (thường được gọi là RV - Recreational Vehicle ở Bắc Mỹ) là một hình thức giải trí và lối sống rất được ưa chuộng. Nhiều gia đình hoặc người đã về hưu sử dụng motorhome để thực hiện các chuyến đi dài ngày, cắm trại, khám phá các công viên quốc gia và tận hưởng sự tự do trên đường mà không cần đặt khách sạn.

Biểu tượng của tự do và phiêu lưu

Đối với nhiều người, motorhome không chỉ là một phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng của sự tự do tuyệt đối. Nó mang lại khả năng mang theo 'ngôi nhà' của mình đến bất cứ đâu, cho phép khám phá những địa điểm mới, sống gần gũi với thiên nhiên và không bị ràng buộc bởi lịch trình cố định. Đây là một lối sống đại diện cho sự phiêu lưu và độc lập.