(Top Banner Ad)
camper
A2
noun A2 Du lịch, Giải trí

camper

UK: /ˈkæmpə(r)/ • US: /ˈkæmpər/

Nghĩa tiếng Việt

người cắm trại xe nhà di động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who spends a vacation living in a camp.

Vietnamese Meaning

Một người dành kỳ nghỉ của mình để sống trong một khu cắm trại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The camper enjoyed the peace and quiet of the forest."

    "Người cắm trại tận hưởng sự yên bình và tĩnh lặng của khu rừng."

  • "The campsite was full of campers."

    "Khu cắm trại chật kín những người cắm trại."

  • "They parked their camper by the lake."

    "Họ đỗ chiếc xe nhà di động của mình bên hồ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb camp cắm trại, hạ trại
Noun camping hoạt động cắm trại, sự cắm trại
Noun campsite địa điểm cắm trại
Noun encampment doanh trại hoặc nơi trú quân

Synonyms

vacationer (người đi nghỉ)holidaymaker (người đi nghỉ lễ)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kampos
Latin
campus
Old French
camp
English
camp
English
camper

Từ chiến trường đến kỳ nghỉ

Từ 'camper' có gốc từ 'campus' trong tiếng Latin, nghĩa là 'cánh đồng' hoặc 'không gian mở'. Ban đầu, khái niệm này gắn liền với các hoạt động quân sự trên thực địa. Đến cuối thế kỷ 19, khi phong trào nghỉ dưỡng ngoài trời trở nên phổ biến ở Anh và Mỹ, hậu tố '-er' được thêm vào để chỉ những người đi dã ngoại hoặc những chiếc xe được trang bị để ngủ ngoài trời.

Usage Note

Từ 'camper' thường chỉ những người đi cắm trại giải trí, thư giãn. Nó khác với 'hiker' (người đi bộ đường dài) thường nhấn mạnh vào hoạt động đi bộ đường dài hơn là cắm trại, và 'backpacker' (người du lịch bụi) thường di chuyển nhiều nơi với hành lý gọn nhẹ.
Trong trường hợp này, 'camper' chỉ phương tiện, thường có giường, bếp nhỏ, và các tiện nghi cơ bản khác. Nó đồng nghĩa với 'recreational vehicle' (RV) hoặc 'motorhome', nhưng 'camper' có thể đề cập đến một đơn vị nhỏ hơn, có thể gắn lên xe bán tải.

Prepositions

at in to

'at' (at the campsite: tại khu cắm trại), 'in' (in a tent: trong lều), 'to' (to the campsite: đến khu cắm trại). Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hướng liên quan đến hoạt động cắm trại.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + camper
  • happy happy camper
    (một người đang rất hài lòng hoặc vui vẻ)
  • avid avid camper
    (người đam mê cắm trại)
  • seasoned seasoned camper
    (người cắm trại dày dạn kinh nghiệm)
Noun + camper
  • van camper van
    (xe ô tô được thiết kế như nhà ở di động)
  • summer summer camper
    (trẻ em/người tham gia trại hè)

Idioms

  • not a happy camper

    không hài lòng, bực bội về một tình huống nào đó

    "After waiting in line for three hours, she was not a happy camper."

    (Sau khi phải xếp hàng chờ suốt ba tiếng đồng hồ, cô ấy tỏ ra rất bực bội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

camper

noun
Lật mặt

Một người dành kỳ nghỉ của mình để sống trong một khu cắm trại.

"The camper enjoyed the peace and quiet of the forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camper".

Văn hóa Summer Camp

Ở Bắc Mỹ, 'camper' thường chỉ trẻ em tham gia các trại hè (summer camps). Đây là một nét văn hóa đặc trưng giúp trẻ rèn luyện tính tự lập, kỹ năng sinh tồn và kết bạn trong kỳ nghỉ dài.

Lối sống Van Life

Xu hướng sử dụng 'camper vans' để sống và làm việc di động (Van Life) đang bùng nổ trong giới trẻ phương Tây, đại diện cho tinh thần tự do và tối giản.