camper
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người dành kỳ nghỉ của mình để sống trong một khu cắm trại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The camper enjoyed the peace and quiet of the forest."
"Người cắm trại tận hưởng sự yên bình và tĩnh lặng của khu rừng."
-
"The campsite was full of campers."
"Khu cắm trại chật kín những người cắm trại."
-
"They parked their camper by the lake."
"Họ đỗ chiếc xe nhà di động của mình bên hồ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | camp | cắm trại, hạ trại |
| Noun | camping | hoạt động cắm trại, sự cắm trại |
| Noun | campsite | địa điểm cắm trại |
| Noun | encampment | doanh trại hoặc nơi trú quân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'camper' thường chỉ những người đi cắm trại giải trí, thư giãn. Nó khác với 'hiker' (người đi bộ đường dài) thường nhấn mạnh vào hoạt động đi bộ đường dài hơn là cắm trại, và 'backpacker' (người du lịch bụi) thường di chuyển nhiều nơi với hành lý gọn nhẹ.
Trong trường hợp này, 'camper' chỉ phương tiện, thường có giường, bếp nhỏ, và các tiện nghi cơ bản khác. Nó đồng nghĩa với 'recreational vehicle' (RV) hoặc 'motorhome', nhưng 'camper' có thể đề cập đến một đơn vị nhỏ hơn, có thể gắn lên xe bán tải.
Prepositions
'at' (at the campsite: tại khu cắm trại), 'in' (in a tent: trong lều), 'to' (to the campsite: đến khu cắm trại). Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ vị trí hoặc hướng liên quan đến hoạt động cắm trại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
happy happy camper (một người đang rất hài lòng hoặc vui vẻ)
-
avid avid camper (người đam mê cắm trại)
-
seasoned seasoned camper (người cắm trại dày dạn kinh nghiệm)
-
van camper van (xe ô tô được thiết kế như nhà ở di động)
-
summer summer camper (trẻ em/người tham gia trại hè)
Idioms
-
not a happy camper
không hài lòng, bực bội về một tình huống nào đó
"After waiting in line for three hours, she was not a happy camper."
(Sau khi phải xếp hàng chờ suốt ba tiếng đồng hồ, cô ấy tỏ ra rất bực bội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
camper
nounMột người dành kỳ nghỉ của mình để sống trong một khu cắm trại.
"The camper enjoyed the peace and quiet of the forest."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "camper".
