(Top Banner Ad)
rv (recreational vehicle)
A2
danh từ A2 Du lịch, Ô tô

rv (recreational vehicle)

UK: /ˌriː.kriˈeɪ.ʃən.əl ˈviː.ɪ.kəl/ • US: /ˌriː.kriˈeɪ.ʃən.əl ˈviː.ɪ.kəl/

Nghĩa tiếng Việt

xe du lịch xe dã ngoại nhà di động xe RV
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vehicle equipped for living in, used for holidays and recreation.

Vietnamese Meaning

Một loại xe được trang bị để ở, dùng cho các kỳ nghỉ và giải trí; xe giải trí, xe du lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They traveled across the country in their RV."

    "Họ đã đi du lịch khắp đất nước trên chiếc xe RV của họ."

  • "RVs are becoming increasingly popular for family vacations."

    "Xe RV ngày càng trở nên phổ biến cho các kỳ nghỉ gia đình."

  • "Many campgrounds offer special facilities for RVs."

    "Nhiều khu cắm trại cung cấp các tiện nghi đặc biệt cho xe RV."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun recreation sự giải trí, tiêu khiển
Adjective recreational thuộc về giải trí, dùng để giải trí
Noun vehicle phương tiện giao thông, xe cộ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
recreare
English
recreation
English
recreational
Latin
vehiculum
English
vehicle
English
recreational vehicle
English
RV

Nguồn gốc của 'RV'

Từ 'RV' là viết tắt của 'Recreational Vehicle', nghĩa là 'phương tiện giải trí'. Đây là một loại xe được thiết kế đặc biệt để sống, ngủ và di chuyển trong các chuyến đi dài, cắm trại hoặc du lịch. Khái niệm này trở nên phổ biến vào thế kỷ 20, đặc biệt ở Bắc Mỹ, khi người ta tìm kiếm sự tự do và tiện nghi trong các chuyến du lịch đường bộ.

Usage Note

RV thường được sử dụng để chỉ các loại xe như motorhome (nhà di động), campervan (xe van cắm trại), hoặc trailer (rơ moóc) được thiết kế để phục vụ nhu cầu sinh hoạt và đi lại trong các chuyến đi du lịch, dã ngoại. Nó thường có các tiện nghi như giường, bếp, nhà vệ sinh, và không gian sinh hoạt.

Prepositions

in on with

in (sống trong RV): Chỉ sự cư trú, sinh hoạt bên trong xe. on (đi du lịch trên RV): Chỉ việc sử dụng RV để đi du lịch. with (RV có các tiện nghi): Chỉ việc RV được trang bị các tiện nghi cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + RV
  • spacious spacious RV
    (RV rộng rãi)
  • luxury luxury RV
    (RV sang trọng)
  • rented rented RV
    (RV thuê)
Verb + RV
  • drive an drive an RV
    (lái một chiếc RV)
  • rent an rent an RV
    (thuê một chiếc RV)
  • park an park an RV
    (đỗ một chiếc RV)
Noun + RV (compound)
  • RV RV park
    (bãi đỗ/công viên RV)
  • RV RV trip
    (chuyến đi bằng RV)
  • RV RV lifestyle
    (lối sống bằng RV)

Idioms

  • RV living

    Lối sống di động bằng xe RV (thường xuyên sống và di chuyển bằng RV)

    "Many people dream of RV living, traveling across the country."

    (Nhiều người mơ ước được sống trên RV, đi khắp đất nước.)

  • RV trip

    Chuyến đi nghỉ bằng xe RV

    "Our family plans an RV trip to the national parks every summer."

    (Gia đình chúng tôi lên kế hoạch cho một chuyến đi RV đến các công viên quốc gia mỗi mùa hè.)

  • hit the road in an RV

    Lên đường đi du lịch bằng RV

    "They decided to hit the road in their new RV next month."

    (Họ quyết định lên đường đi du lịch bằng chiếc RV mới của mình vào tháng tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rv (recreational vehicle)

danh từ
Lật mặt

Một loại xe được trang bị để ở, dùng cho các kỳ nghỉ và giải trí; xe giải trí, xe du lịch.

"They traveled across the country in their RV."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many people enjoy RV travel: it allows them to explore the country at their own pace.
Nhiều người thích du lịch bằng RV: nó cho phép họ khám phá đất nước theo tốc độ của riêng mình.
Phủ định
He doesn't like recreational activities: he prefers to stay at home.
Anh ấy không thích các hoạt động giải trí: anh ấy thích ở nhà hơn.
Nghi vấn
Are you planning a recreational trip this summer: Will you visit many national parks?
Bạn có đang lên kế hoạch cho một chuyến đi giải trí vào mùa hè này không: Bạn sẽ ghé thăm nhiều công viên quốc gia chứ?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They travel across the country in their RV.
Họ đi du lịch khắp đất nước bằng chiếc RV của họ.
Phủ định
She doesn't own a recreational vehicle.
Cô ấy không sở hữu một chiếc xe giải trí nào.
Nghi vấn
Is that a recreational area for RVs?
Đó có phải là khu vực giải trí dành cho RV không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had bought a recreational vehicle last year, we would have traveled across the country.
Nếu chúng ta đã mua một chiếc xe dã ngoại năm ngoái, chúng ta đã có thể đi du lịch khắp đất nước.
Phủ định
If they hadn't checked the RV's engine, they might not have arrived safely at their destination.
Nếu họ không kiểm tra động cơ của xe dã ngoại, có lẽ họ đã không đến đích an toàn.
Nghi vấn
Would you have enjoyed the camping trip if the recreational vehicle had broken down?
Bạn có thích chuyến đi cắm trại không nếu xe dã ngoại bị hỏng?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He owns a recreational vehicle, doesn't he?
Anh ấy sở hữu một chiếc xe giải trí, phải không?
Phủ định
They aren't taking their RV to the Grand Canyon, are they?
Họ không mang xe RV của họ đến Grand Canyon, phải không?
Nghi vấn
The recreational facilities are open, aren't they?
Các cơ sở giải trí đang mở cửa, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He owns a recreational vehicle.
Anh ấy sở hữu một chiếc xe giải trí.
Phủ định
Do they not want to buy an RV?
Họ không muốn mua một chiếc RV sao?
Nghi vấn
Is that a recreational vehicle?
Đó có phải là một chiếc xe giải trí không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rv (recreational vehicle)".

Văn hóa RV ở Bắc Mỹ

RV rất phổ biến ở Bắc Mỹ, gắn liền với các chuyến đi đường dài (road trip), cắm trại và khám phá thiên nhiên. Nó tượng trưng cho sự tự do, phiêu lưu và lối sống di động. Có cả một cộng đồng lớn những người đam mê RV, thường tụ tập tại các công viên RV hoặc tham gia các sự kiện du lịch cộng đồng.

Phong trào 'Van Life'

Gần đây, 'van life' (lối sống trên xe van) đã trở thành một xu hướng phổ biến, đặc biệt với giới trẻ. Họ cải tạo xe van thành không gian sống tiện nghi để làm việc, du lịch và trải nghiệm một cuộc sống tối giản, linh hoạt, thường xuyên chia sẻ hành trình của mình trên mạng xã hội.