(Top Banner Ad)
mountain bike trail
B1
Danh từ B1 Thể thao, Du lịch

mountain bike trail

UK: /ˈmaʊntɪn baɪk treɪl/ • US: /ˈmaʊntən baɪk treɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đường mòn xe đạp địa hình đường đi xe đạp địa hình
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A path or route specifically designed and designated for mountain biking.

Vietnamese Meaning

Một con đường hoặc tuyến đường được thiết kế và chỉ định dành riêng cho việc đi xe đạp địa hình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The mountain bike trail was steep and challenging."

    "Con đường mòn xe đạp địa hình dốc và đầy thử thách."

  • "This mountain bike trail offers stunning views of the valley."

    "Con đường mòn xe đạp địa hình này mang đến khung cảnh tuyệt đẹp của thung lũng."

  • "We spent the afternoon exploring the mountain bike trails in the national park."

    "Chúng tôi đã dành cả buổi chiều để khám phá những con đường mòn xe đạp địa hình trong công viên quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mountain biking Môn thể thao đi xe đạp leo núi
Adjective mountain bike Xe đạp leo núi
Noun trail Đường mòn, lối đi

Synonyms

bike trail (đường mòn xe đạp)cycling path (đường đi xe đạp)

Related Words

Subject Area

Thể thao, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
mountain
English
bike
English
trail
English
mountain bike trail

Nguồn gốc của 'mountain bike trail'

Thuật ngữ 'mountain bike trail' xuất hiện khi xe đạp leo núi trở nên phổ biến vào những năm 1970 và 1980. Ban đầu, những con đường này đơn giản chỉ là những lối đi tự nhiên trên núi mà người đi xe đạp khám phá. Sau đó, chúng được thiết kế và xây dựng đặc biệt để đáp ứng nhu cầu của người đi xe đạp leo núi, với những đoạn đường dốc, khúc cua và chướng ngại vật tự nhiên.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những con đường mòn tự nhiên, gồ ghề hoặc những con đường nhân tạo trong công viên, rừng hoặc khu vực miền núi được thiết kế để thử thách kỹ năng đi xe đạp địa hình. Nó khác với đường đi xe đạp thông thường (bike lane, bike path) ở chỗ địa hình phức tạp và yêu cầu kỹ năng cao hơn.

Prepositions

on along

* **on:** Dùng để chỉ việc đang ở trên con đường mòn: 'We rode *on* the mountain bike trail.'
* **along:** Dùng để chỉ việc di chuyển dọc theo con đường mòn: 'We cycled *along* the mountain bike trail.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mountain bike trail
  • challenging mountain bike trail
    (đường mòn xe đạp leo núi đầy thử thách)
  • scenic mountain bike trail
    (đường mòn xe đạp leo núi có cảnh quan đẹp)
  • difficult mountain bike trail
    (đường mòn xe đạp leo núi khó khăn)
Verb + mountain bike trail
  • ride a mountain bike trail
    (đi xe đạp trên đường mòn xe đạp leo núi)
  • build a mountain bike trail
    (xây dựng một đường mòn xe đạp leo núi)
  • maintain a mountain bike trail
    (bảo trì một đường mòn xe đạp leo núi)

Idioms

  • off the beaten mountain bike trail

    khám phá những con đường mòn xe đạp leo núi ít người biết đến, những nơi hoang sơ

    "We went off the beaten mountain bike trail and found some amazing views."

    (Chúng tôi đã đi khỏi những con đường mòn xe đạp leo núi quen thuộc và tìm thấy những khung cảnh tuyệt vời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mountain bike trail

Danh từ
Lật mặt

Một con đường hoặc tuyến đường được thiết kế và chỉ định dành riêng cho việc đi xe đạp địa hình.

"The mountain bike trail was steep and challenging."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had enjoyed the mountain bike trail near her house.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã rất thích con đường đạp xe địa hình gần nhà.
Phủ định
He told me that he did not know about the new mountain bike trail.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không biết về con đường đạp xe địa hình mới.
Nghi vấn
She asked if I had ever ridden a mountain bike trail before.
Cô ấy hỏi liệu tôi đã từng đi xe đạp địa hình trên đường mòn nào trước đây chưa.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We found a challenging mountain bike trail last summer.
Chúng tôi đã tìm thấy một con đường đạp xe leo núi đầy thử thách vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
They didn't build a new mountain bike trail in the park last year.
Họ đã không xây dựng một con đường đạp xe leo núi mới trong công viên năm ngoái.
Nghi vấn
Did you ride the mountain bike trail near the lake yesterday?
Hôm qua bạn có đạp xe trên con đường đạp xe leo núi gần hồ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mountain bike trail".

Sự phát triển của văn hóa xe đạp leo núi

Xe đạp leo núi không chỉ là một môn thể thao mà còn là một phần của văn hóa ngoài trời. Nhiều cộng đồng đã phát triển xung quanh các đường mòn xe đạp leo núi, với các câu lạc bộ, sự kiện và các hoạt động bảo tồn môi trường. Việc duy trì và phát triển các đường mòn này thường được thực hiện bởi các tình nguyện viên và các tổ chức phi lợi nhuận.