(Top Banner Ad)
transportable
B2
adjective B2 Vận tải, Logistics

transportable

UK: /trænˈspɔːtəbl/ • US: /trænˈspɔːrtəbl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể vận chuyển được dễ vận chuyển có thể di dời được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be transported or moved from one place to another.

Vietnamese Meaning

Có thể vận chuyển hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The modular home is easily transportable to the building site."

    "Ngôi nhà lắp ghép dễ dàng được vận chuyển đến công trường xây dựng."

  • "The transportable generator provided power during the blackout."

    "Máy phát điện có thể vận chuyển đã cung cấp điện trong suốt thời gian mất điện."

  • "We need a transportable solution that can be deployed quickly."

    "Chúng tôi cần một giải pháp có thể vận chuyển, có thể triển khai nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb transport vận chuyển, chuyên chở
Noun transport sự vận chuyển, phương tiện vận tải
Noun transportation sự vận tải, hệ thống giao thông
Noun transporter người/vật vận chuyển, xe chuyên chở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vận tải, Logistics

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans-
Latin
portare
Old French
transporter
English
transport
English
transportable

Nguồn gốc "có thể vận chuyển"

Từ "transportable" mang nghĩa "có thể vận chuyển được", là sự kết hợp của động từ "transport" (vận chuyển) và hậu tố "-able" (có thể). Bản thân từ "transport" có gốc từ tiếng Latin, ghép "trans-" (qua, bên kia) và "portare" (mang, vác). Vì vậy, "transportable" hiểu nôm na là "có khả năng được mang đi qua một nơi khác".

Usage Note

Tính từ 'transportable' thường dùng để mô tả các vật thể, thiết bị, hoặc hệ thống được thiết kế để dễ dàng di chuyển. Nó nhấn mạnh tính chất dễ dàng và khả năng di dời hơn là bản thân hành động vận chuyển.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transportable
  • easily easily transportable
    (dễ dàng vận chuyển)
  • highly highly transportable
    (có tính vận chuyển cao)
  • readily readily transportable
    (có thể vận chuyển ngay lập tức/dễ dàng)
  • light light and transportable
    (nhẹ và dễ vận chuyển)
  • small small and transportable
    (nhỏ gọn và dễ vận chuyển)
Noun + transportable
  • equipment transportable equipment
    (thiết bị có thể vận chuyển được)
  • unit transportable unit
    (đơn vị/mô-đun có thể vận chuyển)
  • container transportable container
    (thùng chứa có thể vận chuyển)
  • building transportable building
    (tòa nhà di động/có thể vận chuyển)
Verb + transportable
  • make make something transportable
    (làm cho cái gì đó có thể vận chuyển được)
  • render render something transportable
    (khiến cái gì đó trở nên có thể vận chuyển được)

Idioms

  • easily transportable

    rất dễ vận chuyển

    "Laptops are designed to be easily transportable."

    (Máy tính xách tay được thiết kế để rất dễ vận chuyển.)

  • highly transportable

    có tính vận chuyển cao

    "The new modular housing units are highly transportable."

    (Các đơn vị nhà mô-đun mới có tính vận chuyển rất cao.)

  • transportable goods

    hàng hóa có thể vận chuyển

    "They specialize in the delivery of transportable goods across the country."

    (Họ chuyên giao nhận các loại hàng hóa có thể vận chuyển trên khắp cả nước.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transportable

adjective
Lật mặt

Có thể vận chuyển hoặc di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

"The modular home is easily transportable to the building site."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to make the exhibit transportable for easy relocation.
Điều quan trọng là làm cho triển lãm có thể vận chuyển được để dễ dàng di dời.
Phủ định
It is not advisable to consider the fragile equipment transportable without proper protection.
Không nên coi thiết bị dễ vỡ là có thể vận chuyển được nếu không có biện pháp bảo vệ thích hợp.
Nghi vấn
Is it feasible to make this entire structure transportable in one piece?
Liệu có khả thi để làm cho toàn bộ cấu trúc này có thể vận chuyển được thành một khối không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transportable".

Xu hướng thiết kế hiện đại

Trong thời đại ngày nay, tính "transportable" (khả năng vận chuyển) là một yếu tố quan trọng trong thiết kế sản phẩm, từ đồ nội thất (có thể lắp ráp, tháo rời), thiết bị điện tử (laptop, điện thoại) cho đến nhà ở module. Nó phản ánh nhu cầu về sự tiện lợi, linh hoạt và khả năng di chuyển của người tiêu dùng.

Ứng dụng trong cứu trợ nhân đạo

Khả năng "transportable" đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong các hoạt động cứu trợ nhân đạo và khắc phục thảm họa. Các bệnh viện dã chiến, lều trú ẩn, bộ dụng cụ y tế và thực phẩm đóng gói đều cần được thiết kế để dễ dàng vận chuyển đến những khu vực bị ảnh hưởng nhanh chóng và hiệu quả.