(Top Banner Ad)
moved
A2
Động từ A2 Tổng quát

moved

UK: /muːvd/ • US: /muːvd/

Nghĩa tiếng Việt

đã di chuyển đã chuyển cảm động xúc động
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple and past participle of move.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'move'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She moved to London last year."

    "Cô ấy chuyển đến London năm ngoái."

  • "The furniture was moved to the new house."

    "Đồ đạc đã được chuyển đến ngôi nhà mới."

  • "She was moved to tears by the film."

    "Cô ấy đã cảm động đến rơi nước mắt bởi bộ phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb move di chuyển, dời đi
Noun movement sự di chuyển, phong trào
Adjective moving cảm động, xúc động
Adverb movingly một cách cảm động

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mōtaną
Old English
motian
Middle English
moven
English
move
English
moved

Nguồn gốc của 'Move'

Từ 'move' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ động từ 'motian' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'di chuyển'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả việc khuấy động cảm xúc. Với thời gian, nghĩa của nó dần tập trung vào hành động di chuyển vật lý và sự thay đổi vị trí. Nó cũng liên quan đến ý nghĩa cảm xúc, cho thấy sự tác động sâu sắc đến ai đó.

Usage Note

Là dạng quá khứ của động từ 'move', được sử dụng trong các thì quá khứ đơn và hoàn thành. 'Move' có nhiều nghĩa, bao gồm di chuyển vị trí, tác động đến cảm xúc, và đề xuất/chính thức đưa ra một kiến nghị.

Prepositions

to from by

to: di chuyển đến một địa điểm nào đó (moved to a new city). from: di chuyển khỏi một địa điểm nào đó (moved from the old house). by: di chuyển bằng phương tiện gì (moved by train).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + moved
  • deeply moved by the story
    (cảm động sâu sắc bởi câu chuyện)
  • greatly moved by their kindness
    (cảm động lớn bởi sự tử tế của họ)
  • visibly moved by the gesture
    (xúc động thấy rõ bởi cử chỉ đó)
Verb + moved
  • be moved to tears
    (cảm động đến rơi nước mắt)
  • feel moved by their plight
    (cảm thấy xúc động trước hoàn cảnh khó khăn của họ)
  • get moved by the music
    (cảm động bởi âm nhạc)

Idioms

  • be moved to do something

    cảm thấy thôi thúc làm điều gì đó

    "I was moved to help after hearing their story."

    (Tôi cảm thấy thôi thúc giúp đỡ sau khi nghe câu chuyện của họ.)

  • moved and seconded

    đề xuất và được tán thành (trong một cuộc họp)

    "The motion was moved and seconded."

    (Đề xuất đã được đưa ra và tán thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

moved

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'move'.

"She moved to London last year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "moved".

Sự đồng cảm

Khi ai đó nói rằng họ 'moved' bởi một điều gì đó, thường có nghĩa là họ đã cảm thấy sự đồng cảm sâu sắc. Sự đồng cảm là khả năng hiểu và chia sẻ cảm xúc của người khác, một giá trị quan trọng trong nhiều nền văn hóa.