(Top Banner Ad)
movie production
B2
Noun B2 Điện ảnh

movie production

UK: /ˈmuːvi prəˈdʌkʃən/ • US: /ˈmuːvi prəˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sản xuất phim quá trình sản xuất phim
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of making a film or movie.

Vietnamese Meaning

Quá trình sản xuất một bộ phim.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Movie production requires a lot of planning and resources."

    "Sản xuất phim đòi hỏi rất nhiều kế hoạch và nguồn lực."

  • "The city is becoming a major center for movie production."

    "Thành phố đang trở thành một trung tâm lớn cho sản xuất phim."

  • "She has experience in all aspects of movie production."

    "Cô ấy có kinh nghiệm trong tất cả các khía cạnh của sản xuất phim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun producer nhà sản xuất (phim, chương trình...)
Verb produce sản xuất, làm ra (phim)
Adjective productive có năng suất, hiệu quả (liên quan đến quá trình làm việc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prōductiō
Old French
production
Middle English
producioun
English
production

Nguồn gốc của 'Movie'

Từ 'movie' là dạng rút gọn của 'moving picture', thuật ngữ được dùng vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 để chỉ những bộ phim sớm nhất, có khả năng tạo ra hình ảnh chuyển động. Đây là một sáng tạo công nghệ và giải trí đã thay đổi cách chúng ta kể chuyện và trải nghiệm nghệ thuật.

Sự kết hợp của 'Movie' và 'Production'

Từ 'production' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'prōductiō', mang nghĩa 'hành động mang ra, tạo ra'. Khi kết hợp với 'movie' vào đầu thế kỷ 20, cụm từ 'movie production' nhanh chóng trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn để chỉ toàn bộ quá trình phức tạp từ phát triển ý tưởng, quay phim, dựng phim cho đến khi hoàn thành một tác phẩm điện ảnh.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến tất cả các giai đoạn liên quan đến việc tạo ra một bộ phim, từ việc phát triển ý tưởng ban đầu, viết kịch bản, quay phim, dựng phim cho đến khi bộ phim hoàn thành. Nó bao gồm cả công việc của các nhà sản xuất, đạo diễn, diễn viên, quay phim và các thành viên khác của đoàn làm phim.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', thường để chỉ vai trò hoặc sự tham gia trong quá trình sản xuất. Ví dụ: 'He works in movie production.' Khi sử dụng 'of', thường để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của quá trình sản xuất. Ví dụ: 'The challenges of movie production are numerous.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + movie production
  • major major movie production
    (dự án sản xuất phim lớn)
  • independent independent movie production
    (sản xuất phim độc lập)
  • costly costly movie production
    (sản xuất phim tốn kém)
Verb + movie production
  • oversee oversee movie production
    (giám sát quá trình sản xuất phim)
  • fund fund movie production
    (tài trợ cho việc sản xuất phim)
  • manage manage movie production
    (quản lý sản xuất phim)
Noun + movie production
  • stages stages of movie production
    (các giai đoạn sản xuất phim)
  • budget budget for movie production
    (ngân sách dành cho sản xuất phim)

Idioms

  • green-light a movie production

    phê duyệt (bật đèn xanh) cho một dự án sản xuất phim

    "The studio finally decided to green-light a major science fiction movie production."

    (Hãng phim cuối cùng đã quyết định bật đèn xanh cho một dự án sản xuất phim khoa học viễn tưởng lớn.)

  • go into movie production

    bắt đầu (chính thức) quá trình sản xuất phim (sau giai đoạn tiền kỳ)

    "After months of planning, the film is set to go into movie production next spring."

    (Sau nhiều tháng lên kế hoạch, bộ phim dự kiến sẽ bắt đầu sản xuất vào mùa xuân tới.)

  • halt a movie production

    tạm dừng/đình chỉ một dự án sản xuất phim

    "Financial difficulties forced them to halt the movie production indefinitely."

    (Những khó khăn tài chính đã buộc họ phải đình chỉ vô thời hạn dự án sản xuất phim.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

movie production

Noun
Lật mặt

Quá trình sản xuất một bộ phim.

"Movie production requires a lot of planning and resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Movie production is a complex and collaborative art form.
Sản xuất phim là một loại hình nghệ thuật phức tạp và mang tính hợp tác.
Phủ định
Movie production is not always glamorous, despite its public image.
Sản xuất phim không phải lúc nào cũng hào nhoáng, bất chấp hình ảnh trước công chúng.
Nghi vấn
Is movie production facing new challenges with the rise of streaming services?
Sản xuất phim có đang đối mặt với những thách thức mới với sự trỗi dậy của các dịch vụ phát trực tuyến không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie production had already started by the time I arrived on set.
Việc sản xuất phim đã bắt đầu trước khi tôi đến phim trường.
Phủ định
They hadn't completed the movie production before the deadline.
Họ đã không hoàn thành việc sản xuất phim trước thời hạn.
Nghi vấn
Had the movie production wrapped up before the awards ceremony?
Việc sản xuất phim đã kết thúc trước lễ trao giải chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie production was a large-scale operation last year.
Sản xuất phim là một hoạt động quy mô lớn vào năm ngoái.
Phủ định
They didn't complete the movie production on time due to budget constraints.
Họ đã không hoàn thành việc sản xuất phim đúng thời hạn do hạn chế về ngân sách.
Nghi vấn
Did the movie production company receive any awards for their work?
Công ty sản xuất phim có nhận được giải thưởng nào cho tác phẩm của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "movie production".

Hollywood: Trung tâm sản xuất phim toàn cầu

Hollywood ở Los Angeles, California (Mỹ) được biết đến là biểu tượng và là trung tâm lớn nhất của ngành công nghiệp sản xuất phim toàn cầu. Nơi đây không chỉ là cái nôi của nhiều bộ phim kinh điển mà còn là nơi hội tụ của những tài năng hàng đầu, định hình xu hướng và có ảnh hưởng sâu rộng đến văn hóa giải trí trên khắp thế giới.

Sự phức tạp và tính cộng tác trong sản xuất phim

Sản xuất phim là một quá trình cực kỳ phức tạp và đòi hỏi sự cộng tác của hàng trăm, thậm chí hàng nghìn người với nhiều chuyên môn khác nhau. Từ đạo diễn, diễn viên, quay phim, dựng phim, chuyên gia kỹ xảo, đến nhân viên phục trang, âm thanh, ánh sáng – mỗi người đều đóng vai trò quan trọng để biến một kịch bản thành tác phẩm điện ảnh hoàn chỉnh, là minh chứng cho tinh thần làm việc nhóm và sáng tạo tập thể.