(Top Banner Ad)
mudguard
B1
noun B1 Kỹ thuật ô tô, Xe đạp

mudguard

UK: /ˈmʌdɡɑːd/ • US: /ˈmʌdɡɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

tấm chắn bùn vè chắn bùn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A guard or shield over a wheel to prevent mud, water, or stones from being thrown up by the wheel.

Vietnamese Meaning

Tấm chắn bùn (trên xe cộ), có tác dụng ngăn bùn, nước hoặc đá văng lên khi bánh xe quay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had to replace the damaged mudguard on his motorcycle."

    "Anh ấy phải thay thế tấm chắn bùn bị hỏng trên xe máy của mình."

  • "The car's mudguards were covered in mud after the off-road adventure."

    "Tấm chắn bùn của xe hơi bị bao phủ bởi bùn sau chuyến đi địa hình."

  • "A missing mudguard can cause splashes and make cycling in the rain unpleasant."

    "Một tấm chắn bùn bị thiếu có thể gây ra bắn tung tóe và khiến việc đạp xe dưới trời mưa trở nên khó chịu."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật ô tô, Xe đạp

Etymology (Nguồn gốc)

English
mud
English
guard
English
mudguard

Nguồn Gốc Từ Ghép

Từ 'mudguard' trong tiếng Anh là một từ ghép, được tạo thành từ hai thành phần 'mud' (bùn) và 'guard' (bảo vệ). Tên gọi này mô tả rất trực quan chức năng của nó: một bộ phận dùng để chắn bùn. Sự kết hợp đơn giản này cho thấy cách tiếng Anh tạo ra các từ mới để gọi tên những vật dụng có công năng rõ ràng, giúp người học dễ dàng hiểu được ý nghĩa cơ bản của từ.

Usage Note

Mudguard thường được dùng để chỉ bộ phận bảo vệ bánh xe trên xe máy, xe đạp, ô tô hoặc các loại xe khác. Nó là một bộ phận quan trọng để giữ cho người lái và xe sạch sẽ, đồng thời bảo vệ các bộ phận khác của xe khỏi bị hư hại do bùn đất và các mảnh vụn.

Prepositions

on of

Ví dụ: 'The mudguard on my bike is broken' (Tấm chắn bùn trên xe đạp của tôi bị hỏng). 'The mudguard of the car protects it from dirt' (Tấm chắn bùn của ô tô bảo vệ nó khỏi bụi bẩn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mudguard
  • front front mudguard
    (chắn bùn trước)
  • rear rear mudguard
    (chắn bùn sau)
  • damaged damaged mudguard
    (chắn bùn bị hỏng)
  • plastic plastic mudguard
    (chắn bùn nhựa)
  • missing missing mudguard
    (chắn bùn bị thiếu)
Verb + mudguard
  • fit fit a mudguard
    (lắp chắn bùn)
  • remove remove the mudguard
    (tháo chắn bùn)
  • clean clean the mudguard
    (làm sạch chắn bùn)
  • repair repair a mudguard
    (sửa chữa chắn bùn)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mudguard

noun
Lật mặt

Tấm chắn bùn (trên xe cộ), có tác dụng ngăn bùn, nước hoặc đá văng lên khi bánh xe quay.

"He had to replace the damaged mudguard on his motorcycle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mudguard".

Sự Khác Biệt Anh - Mỹ: Mudguard và Fender

Đối với người học tiếng Anh, điều thú vị cần lưu ý là có sự khác biệt về thuật ngữ giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Ở Anh, bộ phận chắn bùn trên xe đạp hoặc xe máy thường được gọi là 'mudguard'. Trong khi đó, ở Hoa Kỳ, đặc biệt là với ô tô, từ 'fender' phổ biến hơn để chỉ cùng một bộ phận (mặc dù 'mudguard' vẫn được dùng cho xe đạp). Hiểu được sự khác biệt này giúp bạn giao tiếp và đọc tài liệu chính xác hơn.

Tầm Quan Trọng Thiết Yếu Trong Đời Sống

Mặc dù là một bộ phận nhỏ, chắn bùn (mudguard) đóng vai trò vô cùng quan trọng đối với xe cộ, đặc biệt là xe đạp và xe máy. Chúng không chỉ giúp giữ cho người lái và hành khách sạch sẽ khỏi bùn đất, nước, và đá dăm bắn lên từ bánh xe, mà còn bảo vệ các bộ phận cơ khí của xe khỏi bị bẩn và hư hại. Đối với người đi xe đạp, chắn bùn là trang bị cần thiết để có thể di chuyển thoải mái trong mọi điều kiện thời tiết.