(Top Banner Ad)
muffin tin
A2
danh từ A2 Ẩm thực

muffin tin

UK: /ˈmʌfɪn tɪn/ • US: /ˈmʌfɪn tɪn/

Nghĩa tiếng Việt

khuôn nướng muffin khuôn làm bánh muffin khuôn nướng bánh cupcake
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A baking pan with cup-shaped depressions used for baking muffins or cupcakes.

Vietnamese Meaning

Một cái khuôn nướng có các hốc hình chén dùng để nướng bánh nướng xốp (muffin) hoặc bánh cupcake.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She greased the muffin tin before pouring in the batter."

    "Cô ấy bôi mỡ vào khuôn nướng muffin trước khi đổ bột vào."

  • "I bought a new muffin tin to bake cupcakes for the party."

    "Tôi đã mua một cái khuôn nướng muffin mới để nướng bánh cupcake cho bữa tiệc."

  • "Make sure to clean the muffin tin thoroughly after each use."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn làm sạch kỹ khuôn nướng muffin sau mỗi lần sử dụng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muffin Bánh muffin (một loại bánh ngọt nhỏ, thường được nướng trong khuôn)
Noun tin Thiếc; hộp thiếc; khuôn (thường là kim loại)
Noun muffin pan Khuôn nướng muffin (từ đồng nghĩa với muffin tin)
Noun cupcake tin Khuôn nướng cupcake (tương tự như muffin tin nhưng thường dùng cho cupcake)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tinam
Old English
tin
Old French
moufflet
English
muffin
English
muffin tin

Nguồn gốc của 'muffin tin'

Cụm từ 'muffin tin' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt trong tiếng Anh. Từ 'muffin' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'moufflet' (có nghĩa là bánh mì mềm) hoặc từ các từ tương tự trong tiếng Đức/Hà Lan chỉ một loại bánh nhỏ. Trong khi đó, từ 'tin' (thiếc hoặc hộp thiếc) có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'tin', và xa hơn là từ gốc Proto-Germanic. 'Muffin tin' ra đời khi người ta bắt đầu sử dụng các khuôn làm từ thiếc hoặc kim loại khác để nướng bánh muffin thành từng chiếc riêng biệt.

Usage Note

Khuôn nướng muffin thường có nhiều hốc (thường là 6, 12 hoặc 24). Vật liệu thường làm bằng kim loại (thép, nhôm) có lớp chống dính. Có thể dùng giấy lót muffin để dễ lấy bánh ra và vệ sinh khuôn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + muffin tin
  • empty an empty muffin tin
    (một khuôn nướng muffin trống rỗng)
  • full a full muffin tin
    (một khuôn nướng muffin đầy bánh)
  • non-stick a non-stick muffin tin
    (một khuôn nướng muffin chống dính)
  • silicone a silicone muffin tin
    (một khuôn nướng muffin bằng silicone)
  • mini a mini muffin tin
    (một khuôn nướng muffin cỡ nhỏ)
Verb + muffin tin
  • grease grease a muffin tin
    (bôi trơn (quết dầu/bơ) khuôn nướng muffin)
  • line line a muffin tin
    (lót giấy vào khuôn nướng muffin)
  • fill fill the muffin tin
    (đổ đầy khuôn nướng muffin)
  • bake in bake in a muffin tin
    (nướng bằng khuôn nướng muffin)
  • remove from remove muffins from the muffin tin
    (lấy bánh muffin ra khỏi khuôn nướng)

Idioms

  • Grease a muffin tin

    Bôi trơn khuôn nướng muffin (một hành động chuẩn bị phổ biến trong nấu ăn để bánh không bị dính).

    "Don't forget to grease the muffin tin before pouring in the batter."

    (Đừng quên bôi trơn khuôn nướng muffin trước khi đổ bột vào.)

  • Fill the muffin tin with batter

    Đổ đầy bột vào khuôn nướng muffin (chỉ hành động đổ hỗn hợp bột bánh vào từng khoang của khuôn).

    "Carefully fill each cavity of the muffin tin with the prepared batter."

    (Cẩn thận đổ đầy bột đã chuẩn bị vào từng khoang của khuôn nướng muffin.)

  • Muffin tin liners

    Giấy lót khuôn nướng muffin (những chiếc cốc giấy hoặc silicone dùng để lót vào khuôn, giúp dễ lấy bánh ra và giữ vệ sinh).

    "Using muffin tin liners makes cleanup much easier after baking."

    (Sử dụng giấy lót khuôn nướng muffin giúp việc dọn dẹp dễ dàng hơn nhiều sau khi nướng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

muffin tin

danh từ
Lật mặt

Một cái khuôn nướng có các hốc hình chén dùng để nướng bánh nướng xốp (muffin) hoặc bánh cupcake.

"She greased the muffin tin before pouring in the batter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed a muffin tin for baking cupcakes.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần một cái khuôn nướng bánh muffin để nướng bánh cupcakes.
Phủ định
He told me that he didn't have a muffin tin.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có khuôn nướng bánh muffin.
Nghi vấn
She asked if I had seen her muffin tin.
Cô ấy hỏi liệu tôi có nhìn thấy khuôn nướng bánh muffin của cô ấy không.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The muffin tin is on the counter.
Khuôn muffin đang ở trên quầy.
Phủ định
The muffin tin isn't clean yet.
Khuôn muffin vẫn chưa sạch.
Nghi vấn
Is the muffin tin dishwasher safe?
Khuôn muffin có an toàn với máy rửa chén không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been using the muffin tin to bake cupcakes all morning.
Cô ấy đã sử dụng khuôn bánh muffin để nướng bánh cupcake cả buổi sáng.
Phủ định
They haven't been cleaning the muffin tin properly after each use.
Họ đã không làm sạch khuôn bánh muffin đúng cách sau mỗi lần sử dụng.
Nghi vấn
Has he been storing the muffin tin in a dry place to prevent rust?
Anh ấy có cất giữ khuôn bánh muffin ở nơi khô ráo để tránh bị gỉ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "muffin tin".

Vật dụng thiết yếu trong làm bánh gia đình

Khuôn nướng muffin (muffin tin) là một vật dụng không thể thiếu trong nhiều gia đình phương Tây, đặc biệt đối với những người yêu thích làm bánh tại nhà. Nó không chỉ dùng để làm các loại bánh muffin mà còn rất phổ biến để nướng cupcake, bánh trứng mini (mini quiches) hoặc thậm chí là các món ăn mặn nhỏ gọn cho bữa tiệc.

Bữa ăn sáng tạo cho trẻ em

Trong những năm gần đây, 'muffin tin meals' (bữa ăn trong khuôn muffin) đã trở thành một xu hướng phổ biến trong các gia đình có trẻ nhỏ. Phụ huynh sử dụng từng khoang của khuôn muffin để đựng các phần nhỏ của nhiều loại thực phẩm khác nhau (như trái cây, rau củ, phô mai, bánh quy), tạo ra một bữa ăn đầy màu sắc, đa dạng và hấp dẫn, giúp khuyến khích trẻ ăn uống đầy đủ và khám phá nhiều loại thực phẩm hơn.