cupcake pan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A baking pan with multiple cup-shaped depressions, used for baking cupcakes or muffins.
Vietnamese Meaning
Một loại khuôn nướng có nhiều chỗ lõm hình chén, được sử dụng để nướng bánh cupcake hoặc muffin.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I need a cupcake pan to bake these mini cakes."
"Tôi cần một cái khuôn cupcake để nướng những chiếc bánh nhỏ này."
-
"She bought a new cupcake pan with non-stick coating."
"Cô ấy đã mua một cái khuôn cupcake mới với lớp chống dính."
-
"Make sure to grease the cupcake pan before pouring in the batter."
"Hãy chắc chắn bôi trơn khuôn cupcake trước khi đổ bột vào."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khuôn cupcake pan thường được làm bằng kim loại (nhôm, thép) hoặc silicone. Số lượng chỗ lõm có thể khác nhau (6, 12, 24…). 'Muffin tin' có thể được dùng thay thế, nhưng 'cupcake pan' thường được liên tưởng cụ thể hơn đến việc nướng cupcake.
Collocations (Từ đi kèm)
-
non-stick non-stick cupcake pan (khay nướng cupcake chống dính)
-
silicone silicone cupcake pan (khay nướng cupcake bằng silicon)
-
mini mini cupcake pan (khay nướng cupcake loại nhỏ)
-
grease grease the cupcake pan (thoa dầu/mỡ vào khay cupcake)
-
line line the cupcake pan (lót giấy vào khay cupcake)
-
clean clean the cupcake pan (rửa/vệ sinh khay cupcake)
Idioms
-
Muffin top
Phần mỡ thừa ở vòng eo tràn ra khỏi quần (ví như phần bánh nở tràn khỏi mép khay nướng)
"These jeans are a bit tight, giving me a muffin top."
(Chiếc quần bò này hơi chật, làm lộ cả phần mỡ thừa ở bụng tôi.)
-
Piece of cake
Dễ như ăn cháo / Dễ ợt
"Baking with a professional cupcake pan is a piece of cake."
(Nướng bánh với một chiếc khay chuyên dụng thì thật là dễ ợt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cupcake pan
danh từMột loại khuôn nướng có nhiều chỗ lõm hình chén, được sử dụng để nướng bánh cupcake hoặc muffin.
"I need a cupcake pan to bake these mini cakes."
Grammar Rules
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My sister's cupcake pan makes the best mini muffins. |
Khuôn cupcake của em gái tôi làm ra những chiếc bánh muffin mini ngon nhất. |
| Phủ định | That baker's cupcake pan isn't stainless steel. |
Khuôn cupcake của người thợ làm bánh đó không phải là thép không gỉ. |
| Nghi vấn | Is it your children's cupcake pan? |
Có phải là khuôn cupcake của các con bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cupcake pan".
