(Top Banner Ad)
mugwort
B2
danh từ B2 Thực vật học, Y học cổ truyền

mugwort

UK: /ˈmʌɡwɔːt/ • US: /ˈmʌɡwɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

cây ngải cứu ngải cứu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common herbaceous plant of the genus *Artemisia*, especially *Artemisia vulgaris*, with aromatic leaves used in traditional medicine and sometimes as a culinary herb.

Vietnamese Meaning

Một loại cây thân thảo phổ biến thuộc chi *Artemisia*, đặc biệt là *Artemisia vulgaris*, có lá thơm được sử dụng trong y học cổ truyền và đôi khi như một loại thảo mộc nấu ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mugwort has been used for centuries in traditional Chinese medicine to promote blood circulation."

    "Ngải cứu đã được sử dụng hàng thế kỷ trong y học cổ truyền Trung Quốc để thúc đẩy tuần hoàn máu."

  • "She burned mugwort in the garden to ward off mosquitoes."

    "Cô ấy đốt ngải cứu trong vườn để xua đuổi muỗi."

  • "Some people use mugwort to induce vivid dreams."

    "Một số người sử dụng ngải cứu để tạo ra những giấc mơ sống động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mugwort Ngải cứu (tên một loại cây thảo mộc, thường được dùng làm thuốc hoặc trong ẩm thực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Y học cổ truyền

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
mucgwyrt
English
mugwort

Tên gọi của cây ngải cứu

Cây ngải cứu, trong tiếng Anh là 'mugwort', có tên gọi bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'mucgwyrt'. Phần 'mucg-' có nghĩa là 'ruồi nhỏ' hoặc 'côn trùng', và '-wyrt' nghĩa là 'thảo mộc' hoặc 'cây'. Tên gọi này được cho là xuất phát từ niềm tin rằng cây ngải cứu có thể được dùng để xua đuổi côn trùng hoặc vì nó thường mọc ở những nơi có côn trùng.

Usage Note

Mugwort được biết đến với mùi thơm đặc trưng và lịch sử sử dụng lâu đời trong các nghi lễ, chữa bệnh và ẩm thực. Trong y học cổ truyền, nó được sử dụng để điều trị các vấn đề về kinh nguyệt, cải thiện tiêu hóa và làm dịu thần kinh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng mugwort nên tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế, đặc biệt là đối với phụ nữ mang thai và cho con bú.

Prepositions

with in as

Ví dụ:
- *with* aromatic leaves: Với lá thơm (mô tả đặc điểm của mugwort).
- *in* traditional medicine: Trong y học cổ truyền (chỉ mục đích sử dụng).
- *as* a culinary herb: Như một loại thảo mộc nấu ăn (chỉ vai trò của mugwort).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mugwort
  • fresh fresh mugwort
    (ngải cứu tươi)
  • dried dried mugwort
    (ngải cứu khô)
  • wild wild mugwort
    (ngải cứu mọc dại)
Noun + mugwort
  • mugwort mugwort tea
    (trà ngải cứu)
  • mugwort mugwort leaves
    (lá ngải cứu)
  • mugwort mugwort oil
    (tinh dầu ngải cứu)
Verb + mugwort
  • harvest harvest mugwort
    (thu hoạch ngải cứu)
  • prepare prepare mugwort
    (chế biến ngải cứu)

Idioms

  • mugwort moxibustion

    cứu ngải (một phương pháp trị liệu truyền thống sử dụng ngải cứu khô để hơ nóng các huyệt đạo)

    "Mugwort moxibustion is a traditional therapy often used in East Asian medicine."

    (Cứu ngải là một liệu pháp truyền thống thường được sử dụng trong y học Đông Á.)

  • mugwort bath

    tắm lá ngải cứu (ngâm mình trong nước có lá ngải cứu để thư giãn hoặc chữa bệnh)

    "She enjoys a relaxing mugwort bath to soothe muscle aches."

    (Cô ấy thích tắm lá ngải cứu để thư giãn và làm dịu cơn đau cơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mugwort

danh từ
Lật mặt

Một loại cây thân thảo phổ biến thuộc chi *Artemisia*, đặc biệt là *Artemisia vulgaris*, có lá thơm được sử dụng trong y học cổ truyền và đôi khi như một loại thảo mộc nấu ăn.

"Mugwort has been used for centuries in traditional Chinese medicine to promote blood circulation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mugwort".

Ngải cứu trong Y học cổ truyền

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là ở châu Á và châu Âu, ngải cứu được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền. Nó được dùng để điều trị các vấn đề tiêu hóa, kinh nguyệt, giảm đau, và là thành phần chính trong phương pháp cứu ngải (moxibustion) – một liệu pháp dùng nhiệt để kích thích các huyệt đạo.

Ngải cứu trong ẩm thực

Ở một số nước châu Á như Việt Nam, Hàn Quốc và Nhật Bản, ngải cứu không chỉ là cây thuốc mà còn là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực. Ở Việt Nam, món gà tần ngải cứu rất được ưa chuộng vì hương vị đặc trưng và lợi ích sức khỏe. Ở Nhật Bản, nó được dùng để tạo màu và hương vị cho một số loại bánh mochi.