mugwort
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A common herbaceous plant of the genus *Artemisia*, especially *Artemisia vulgaris*, with aromatic leaves used in traditional medicine and sometimes as a culinary herb.
Vietnamese Meaning
Một loại cây thân thảo phổ biến thuộc chi *Artemisia*, đặc biệt là *Artemisia vulgaris*, có lá thơm được sử dụng trong y học cổ truyền và đôi khi như một loại thảo mộc nấu ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mugwort has been used for centuries in traditional Chinese medicine to promote blood circulation."
"Ngải cứu đã được sử dụng hàng thế kỷ trong y học cổ truyền Trung Quốc để thúc đẩy tuần hoàn máu."
-
"She burned mugwort in the garden to ward off mosquitoes."
"Cô ấy đốt ngải cứu trong vườn để xua đuổi muỗi."
-
"Some people use mugwort to induce vivid dreams."
"Một số người sử dụng ngải cứu để tạo ra những giấc mơ sống động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mugwort | Ngải cứu (tên một loại cây thảo mộc, thường được dùng làm thuốc hoặc trong ẩm thực) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mugwort được biết đến với mùi thơm đặc trưng và lịch sử sử dụng lâu đời trong các nghi lễ, chữa bệnh và ẩm thực. Trong y học cổ truyền, nó được sử dụng để điều trị các vấn đề về kinh nguyệt, cải thiện tiêu hóa và làm dịu thần kinh. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng việc sử dụng mugwort nên tham khảo ý kiến của chuyên gia y tế, đặc biệt là đối với phụ nữ mang thai và cho con bú.
Prepositions
Ví dụ:
- *with* aromatic leaves: Với lá thơm (mô tả đặc điểm của mugwort).
- *in* traditional medicine: Trong y học cổ truyền (chỉ mục đích sử dụng).
- *as* a culinary herb: Như một loại thảo mộc nấu ăn (chỉ vai trò của mugwort).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh mugwort (ngải cứu tươi)
-
dried dried mugwort (ngải cứu khô)
-
wild wild mugwort (ngải cứu mọc dại)
-
mugwort mugwort tea (trà ngải cứu)
-
mugwort mugwort leaves (lá ngải cứu)
-
mugwort mugwort oil (tinh dầu ngải cứu)
-
harvest harvest mugwort (thu hoạch ngải cứu)
-
prepare prepare mugwort (chế biến ngải cứu)
Idioms
-
mugwort moxibustion
cứu ngải (một phương pháp trị liệu truyền thống sử dụng ngải cứu khô để hơ nóng các huyệt đạo)
"Mugwort moxibustion is a traditional therapy often used in East Asian medicine."
(Cứu ngải là một liệu pháp truyền thống thường được sử dụng trong y học Đông Á.)
-
mugwort bath
tắm lá ngải cứu (ngâm mình trong nước có lá ngải cứu để thư giãn hoặc chữa bệnh)
"She enjoys a relaxing mugwort bath to soothe muscle aches."
(Cô ấy thích tắm lá ngải cứu để thư giãn và làm dịu cơn đau cơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mugwort
danh từMột loại cây thân thảo phổ biến thuộc chi *Artemisia*, đặc biệt là *Artemisia vulgaris*, có lá thơm được sử dụng trong y học cổ truyền và đôi khi như một loại thảo mộc nấu ăn.
"Mugwort has been used for centuries in traditional Chinese medicine to promote blood circulation."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mugwort".
