(Top Banner Ad)
mulberry leaf
B1
noun B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Y học cổ truyền

mulberry leaf

UK: /ˈmʌlbəri liːf/ • US: /ˈmʌlbəri liːf/

Nghĩa tiếng Việt

lá dâu lá dâu tằm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The leaf of the mulberry tree (genus Morus), often used as food for silkworms and in traditional medicine.

Vietnamese Meaning

Lá của cây dâu tằm (chi Morus), thường được sử dụng làm thức ăn cho tằm và trong y học cổ truyền.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mulberry leaf extract is often used in herbal medicine to treat diabetes."

    "Chiết xuất lá dâu tằm thường được sử dụng trong y học thảo dược để điều trị bệnh tiểu đường."

  • "The farmer harvested the mulberry leaves to feed his silkworms."

    "Người nông dân thu hoạch lá dâu tằm để cho tằm ăn."

  • "Studies show that mulberry leaf tea can help lower blood sugar levels."

    "Các nghiên cứu cho thấy trà lá dâu tằm có thể giúp hạ đường huyết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mulberry Quả dâu tằm, cây dâu tằm
Noun leaf
Adjective leafy Rậm lá, nhiều lá
Noun mulberry tree Cây dâu tằm
Noun mulberry silk Lụa tơ tằm

Synonyms

morus leaf (lá dâu tằm (tên khoa học))

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Y học cổ truyền

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*lauba-
Old English
lēaf
Latin
morus
Old English
mūlberie
English
mulberry leaf

Nguồn gốc lá dâu tằm

Từ 'mulberry' (dâu tằm) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'mūlberie' trong tiếng Anh cổ, bản thân từ này chịu ảnh hưởng từ 'morus' trong tiếng Latin (chỉ cây dâu tằm) và từ 'berie' (quả mọng) bản địa. Từ 'leaf' (lá) bắt nguồn từ 'lēaf' trong tiếng Anh cổ. Lá dâu tằm nổi tiếng khắp thế giới nhờ vai trò không thể thiếu trong ngành sản xuất tơ lụa, là thức ăn độc quyền của tằm.

Usage Note

Lá dâu tằm được biết đến với nhiều công dụng dược lý, đặc biệt trong y học cổ truyền của các nước châu Á. Chúng thường được dùng để hạ đường huyết, giảm cholesterol và cải thiện sức khỏe tim mạch. 'Mulberry leaf' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về nông nghiệp, nuôi tằm hoặc y học.

Prepositions

of in for

‘of’ dùng để chỉ nguồn gốc (the leaf of the mulberry tree). ‘in’ dùng để chỉ việc sử dụng trong một lĩnh vực (used in traditional medicine). ‘for’ dùng để chỉ mục đích (used for silkworm feeding).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mulberry leaf
  • fresh fresh mulberry leaf
    (lá dâu tằm tươi)
  • dried dried mulberry leaf
    (lá dâu tằm khô)
  • tender tender mulberry leaf
    (lá dâu tằm non/mềm)
Verb + mulberry leaf
  • pick pick mulberry leaves
    (hái lá dâu tằm)
  • feed feed silkworms with mulberry leaves
    (cho tằm ăn lá dâu tằm)
  • harvest harvest mulberry leaves
    (thu hoạch lá dâu tằm)
Noun + mulberry leaf (compound nouns)
  • mulberry leaf mulberry leaf extract
    (chiết xuất lá dâu tằm)
  • mulberry leaf mulberry leaf tea
    (trà lá dâu tằm)

Idioms

  • feed silkworms with mulberry leaves

    cho tằm ăn lá dâu tằm

    "Farmers carefully feed silkworms with fresh mulberry leaves."

    (Nông dân cẩn thận cho tằm ăn những lá dâu tằm tươi.)

  • mulberry leaf tea

    trà lá dâu tằm

    "Many people drink mulberry leaf tea for its health benefits."

    (Nhiều người uống trà lá dâu tằm vì lợi ích sức khỏe của nó.)

  • mulberry leaf extract

    chiết xuất lá dâu tằm

    "Mulberry leaf extract is used in various dietary supplements."

    (Chiết xuất lá dâu tằm được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm bổ sung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mulberry leaf

noun
Lật mặt

Lá của cây dâu tằm (chi Morus), thường được sử dụng làm thức ăn cho tằm và trong y học cổ truyền.

"Mulberry leaf extract is often used in herbal medicine to treat diabetes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mulberry leaf".

Tầm quan trọng trong nghề nuôi tằm

Lá dâu tằm là thức ăn chính và duy nhất của tằm, loài côn trùng tạo ra tơ lụa quý giá. Nhờ lá dâu, ngành công nghiệp tơ lụa đã phát triển mạnh mẽ qua hàng ngàn năm, đặc biệt ở các quốc gia châu Á như Trung Quốc và Việt Nam, đóng góp vào nền kinh tế và văn hóa.

Ứng dụng trong y học cổ truyền

Trong y học cổ truyền của nhiều nền văn hóa, đặc biệt là y học cổ truyền Trung Quốc (với tên gọi 'tang diệp'), lá dâu tằm được sử dụng làm thuốc. Nó được cho là có tác dụng hỗ trợ hạ sốt, giảm viêm, ổn định đường huyết và huyết áp, cũng như giúp cải thiện chức năng gan.