mulberry leaf
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The leaf of the mulberry tree (genus Morus), often used as food for silkworms and in traditional medicine.
Vietnamese Meaning
Lá của cây dâu tằm (chi Morus), thường được sử dụng làm thức ăn cho tằm và trong y học cổ truyền.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mulberry leaf extract is often used in herbal medicine to treat diabetes."
"Chiết xuất lá dâu tằm thường được sử dụng trong y học thảo dược để điều trị bệnh tiểu đường."
-
"The farmer harvested the mulberry leaves to feed his silkworms."
"Người nông dân thu hoạch lá dâu tằm để cho tằm ăn."
-
"Studies show that mulberry leaf tea can help lower blood sugar levels."
"Các nghiên cứu cho thấy trà lá dâu tằm có thể giúp hạ đường huyết."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mulberry | Quả dâu tằm, cây dâu tằm |
| Noun | leaf | Lá |
| Adjective | leafy | Rậm lá, nhiều lá |
| Noun | mulberry tree | Cây dâu tằm |
| Noun | mulberry silk | Lụa tơ tằm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lá dâu tằm được biết đến với nhiều công dụng dược lý, đặc biệt trong y học cổ truyền của các nước châu Á. Chúng thường được dùng để hạ đường huyết, giảm cholesterol và cải thiện sức khỏe tim mạch. 'Mulberry leaf' thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về nông nghiệp, nuôi tằm hoặc y học.
Prepositions
‘of’ dùng để chỉ nguồn gốc (the leaf of the mulberry tree). ‘in’ dùng để chỉ việc sử dụng trong một lĩnh vực (used in traditional medicine). ‘for’ dùng để chỉ mục đích (used for silkworm feeding).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh mulberry leaf (lá dâu tằm tươi)
-
dried dried mulberry leaf (lá dâu tằm khô)
-
tender tender mulberry leaf (lá dâu tằm non/mềm)
-
pick pick mulberry leaves (hái lá dâu tằm)
-
feed feed silkworms with mulberry leaves (cho tằm ăn lá dâu tằm)
-
harvest harvest mulberry leaves (thu hoạch lá dâu tằm)
-
mulberry leaf mulberry leaf extract (chiết xuất lá dâu tằm)
-
mulberry leaf mulberry leaf tea (trà lá dâu tằm)
Idioms
-
feed silkworms with mulberry leaves
cho tằm ăn lá dâu tằm
"Farmers carefully feed silkworms with fresh mulberry leaves."
(Nông dân cẩn thận cho tằm ăn những lá dâu tằm tươi.)
-
mulberry leaf tea
trà lá dâu tằm
"Many people drink mulberry leaf tea for its health benefits."
(Nhiều người uống trà lá dâu tằm vì lợi ích sức khỏe của nó.)
-
mulberry leaf extract
chiết xuất lá dâu tằm
"Mulberry leaf extract is used in various dietary supplements."
(Chiết xuất lá dâu tằm được sử dụng trong nhiều loại thực phẩm bổ sung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mulberry leaf
nounLá của cây dâu tằm (chi Morus), thường được sử dụng làm thức ăn cho tằm và trong y học cổ truyền.
"Mulberry leaf extract is often used in herbal medicine to treat diabetes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mulberry leaf".
