mulberry leaves
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The foliage of the mulberry tree, often used as food for silkworms or for medicinal purposes.
Vietnamese Meaning
Lá của cây dâu tằm, thường được dùng làm thức ăn cho tằm hoặc cho mục đích y học.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Silkworms feed exclusively on mulberry leaves."
"Tằm chỉ ăn lá dâu tằm."
-
"Mulberry leaves are a key ingredient in some traditional medicines."
"Lá dâu tằm là một thành phần quan trọng trong một số loại thuốc cổ truyền."
-
"The farmer harvested mulberry leaves to feed his silkworms."
"Người nông dân thu hoạch lá dâu tằm để cho tằm ăn."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ lá của cây dâu tằm. Lá dâu tằm có nhiều loại khác nhau tùy thuộc vào giống cây. Trong y học cổ truyền, lá dâu tằm được dùng để điều trị nhiều bệnh, đặc biệt là các bệnh liên quan đến đường huyết và huyết áp. So với các loại lá cây khác, lá dâu tằm nổi bật nhờ thành phần dinh dưỡng phong phú và các hợp chất có hoạt tính sinh học.
Prepositions
‘From’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc: ‘tea from mulberry leaves’. ‘Of’ được sử dụng để chỉ thuộc tính: ‘extract of mulberry leaves’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
fresh fresh mulberry leaves (lá dâu tằm tươi)
-
young young mulberry leaves (lá dâu tằm non)
-
dried dried mulberry leaves (lá dâu tằm khô)
-
feed feed silkworms mulberry leaves (cho tằm ăn lá dâu tằm)
-
harvest harvest mulberry leaves (thu hoạch lá dâu tằm)
-
brew brew mulberry leaves tea (pha trà lá dâu tằm)
-
tea mulberry leaf tea (trà lá dâu tằm)
-
extract mulberry leaf extract (chiết xuất lá dâu tằm)
-
powder mulberry leaf powder (bột lá dâu tằm)
Idioms
-
mulberry leaves for silkworms
lá dâu tằm cho tằm ăn (ám chỉ một yếu tố thiết yếu, không thể thiếu cho một quy trình hoặc sinh vật cụ thể)
"High-quality education is like mulberry leaves for silkworms in a developing nation – absolutely vital for growth."
(Giáo dục chất lượng cao giống như lá dâu tằm cho tằm ở một quốc gia đang phát triển – hoàn toàn thiết yếu cho sự tăng trưởng.)
-
turning mulberry leaves into silk
biến lá dâu tằm thành lụa (ám chỉ quá trình biến nguyên liệu thô thành sản phẩm có giá trị cao, hoặc biến những điều bình thường thành phi thường thông qua nỗ lực và sự khéo léo)
"The innovative startup succeeded in turning mulberry leaves into silk by creating luxurious textiles from recycled materials."
(Công ty khởi nghiệp đổi mới đã thành công trong việc biến lá dâu tằm thành lụa bằng cách tạo ra hàng dệt sang trọng từ vật liệu tái chế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mulberry leaves
Danh từLá của cây dâu tằm, thường được dùng làm thức ăn cho tằm hoặc cho mục đích y học.
"Silkworms feed exclusively on mulberry leaves."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The silkworms have eaten all the mulberry leaves. |
Những con tằm đã ăn hết lá dâu tằm rồi. |
| Phủ định | The farmer hasn't harvested the mulberry leaves yet this year. |
Người nông dân vẫn chưa thu hoạch lá dâu tằm năm nay. |
| Nghi vấn | Have you ever used mulberry leaves to make tea? |
Bạn đã bao giờ sử dụng lá dâu tằm để pha trà chưa? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had gathered more mulberry leaves yesterday for my silkworms. |
Tôi ước tôi đã hái nhiều lá dâu hơn hôm qua cho lũ tằm của mình. |
| Phủ định | If only he hadn't wasted all the mulberry leaves; now we have nothing to feed the silkworms. |
Giá như anh ấy không lãng phí hết lá dâu; giờ chúng ta không có gì để cho tằm ăn. |
| Nghi vấn | Do you wish you could distinguish between different types of mulberry leaves for optimal silk production? |
Bạn có ước mình có thể phân biệt các loại lá dâu khác nhau để sản xuất tơ tối ưu không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mulberry leaves".
