(Top Banner Ad)
mulberry leaves
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Nông nghiệp, Dược học

mulberry leaves

UK: /ˈmʌlbəri liːvz/ • US: /ˈmʌlberi liːvz/

Nghĩa tiếng Việt

lá dâu lá dâu tằm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The foliage of the mulberry tree, often used as food for silkworms or for medicinal purposes.

Vietnamese Meaning

Lá của cây dâu tằm, thường được dùng làm thức ăn cho tằm hoặc cho mục đích y học.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Silkworms feed exclusively on mulberry leaves."

    "Tằm chỉ ăn lá dâu tằm."

  • "Mulberry leaves are a key ingredient in some traditional medicines."

    "Lá dâu tằm là một thành phần quan trọng trong một số loại thuốc cổ truyền."

  • "The farmer harvested mulberry leaves to feed his silkworms."

    "Người nông dân thu hoạch lá dâu tằm để cho tằm ăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mulberry Cây dâu tằm, quả dâu tằm
Noun leaf Lá cây
Adjective leafy Có nhiều lá, rậm lá

Related Words

Subject Area

Thực vật học, Nông nghiệp, Dược học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μόρον (móron)
Latin
morus
Old English
mōrberige / murberie
Middle English
mulberie
Modern English
mulberry

Nguồn gốc 'Mulberry' và sự kết hợp ngôn ngữ

'Mulberry' là một ví dụ thú vị về sự kết hợp ngôn ngữ. Phần đầu 'mul-' bắt nguồn từ tiếng Latin 'morus', chỉ cây dâu tằm. Phần '-berry' lại có gốc từ tiếng Anh cổ 'berie', có nghĩa là quả mọng. Vì vậy, 'mulberry' có thể được hiểu là 'quả mọng từ cây dâu tằm', cho thấy sự giao thoa giữa tiếng Latin và tiếng Anh cổ trong việc hình thành từ này.

Usage Note

Cụm từ này chỉ lá của cây dâu tằm. Lá dâu tằm có nhiều loại khác nhau tùy thuộc vào giống cây. Trong y học cổ truyền, lá dâu tằm được dùng để điều trị nhiều bệnh, đặc biệt là các bệnh liên quan đến đường huyết và huyết áp. So với các loại lá cây khác, lá dâu tằm nổi bật nhờ thành phần dinh dưỡng phong phú và các hợp chất có hoạt tính sinh học.

Prepositions

from of

‘From’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc: ‘tea from mulberry leaves’. ‘Of’ được sử dụng để chỉ thuộc tính: ‘extract of mulberry leaves’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mulberry leaves
  • fresh fresh mulberry leaves
    (lá dâu tằm tươi)
  • young young mulberry leaves
    (lá dâu tằm non)
  • dried dried mulberry leaves
    (lá dâu tằm khô)
Verb + mulberry leaves
  • feed feed silkworms mulberry leaves
    (cho tằm ăn lá dâu tằm)
  • harvest harvest mulberry leaves
    (thu hoạch lá dâu tằm)
  • brew brew mulberry leaves tea
    (pha trà lá dâu tằm)
Mulberry leaves as a component/material
  • tea mulberry leaf tea
    (trà lá dâu tằm)
  • extract mulberry leaf extract
    (chiết xuất lá dâu tằm)
  • powder mulberry leaf powder
    (bột lá dâu tằm)

Idioms

  • mulberry leaves for silkworms

    lá dâu tằm cho tằm ăn (ám chỉ một yếu tố thiết yếu, không thể thiếu cho một quy trình hoặc sinh vật cụ thể)

    "High-quality education is like mulberry leaves for silkworms in a developing nation – absolutely vital for growth."

    (Giáo dục chất lượng cao giống như lá dâu tằm cho tằm ở một quốc gia đang phát triển – hoàn toàn thiết yếu cho sự tăng trưởng.)

  • turning mulberry leaves into silk

    biến lá dâu tằm thành lụa (ám chỉ quá trình biến nguyên liệu thô thành sản phẩm có giá trị cao, hoặc biến những điều bình thường thành phi thường thông qua nỗ lực và sự khéo léo)

    "The innovative startup succeeded in turning mulberry leaves into silk by creating luxurious textiles from recycled materials."

    (Công ty khởi nghiệp đổi mới đã thành công trong việc biến lá dâu tằm thành lụa bằng cách tạo ra hàng dệt sang trọng từ vật liệu tái chế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mulberry leaves

Danh từ
Lật mặt

Lá của cây dâu tằm, thường được dùng làm thức ăn cho tằm hoặc cho mục đích y học.

"Silkworms feed exclusively on mulberry leaves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The silkworms have eaten all the mulberry leaves.
Những con tằm đã ăn hết lá dâu tằm rồi.
Phủ định
The farmer hasn't harvested the mulberry leaves yet this year.
Người nông dân vẫn chưa thu hoạch lá dâu tằm năm nay.
Nghi vấn
Have you ever used mulberry leaves to make tea?
Bạn đã bao giờ sử dụng lá dâu tằm để pha trà chưa?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had gathered more mulberry leaves yesterday for my silkworms.
Tôi ước tôi đã hái nhiều lá dâu hơn hôm qua cho lũ tằm của mình.
Phủ định
If only he hadn't wasted all the mulberry leaves; now we have nothing to feed the silkworms.
Giá như anh ấy không lãng phí hết lá dâu; giờ chúng ta không có gì để cho tằm ăn.
Nghi vấn
Do you wish you could distinguish between different types of mulberry leaves for optimal silk production?
Bạn có ước mình có thể phân biệt các loại lá dâu khác nhau để sản xuất tơ tối ưu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mulberry leaves".

Lá dâu tằm và ngành sản xuất tơ lụa

Lá dâu tằm là nguồn thức ăn duy nhất và thiết yếu cho tằm, loài côn trùng tạo ra tơ lụa. Nhờ lá dâu tằm, ngành công nghiệp tơ lụa đã phát triển mạnh mẽ qua hàng ngàn năm, đặc biệt là ở các nước châu Á như Trung Quốc và Việt Nam. Tơ lụa từ tằm ăn lá dâu tằm được xem là biểu tượng của sự sang trọng và tinh tế, đóng góp lớn vào văn hóa và kinh tế của nhiều quốc gia.

Lợi ích sức khỏe và y học cổ truyền

Trong y học cổ truyền ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt là châu Á, lá dâu tằm được sử dụng rộng rãi như một loại dược liệu. Người ta thường dùng lá dâu tằm để pha trà hoặc làm chiết xuất, được cho là có nhiều lợi ích cho sức khỏe như hỗ trợ kiểm soát đường huyết, giảm huyết áp, và có tính kháng viêm. Đây là một thành phần phổ biến trong các bài thuốc dân gian và thực phẩm chức năng.