multicore
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having multiple processing cores on a single integrated circuit.
Vietnamese Meaning
Có nhiều nhân xử lý trên một mạch tích hợp duy nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This laptop features a multicore processor for enhanced performance."
"Máy tính xách tay này có bộ xử lý đa nhân để tăng cường hiệu suất."
-
"Multicore processors are now standard in most computers."
"Bộ xử lý đa nhân hiện là tiêu chuẩn trong hầu hết các máy tính."
-
"The game is optimized to take advantage of multicore technology."
"Trò chơi được tối ưu hóa để tận dụng công nghệ đa nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | core | Lõi, phần trung tâm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Tính từ 'multicore' thường được sử dụng để mô tả bộ vi xử lý, CPU hoặc các hệ thống máy tính có nhiều nhân xử lý, cho phép thực hiện nhiều tác vụ đồng thời, tăng hiệu suất và khả năng đáp ứng của hệ thống. Khác với 'single-core' (đơn nhân), 'dual-core' (hai nhân), 'quad-core' (bốn nhân), 'octa-core' (tám nhân), 'multicore' ám chỉ chung chung đến các bộ xử lý có nhiều hơn một nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
powerful powerful multicore processor (bộ vi xử lý đa lõi mạnh mẽ)
-
high-performance high-performance multicore system (hệ thống đa lõi hiệu suất cao)
-
utilize utilize multicore technology (tận dụng công nghệ đa lõi)
-
optimize optimize for multicore architecture (tối ưu hóa cho kiến trúc đa lõi)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
multicore
tính từCó nhiều nhân xử lý trên một mạch tích hợp duy nhất.
"This laptop features a multicore processor for enhanced performance."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The server upgrade was crucial: it involved migrating to a multicore processor for improved performance. |
Việc nâng cấp máy chủ là rất quan trọng: nó bao gồm việc chuyển sang bộ xử lý đa lõi để cải thiện hiệu suất. |
| Phủ định | Our old computers aren't suitable for this task: they don't have multicore processors, which are necessary for efficient video editing. |
Những chiếc máy tính cũ của chúng tôi không phù hợp với nhiệm vụ này: chúng không có bộ xử lý đa lõi, điều cần thiết cho việc chỉnh sửa video hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is this new laptop a good choice for gaming: does it feature a powerful, multicore CPU? |
Chiếc máy tính xách tay mới này có phải là một lựa chọn tốt để chơi game không: nó có CPU đa lõi mạnh mẽ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multicore".
