(Top Banner Ad)
multicore
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin

multicore

UK: /ˌmʌltiˈkɔː(r)/ • US: /ˌmʌltiˈkɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

đa nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having multiple processing cores on a single integrated circuit.

Vietnamese Meaning

Có nhiều nhân xử lý trên một mạch tích hợp duy nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This laptop features a multicore processor for enhanced performance."

    "Máy tính xách tay này có bộ xử lý đa nhân để tăng cường hiệu suất."

  • "Multicore processors are now standard in most computers."

    "Bộ xử lý đa nhân hiện là tiêu chuẩn trong hầu hết các máy tính."

  • "The game is optimized to take advantage of multicore technology."

    "Trò chơi được tối ưu hóa để tận dụng công nghệ đa nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective core Lõi, phần trung tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Nguồn gốc của 'multicore'

Từ 'multicore' là một từ ghép hiện đại, kết hợp tiền tố 'multi-' (nhiều) với từ 'core' (lõi). Nó xuất hiện khi công nghệ sản xuất bộ vi xử lý đạt đến trình độ cho phép tích hợp nhiều đơn vị xử lý trung tâm (CPU) vào một chip duy nhất. Điều này giúp tăng đáng kể hiệu suất tính toán mà không cần tăng tốc độ xung nhịp quá cao.

Usage Note

Tính từ 'multicore' thường được sử dụng để mô tả bộ vi xử lý, CPU hoặc các hệ thống máy tính có nhiều nhân xử lý, cho phép thực hiện nhiều tác vụ đồng thời, tăng hiệu suất và khả năng đáp ứng của hệ thống. Khác với 'single-core' (đơn nhân), 'dual-core' (hai nhân), 'quad-core' (bốn nhân), 'octa-core' (tám nhân), 'multicore' ám chỉ chung chung đến các bộ xử lý có nhiều hơn một nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + multicore
  • powerful powerful multicore processor
    (bộ vi xử lý đa lõi mạnh mẽ)
  • high-performance high-performance multicore system
    (hệ thống đa lõi hiệu suất cao)
Verb + multicore
  • utilize utilize multicore technology
    (tận dụng công nghệ đa lõi)
  • optimize optimize for multicore architecture
    (tối ưu hóa cho kiến trúc đa lõi)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

multicore

tính từ
Lật mặt

Có nhiều nhân xử lý trên một mạch tích hợp duy nhất.

"This laptop features a multicore processor for enhanced performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The server upgrade was crucial: it involved migrating to a multicore processor for improved performance.
Việc nâng cấp máy chủ là rất quan trọng: nó bao gồm việc chuyển sang bộ xử lý đa lõi để cải thiện hiệu suất.
Phủ định
Our old computers aren't suitable for this task: they don't have multicore processors, which are necessary for efficient video editing.
Những chiếc máy tính cũ của chúng tôi không phù hợp với nhiệm vụ này: chúng không có bộ xử lý đa lõi, điều cần thiết cho việc chỉnh sửa video hiệu quả.
Nghi vấn
Is this new laptop a good choice for gaming: does it feature a powerful, multicore CPU?
Chiếc máy tính xách tay mới này có phải là một lựa chọn tốt để chơi game không: nó có CPU đa lõi mạnh mẽ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "multicore".

Sự phát triển của bộ vi xử lý đa lõi

Sự ra đời của bộ vi xử lý đa lõi đánh dấu một bước tiến quan trọng trong ngành công nghiệp máy tính. Nó cho phép các thiết bị thực hiện nhiều tác vụ đồng thời một cách hiệu quả hơn, đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về sức mạnh tính toán trong các lĩnh vực như đồ họa, khoa học dữ liệu và trí tuệ nhân tạo.