(Top Banner Ad)
team game
A2
Danh từ A2 Thể thao, Giải trí

team game

UK: /ˈtiːm ˌɡeɪm/ • US: /ˈtiːm ˌɡeɪm/

Nghĩa tiếng Việt

trò chơi đồng đội môn thể thao đồng đội
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A game played by two or more teams, each with multiple players.

Vietnamese Meaning

Một trò chơi được chơi bởi hai hoặc nhiều đội, mỗi đội có nhiều người chơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Football is a popular team game."

    "Bóng đá là một trò chơi đồng đội phổ biến."

  • "Playing a team game can help develop social skills."

    "Chơi một trò chơi đồng đội có thể giúp phát triển các kỹ năng xã hội."

  • "The students organized a team game during recess."

    "Các học sinh đã tổ chức một trò chơi đồng đội trong giờ ra chơi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun team đội, nhóm
Verb team up hợp tác, chung sức
Adjective teamwork làm việc nhóm
Noun game trò chơi
Noun gamer người chơi game

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*taumaz
Old English
tēam
English
team
English
game

Nguồn gốc của 'team'

Từ 'team' có nguồn gốc từ tiếng Germanic cổ, ban đầu có nghĩa là 'dòng dõi' hoặc 'nhóm người kéo chung một cỗ xe'. Nó phản ánh ý tưởng về sự hợp tác và nỗ lực chung. Trong khi đó, 'game' có nghĩa là trò chơi, một hoạt động có quy tắc.

Sự kết hợp 'team game'

Khi 'team' và 'game' kết hợp, nó tạo ra một khái niệm về một trò chơi mà mọi người chơi cùng nhau để đạt được mục tiêu chung. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hợp tác và phối hợp trong thể thao và các hoạt động khác.

Usage Note

Cụm từ 'team game' thường được dùng để chỉ các môn thể thao hoặc trò chơi mà thành công phụ thuộc vào sự phối hợp và hợp tác giữa các thành viên trong đội. Khác với các môn thể thao cá nhân (individual sports), trong 'team game', mỗi cá nhân đóng góp vào thành công chung của đội. Ví dụ: bóng đá, bóng rổ, bóng chuyền, khúc côn cầu,...

Prepositions

in of

'in a team game': chỉ việc tham gia hoặc chơi trong một trò chơi đồng đội. 'of team games': chỉ về bản chất hoặc đặc điểm của các trò chơi đồng đội nói chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + team game
  • competitive competitive team game
    (trò chơi đồng đội mang tính cạnh tranh)
  • popular popular team game
    (trò chơi đồng đội phổ biến)
  • challenging challenging team game
    (trò chơi đồng đội đầy thử thách)
Verb + team game
  • play play a team game
    (chơi một trò chơi đồng đội)
  • win win a team game
    (thắng một trò chơi đồng đội)
  • lose lose a team game
    (thua một trò chơi đồng đội)
Noun + team game
  • strategy strategy in a team game
    (chiến lược trong một trò chơi đồng đội)
  • player player in a team game
    (người chơi trong một trò chơi đồng đội)

Idioms

  • There's no 'I' in team

    Trong đội không có chỗ cho cái tôi cá nhân (nhấn mạnh tinh thần đồng đội)

    "Remember, there's no 'I' in team. We need to work together to succeed."

    (Hãy nhớ rằng, trong đội không có chỗ cho cái tôi cá nhân. Chúng ta cần làm việc cùng nhau để thành công.)

  • Take one for the team

    Hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích của cả đội

    "He took one for the team by volunteering to work late."

    (Anh ấy đã hy sinh lợi ích cá nhân vì lợi ích của cả đội bằng cách tình nguyện làm việc muộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

team game

Danh từ
Lật mặt

Một trò chơi được chơi bởi hai hoặc nhiều đội, mỗi đội có nhiều người chơi.

"Football is a popular team game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Football is a popular team game.
Bóng đá là một trò chơi đồng đội phổ biến.
Phủ định
Chess isn't typically considered a team game.
Cờ vua thường không được coi là một trò chơi đồng đội.
Nghi vấn
Is basketball your favorite team game?
Bóng rổ có phải là trò chơi đồng đội yêu thích của bạn không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The children will be playing a team game in the park tomorrow afternoon.
Bọn trẻ sẽ đang chơi một trò chơi đồng đội trong công viên vào chiều mai.
Phủ định
They won't be playing a team game because of the rain.
Họ sẽ không chơi một trò chơi đồng đội vì trời mưa.
Nghi vấn
Will you be organizing a team game for the company picnic next week?
Bạn sẽ tổ chức một trò chơi đồng đội cho buổi dã ngoại của công ty vào tuần tới chứ?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team had been practicing the team game for hours before the championship began.
Đội đã luyện tập trò chơi đồng đội hàng giờ trước khi giải vô địch bắt đầu.
Phủ định
They hadn't been enjoying the team game because of the constant arguments.
Họ đã không thích trò chơi đồng đội vì những cuộc tranh cãi liên tục.
Nghi vấn
Had the players been focusing on the team game or individual skills?
Các cầu thủ đã tập trung vào trò chơi đồng đội hay kỹ năng cá nhân?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "team game".

Giá trị của tinh thần đồng đội

Trong văn hóa phương Tây, tinh thần đồng đội được đánh giá cao. Các trò chơi đồng đội không chỉ rèn luyện thể chất mà còn dạy các kỹ năng hợp tác, giao tiếp và giải quyết vấn đề.

Thể thao và xã hội

Các trò chơi đồng đội như bóng đá, bóng rổ và bóng chuyền đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng cộng đồng và tạo ra sự gắn kết xã hội. Chúng mang mọi người lại gần nhau và thúc đẩy tinh thần cạnh tranh lành mạnh.