co-op
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cooperative business, organization, or association.
Vietnamese Meaning
Một doanh nghiệp, tổ chức hoặc hiệp hội hợp tác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local food co-op offers organic produce at affordable prices."
"Hợp tác xã thực phẩm địa phương cung cấp các sản phẩm hữu cơ với giá cả phải chăng."
-
"The university has a strong co-op program with local businesses."
"Trường đại học có một chương trình hợp tác mạnh mẽ với các doanh nghiệp địa phương."
-
"Many students find full-time jobs after completing their co-op placements."
"Nhiều sinh viên tìm được việc làm toàn thời gian sau khi hoàn thành chương trình thực tập hợp tác của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | cooperate | Hợp tác, cộng tác |
| Noun | cooperation | Sự hợp tác, sự cộng tác |
| Adjective | cooperative | Mang tính hợp tác, hợp tác xã |
| Noun | cooperative | Hợp tác xã |
| Adverb | cooperatively | Một cách hợp tác |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Co-op” thường được sử dụng để chỉ các tổ chức thuộc sở hữu và điều hành bởi những người sử dụng dịch vụ của nó. Nó nhấn mạnh tính cộng đồng và cùng tham gia vào hoạt động kinh doanh. Khác với các công ty cổ phần thông thường, lợi nhuận của co-op thường được chia sẻ cho các thành viên.
Prepositions
“In a co-op” dùng để chỉ việc tham gia hoặc làm việc trong một tổ chức hợp tác. “At a co-op” dùng để chỉ một vị trí cụ thể, ví dụ “I buy groceries at the food co-op.”
Collocations (Từ đi kèm)
-
housing housing co-op (hợp tác xã nhà ở)
-
student student co-op (hợp tác xã sinh viên)
-
worker worker co-op (hợp tác xã công nhân/người lao động)
-
retail retail co-op (hợp tác xã bán lẻ)
-
join join a co-op (tham gia một hợp tác xã)
-
run run a co-op (điều hành một hợp tác xã)
-
manage manage a co-op (quản lý một hợp tác xã)
-
form form a co-op (thành lập một hợp tác xã)
-
co-op co-op member (thành viên hợp tác xã)
-
co-op co-op board (ban quản trị hợp tác xã)
-
co-op co-op apartment (căn hộ thuộc hợp tác xã)
Idioms
-
go co-op
Vào chế độ hợp tác/Học kỳ thực tập hợp tác (thường trong giáo dục)
"Many universities offer programs where students can go co-op and work in their field."
(Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình mà sinh viên có thể tham gia học kỳ thực tập hợp tác và làm việc trong lĩnh vực của mình.)
-
co-op mode (gaming)
Chế độ chơi hợp tác (trong game)
"This game has a great co-op mode where you can play with friends."
(Trò chơi này có chế độ chơi hợp tác tuyệt vời nơi bạn có thể chơi cùng bạn bè.)
-
co-op living
Kiểu sống cộng đồng/hợp tác (chia sẻ không gian, chi phí, quản lý)
"Co-op living can be an affordable option for students in big cities."
(Kiểu sống cộng đồng có thể là một lựa chọn phải chăng cho sinh viên ở các thành phố lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
co-op
NounMột doanh nghiệp, tổ chức hoặc hiệp hội hợp tác.
"The local food co-op offers organic produce at affordable prices."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the co-op program offered valuable experience, many students applied. |
Bởi vì chương trình co-op mang lại kinh nghiệm quý báu, nhiều sinh viên đã đăng ký. |
| Phủ định | Unless the co-op placement is a good fit, students don't usually accept the position. |
Trừ khi vị trí co-op phù hợp, sinh viên thường không chấp nhận vị trí đó. |
| Nghi vấn | If the co-op program helps develop your skills, will you consider applying? |
Nếu chương trình co-op giúp phát triển các kỹ năng của bạn, bạn có cân nhắc đăng ký không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "co-op".
