(Top Banner Ad)
co-op
B2
Noun B2 Kinh tế, Giáo dục

co-op

UK: /ˈkəʊ.ɒp/ • US: /ˈkoʊ.ɑːp/

Nghĩa tiếng Việt

hợp tác xã chương trình thực tập hợp tác chương trình giáo dục hợp tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cooperative business, organization, or association.

Vietnamese Meaning

Một doanh nghiệp, tổ chức hoặc hiệp hội hợp tác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local food co-op offers organic produce at affordable prices."

    "Hợp tác xã thực phẩm địa phương cung cấp các sản phẩm hữu cơ với giá cả phải chăng."

  • "The university has a strong co-op program with local businesses."

    "Trường đại học có một chương trình hợp tác mạnh mẽ với các doanh nghiệp địa phương."

  • "Many students find full-time jobs after completing their co-op placements."

    "Nhiều sinh viên tìm được việc làm toàn thời gian sau khi hoàn thành chương trình thực tập hợp tác của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb cooperate Hợp tác, cộng tác
Noun cooperation Sự hợp tác, sự cộng tác
Adjective cooperative Mang tính hợp tác, hợp tác xã
Noun cooperative Hợp tác xã
Adverb cooperatively Một cách hợp tác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
co-
Latin
operari
Latin
cooperari
English
cooperate
English
cooperative
English
co-op

Sự Hợp Tác Từ Gốc Latin

Từ 'co-op' là dạng viết tắt của 'cooperative' (hợp tác xã). Gốc rễ của nó bắt nguồn từ tiếng Latin với tiền tố 'co-' (cùng với) và động từ 'operari' (làm việc). Ghép lại, 'cooperari' có nghĩa là 'làm việc cùng nhau'. Đến tiếng Anh, nó trở thành 'cooperate' (hợp tác), rồi 'cooperative' (người/tổ chức hợp tác), và cuối cùng được rút gọn thành 'co-op' như chúng ta biết ngày nay, thường chỉ một doanh nghiệp do nhiều người cùng sở hữu và điều hành vì lợi ích chung.

Usage Note

“Co-op” thường được sử dụng để chỉ các tổ chức thuộc sở hữu và điều hành bởi những người sử dụng dịch vụ của nó. Nó nhấn mạnh tính cộng đồng và cùng tham gia vào hoạt động kinh doanh. Khác với các công ty cổ phần thông thường, lợi nhuận của co-op thường được chia sẻ cho các thành viên.

Prepositions

in at

“In a co-op” dùng để chỉ việc tham gia hoặc làm việc trong một tổ chức hợp tác. “At a co-op” dùng để chỉ một vị trí cụ thể, ví dụ “I buy groceries at the food co-op.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + co-op
  • housing housing co-op
    (hợp tác xã nhà ở)
  • student student co-op
    (hợp tác xã sinh viên)
  • worker worker co-op
    (hợp tác xã công nhân/người lao động)
  • retail retail co-op
    (hợp tác xã bán lẻ)
Verb + co-op
  • join join a co-op
    (tham gia một hợp tác xã)
  • run run a co-op
    (điều hành một hợp tác xã)
  • manage manage a co-op
    (quản lý một hợp tác xã)
  • form form a co-op
    (thành lập một hợp tác xã)
Noun + co-op
  • co-op co-op member
    (thành viên hợp tác xã)
  • co-op co-op board
    (ban quản trị hợp tác xã)
  • co-op co-op apartment
    (căn hộ thuộc hợp tác xã)

Idioms

  • go co-op

    Vào chế độ hợp tác/Học kỳ thực tập hợp tác (thường trong giáo dục)

    "Many universities offer programs where students can go co-op and work in their field."

    (Nhiều trường đại học cung cấp các chương trình mà sinh viên có thể tham gia học kỳ thực tập hợp tác và làm việc trong lĩnh vực của mình.)

  • co-op mode (gaming)

    Chế độ chơi hợp tác (trong game)

    "This game has a great co-op mode where you can play with friends."

    (Trò chơi này có chế độ chơi hợp tác tuyệt vời nơi bạn có thể chơi cùng bạn bè.)

  • co-op living

    Kiểu sống cộng đồng/hợp tác (chia sẻ không gian, chi phí, quản lý)

    "Co-op living can be an affordable option for students in big cities."

    (Kiểu sống cộng đồng có thể là một lựa chọn phải chăng cho sinh viên ở các thành phố lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

co-op

Noun
Lật mặt

Một doanh nghiệp, tổ chức hoặc hiệp hội hợp tác.

"The local food co-op offers organic produce at affordable prices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the co-op program offered valuable experience, many students applied.
Bởi vì chương trình co-op mang lại kinh nghiệm quý báu, nhiều sinh viên đã đăng ký.
Phủ định
Unless the co-op placement is a good fit, students don't usually accept the position.
Trừ khi vị trí co-op phù hợp, sinh viên thường không chấp nhận vị trí đó.
Nghi vấn
If the co-op program helps develop your skills, will you consider applying?
Nếu chương trình co-op giúp phát triển các kỹ năng của bạn, bạn có cân nhắc đăng ký không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "co-op".

Mô Hình Hợp Tác Xã: Cộng Đồng và Lợi Ích Chung

Tại nhiều quốc gia phương Tây, 'co-op' (hợp tác xã) không chỉ là một hình thức kinh doanh mà còn là một triết lý sống. Các thành viên cùng sở hữu và điều hành tổ chức, chia sẻ lợi nhuận hoặc lợi ích (như giảm chi phí, tăng chất lượng dịch vụ) thay vì tối đa hóa lợi nhuận cho cổ đông bên ngoài. Điều này thúc đẩy sự gắn kết cộng đồng, trách nhiệm xã hội và dân chủ trong kinh doanh.

Co-op trong Giáo Dục và Nhà Ở

Mô hình co-op rất phổ biến trong giáo dục (co-op education, nơi sinh viên thực tập có trả lương để tích lũy kinh nghiệm thực tế) và nhà ở (housing co-ops, nơi cư dân cùng sở hữu và quản lý tòa nhà hoặc khu dân cư). Những mô hình này nhấn mạnh việc chia sẻ nguồn lực, quyền sở hữu tập thể và tinh thần hỗ trợ lẫn nhau để mang lại lợi ích cho tất cả thành viên.